1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Analysis
phép phân tích (n) (Analyse)
Analyst
nhà phân tích (n) (Analyse)
Analytic
thuộc về phân tích (adj) (Analyse)
Analytically
một cách phân tích (adv) (Analyse)
Architecture
khoa kiến trúc, công trình kiến trúc (n) (Architect)
Architectural
thuộc về kiến trúc (adj) (Architect)
Architecturally
về mặt kiến trúc (adv) (Architect)
Density
mật độ (n) (Dense)
Densely
dày đặc (adv) (Dense)
Housing
nơi ăn chốn ở (n) (House)
Household
hộ gia đình (n) (House)
Householder
chủ hộ (n) (House)
Houseful of
nhà chứa đầy (adj) (House)
Inhabitant
người cư trú (n) (Inhabit)
Habitat
môi trường sống (n) (Inhabit)
Habitation
sự cư trú (n) (Inhabit)
Habitable
có thể ở được (adj) (Inhabit)
(Un)inhabitable
(không) thể cư trú được (adj) (Inhabit)
(Un)inhabited
(không) có người ở (adj) (Inhabit)
Manufacturer
nhà sản xuất (n) (Manufacture)
Manufacturing
sự sản xuất (n) (Manufacture)
Materialism
chủ nghĩa duy vật (n) (Material)
Materialistic
thiên về vật chất (adj) (Material)
Immaterial
phi vật chất (adj) (Material)
Materialise
cụ thể hóa (v) (Material)
Materially
về mặt vật chất (adv) (Material)
Metallurgy
nghề luyện kim (n) (Metal)
Metalic
thuộc về luyện kim (adj) (Metal)
Objection
sự chống đối (n) (Object)
Objectivity
tính khách quan (n) (Object)
Objector
người phản đối (n) (Object)
Objective
khách quan (adj) (Object)
(Un)objectionable
(không) thể phản đối được (adj) (Object)
Objectively
một cách khách quan (adv) (Object)
Repairman/men
thợ sửa chữa (n) (Repair)
Repairer
người sửa chữa (n) (Repair)
Repairation
sự sửa chữa (n) (Repair)
(Ir)repairable
(không thể) sửa chữa được (adj) (Repair)
(Ir)repairably
(không thể) sửa chữa được (adv) (Repair)
Residence
thời gian cư trú (n) (Reside)
Residency
tòa công sứ (n) (Reside)
Resident
người sinh sống (n) (Reside)
Residing
đang cư trú (adj) (Reside)
Residential
thuộc cư trú (adj) (Reside)
Residentially
về mặt dân cư (adv) (Reside)
Rigidity
sự khắt khe (n) (Rigid)
Rigidly
một cách cứng rắn (adv) (Rigid)
Surrounding(s)
xung quanh (n) (Round)
Roundness
trạng thái tròn (n) (Round)
Roundabout
đường quanh co (n) (Round)
Surround
bao quanh (v) (Round)
Roundly
một cách tròn trịa/thẳng thừng (adv) (Round)
Shelves
giá (số nhiều) (n) (Shelf)
Shelving
vật liệu làm giá sách (n) (Shelf)
Shelve
xếp sách vào ngăn (v) (Shelf)
Slippage
sự trơn trượt (n) (Slip)
Slippery
trơn, khó đi (adj) (Slip)
Softener
chất làm mềm (n) (Soft)
Soften
làm mềm (v) (Soft)
Softly
một cách nhẹ nhàng (adv) (Soft)
Solidity
trạng thái vững chắc (n) (Solid)
Solidify
làm đông đặc (v) (Solid)
Spacing
khoảng cách chừa lại (n) (Space)
Spaciousness
sự rộng rãi (n) (Space)
Spacious
rộng rãi (adj) (Space)
Spaciously
một cách rộng rãi (adv) (Space)
Infrastructure
cơ sở hạ tầng (n) (Structure)
Structural
thuộc về cấu trúc (adj) (Structure)
(Un)structured
(không) có kết cấu (adj) (Structure)
Substantiation
sự chứng minh (n) (Substance)
Unsubstantiated
chưa được chứng minh (adj) (Substance)
(In)substantial
(không) có thực, vững chắc (adj) (Substance)
Substantiate
chứng minh (v) (Substance)
(In)substantially
(không) đáng kể (adv) (Substance)