Thẻ ghi nhớ: THTH 3.1 - 학교생활 (copy)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:33 PM on 5/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

학기

học kỳ

2
New cards

과목

môn học

3
New cards

학점

tín chỉ

4
New cards

강의실

giảng đường

5
New cards

휴강하다

(v) nghỉ dạy - thầy cô
(v) nghỉ học - học sinh

6
New cards

휴학하다

(v) bảo lưu, tạm nghỉ học

7
New cards

종강하다

(v) bế giảng, kết thúc khoá học

8
New cards

중간고사

thi giữa kỳ

9
New cards

기말고사

thi cuối kỳ

10
New cards

학과 사무실

văn phòng khoa

11
New cards

조교

người trợ giảng

12
New cards

수강하다

(v) học - thông qua việc nghe giảng

13
New cards

수강 신청하다

(v) đăng ký học

14
New cards

수강료 (= 학비)

học phí (khoá học ở trung tâm)

15
New cards

강의를 듣다 = 청강하다

(v) nghe giảng

16
New cards

보고서를 제출하다

(v) nộp báo cáo

17
New cards

시험을 보다

(v) thi, kiểm tra

<p>(v) thi, kiểm tra</p>
18
New cards

시험에 합격하다 (=붙다)

(v) thi đậu

<p>(v) thi đậu</p>
19
New cards

시험에 불합격하다 (= 떨어지다)

(v) thi rớt

<p>(v) thi rớt</p>
20
New cards

등록금

học phí (trường cấp 1, 2, 3, CĐ, ĐH...)

<p>học phí (trường cấp 1, 2, 3, CĐ, ĐH...)</p>
21
New cards

신학기

học kỳ mới

22
New cards

신입생 = 새내기

học sinh mới

23
New cards

재학생

học sinh đang học

24
New cards

졸업생

học sinh tốt nghiệp

25
New cards

동아리

câu lạc bộ

26
New cards

(Sw에) 입학하다

(v) nhập học

27
New cards

(Sw을/를) 졸업하다

(v) tốt nghiệp

28
New cards

등록하다

(v) đăng ký - có mất phí

29
New cards

신청하다

(v) đăng ký - thường ko mất phí, xin - cấp visa

30
New cards

지원하다

(v) đăng ký - vào tổ chức, hoạt động, ứng tuyển

31
New cards

장학금을 받다

(v) nhận học bổng

32
New cards

장학생

học sinh nhận học bổng

33
New cards

입학식

lễ nhập học

34
New cards

졸업식

lễ tốt nghiệp

35
New cards

오리엔테이션

buổi giới thiệu định hướng (orientation)

36
New cards

체육대회

đại hội thể thao

<p>đại hội thể thao</p>
37
New cards

발표회

buổi thuyết trình

<p>buổi thuyết trình</p>
38
New cards

축제

lễ hội

39
New cards

사은회

lễ cảm ơn thầy cô

40
New cards

신입생 환영회

lễ chào đón tân sinh viên

41
New cards

졸업생 환송회

lễ chia tay sinh viên tốt nghiệp

42
New cards

개강식

lễ khai giảng

43
New cards

개교기념일

ngày kỷ niệm thành lập trường

44
New cards

성적 우수자

học sinh có thành tích ưu tú

45
New cards

참석하다

(v) tham gia - sự kiện nhỏ, thường có chỗ ngồi : 석 = tịch
VD : buổi họp, câu lạc bộ, ...

46
New cards

참가하다

(v) tham gia - sự kiện lớn, thường sôi động - nhộn nhịp
VD : cuộc thi, đại hội thể thao, ...

47
New cards

참여하다

(v) tham dự - cùng làm sự kiện

48
New cards

교류

giao lưu

49
New cards

시인

nhà thơ

50
New cards

(Sb을/를 + Sw에) 초대하다

(v) mời - ai đó đến đâu

51
New cards

교환학생

sinh viên trao đổi

52
New cards

시험 기간

(khoảng) thời gian thi

53
New cards

최선을 다하다

cố gắng hết sức (v)

<p>cố gắng hết sức (v)</p>
54
New cards

대기업

doanh nghiệp lớn

55
New cards

중소기업

doanh nghiệp vừa và nhỏ

56
New cards

신청 마감

hạn chót đăng ký

57
New cards

토론하다

(v) thảo luận

58
New cards

모집하다

(v) chiêu sinh, chiêu mộ, tuyển sinh

59
New cards

자료실

phòng tư liệu / phòng tài liệu

60
New cards

통역하다

(v) thông dịch

<p>(v) thông dịch</p>
61
New cards

번역하다

(v) biên dịch

<p>(v) biên dịch</p>
62
New cards

문학작품

tác phẩm văn học

63
New cards

자원 봉사를 하다 (= 봉사 활동을 하다)

(v) tham gia hoạt động tình nguyện

64
New cards

특히

(adv) đặc biệt

65
New cards

반입하다

(v) mang vào, chuyển vào
(Vận chuyển đồ vật từ nơi khác đến và đưa vào)

66
New cards

제시하다

(v) đưa ra / nêu ra, đề xuất

67
New cards

휴관

(n) đóng cửa, nghỉ hoạt động
+ 금일 휴관 : ngày hôm nay đóng cửa
+ 임시 휴관 : tạm thời đóng cửa

<p>(n) đóng cửa, nghỉ hoạt động<br>+ 금일 휴관 : ngày hôm nay đóng cửa<br>+ 임시 휴관 : tạm thời đóng cửa</p>
68
New cards

지급하다

(v) chi trả (1) , cấp phát (2)

69
New cards

드디어 = (마침내 = 결국)

(av) cuối cùng thì ..., kết cuộc thì ...

70
New cards

편한 차림을 하다

ăn mặc đơn giản

71
New cards

출연하다

(v) trình diễn, biểu diễn
(Xuất hiện trên sân khấu, phim, truyền hình và diễn xuất hay chơi nhạc)

<p>(v) trình diễn, biểu diễn<br>(Xuất hiện trên sân khấu, phim, truyền hình và diễn xuất hay chơi nhạc)</p>
72
New cards

합창

hợp xướng

<p>hợp xướng</p>
73
New cards

악기

nhạc cụ

<p>nhạc cụ</p>
74
New cards

출석하다

(v) có mặt, điểm danh

<p>(v) có mặt, điểm danh</p>
75
New cards

결석하다

(v) vắng mặt, nghỉ học

<p>(v) vắng mặt, nghỉ học</p>