Thẻ ghi nhớ: TECHNOLOGY AND ENGINEERING | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:38 PM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

automate repetitive tasks

tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại

<p>tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại</p>
2
New cards

increase work productivity

tăng năng suất làm việc

<p>tăng năng suất làm việc</p>
3
New cards

reduce human errors

giảm thiểu sai sót do con người

<p>giảm thiểu sai sót do con người</p>
4
New cards

save manufacturing costs

tiết kiệm chi phí sản xuất

<p>tiết kiệm chi phí sản xuất</p>
5
New cards

make life more convenient

làm cho cuộc sống trở nên tiện lợi hơn

<p>làm cho cuộc sống trở nên tiện lợi hơn</p>
6
New cards

access information instantly

tiếp cận thông tin ngay lập tức

<p>tiếp cận thông tin ngay lập tức</p>
7
New cards

break geographical barriers

phá vỡ rào cản địa lý (kết nối toàn cầu)

<p>phá vỡ rào cản địa lý (kết nối toàn cầu)</p>
8
New cards

drive technological innovation

thúc đẩy sự đổi mới công nghệ

<p>thúc đẩy sự đổi mới công nghệ</p>
9
New cards

replace human workers

thay thế công nhân là con người

<p>thay thế công nhân là con người</p>
10
New cards

lead to high unemployment rates

dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao

<p>dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao</p>
11
New cards

cause technical failures

gây ra các sự cố kỹ thuật

<p>gây ra các sự cố kỹ thuật</p>
12
New cards

leak personal data

rò rỉ dữ liệu cá nhân

<p>rò rỉ dữ liệu cá nhân</p>
13
New cards

lack of human touch

thiếu sự tương tác / cảm xúc của con người

<p>thiếu sự tương tác / cảm xúc của con người</p>
14
New cards

stifles human creativity

kìm hãm sự sáng tạo của con người

<p>kìm hãm sự sáng tạo của con người</p>
15
New cards

require high maintenance costs

đòi hỏi chi phí bảo trì cao

<p>đòi hỏi chi phí bảo trì cao</p>
16
New cards

create a digital divide

tạo ra khoảng cách kỹ thuật số

<p>tạo ra khoảng cách kỹ thuật số</p>