wf u16 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:47 AM on 5/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

Analysis

phép phân tích (n) (Analyse)

2
New cards

Analyst

nhà phân tích (n) (Analyse)

3
New cards

Analytic

thuộc về phân tích (adj) (Analyse)

4
New cards

Analytically

một cách phân tích (adv) (Analyse)

5
New cards

Architecture

khoa kiến trúc, công trình kiến trúc (n) (Architect)

6
New cards

Architectural

thuộc về kiến trúc (adj) (Architect)

7
New cards

Architecturally

về mặt kiến trúc (adv) (Architect)

8
New cards

Density

mật độ (n) (Dense)

9
New cards

Densely

dày đặc (adv) (Dense)

10
New cards

Housing

nơi ăn chốn ở (n) (House)

11
New cards

Household

hộ gia đình (n) (House)

12
New cards

Householder

chủ hộ (n) (House)

13
New cards

Houseful of

nhà chứa đầy (adj) (House)

14
New cards

Inhabitant

người cư trú (n) (Inhabit)

15
New cards

Habitat

môi trường sống (n) (Inhabit)

16
New cards

Habitation

sự cư trú (n) (Inhabit)

17
New cards

Habitable

có thể ở được (adj) (Inhabit)

18
New cards

(Un)inhabitable

(không) thể cư trú được (adj) (Inhabit)

19
New cards

(Un)inhabited

(không) có người ở (adj) (Inhabit)

20
New cards

Manufacturer

nhà sản xuất (n) (Manufacture)

21
New cards

Manufacturing

sự sản xuất (n) (Manufacture)

22
New cards

Materialism

chủ nghĩa duy vật (n) (Material)

23
New cards

Materialistic

thiên về vật chất (adj) (Material)

24
New cards

Immaterial

phi vật chất (adj) (Material)

25
New cards

Materialise

cụ thể hóa (v) (Material)

26
New cards

Materially

về mặt vật chất (adv) (Material)

27
New cards

Metallurgy

nghề luyện kim (n) (Metal)

28
New cards

Metalic

thuộc về luyện kim (adj) (Metal)

29
New cards

Objection

sự chống đối (n) (Object)

30
New cards

Objectivity

tính khách quan (n) (Object)

31
New cards

Objector

người phản đối (n) (Object)

32
New cards

Objective

khách quan (adj) (Object)

33
New cards

(Un)objectionable

(không) thể phản đối được (adj) (Object)

34
New cards

Objectively

một cách khách quan (adv) (Object)

35
New cards

Repairman/men

thợ sửa chữa (n) (Repair)

36
New cards

Repairer

người sửa chữa (n) (Repair)

37
New cards

Repairation

sự sửa chữa (n) (Repair)

38
New cards

(Ir)repairable

(không thể) sửa chữa được (adj) (Repair)

39
New cards

(Ir)repairably

(không thể) sửa chữa được (adv) (Repair)

40
New cards

Residence

thời gian cư trú (n) (Reside)

41
New cards

Residency

tòa công sứ (n) (Reside)

42
New cards

Resident

người sinh sống (n) (Reside)

43
New cards

Residing

đang cư trú (adj) (Reside)

44
New cards

Residential

thuộc cư trú (adj) (Reside)

45
New cards

Residentially

về mặt dân cư (adv) (Reside)

46
New cards

Rigidity

sự khắt khe (n) (Rigid)

47
New cards

Rigidly

một cách cứng rắn (adv) (Rigid)

48
New cards

Surrounding(s)

xung quanh (n) (Round)

49
New cards

Roundness

trạng thái tròn (n) (Round)

50
New cards

Roundabout

đường quanh co (n) (Round)

51
New cards

Surround

bao quanh (v) (Round)

52
New cards

Roundly

một cách tròn trịa/thẳng thừng (adv) (Round)

53
New cards

Shelves

giá (số nhiều) (n) (Shelf)

54
New cards

Shelving

vật liệu làm giá sách (n) (Shelf)

55
New cards

Shelve

xếp sách vào ngăn (v) (Shelf)

56
New cards

Slippage

sự trơn trượt (n) (Slip)

57
New cards

Slippery

trơn, khó đi (adj) (Slip)

58
New cards

Softener

chất làm mềm (n) (Soft)

59
New cards

Soften

làm mềm (v) (Soft)

60
New cards

Softly

một cách nhẹ nhàng (adv) (Soft)

61
New cards

Solidity

trạng thái vững chắc (n) (Solid)

62
New cards

Solidify

làm đông đặc (v) (Solid)

63
New cards

Spacing

khoảng cách chừa lại (n) (Space)

64
New cards

Spaciousness

sự rộng rãi (n) (Space)

65
New cards

Spacious

rộng rãi (adj) (Space)

66
New cards

Spaciously

một cách rộng rãi (adv) (Space)

67
New cards

Infrastructure

cơ sở hạ tầng (n) (Structure)

68
New cards

Structural

thuộc về cấu trúc (adj) (Structure)

69
New cards

(Un)structured

(không) có kết cấu (adj) (Structure)

70
New cards

Substantiation

sự chứng minh (n) (Substance)

71
New cards

Unsubstantiated

chưa được chứng minh (adj) (Substance)

72
New cards

(In)substantial

(không) có thực, vững chắc (adj) (Substance)

73
New cards

Substantiate

chứng minh (v) (Substance)

74
New cards

(In)substantially

(không) đáng kể (adv) (Substance)