1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
학기
học kỳ
과목
môn học
학점
tín chỉ
강의실
giảng đường
휴강하다
(v) nghỉ dạy - thầy cô
(v) nghỉ học - học sinh
휴학하다
(v) bảo lưu, tạm nghỉ học
종강하다
(v) bế giảng, kết thúc khoá học
중간고사
thi giữa kỳ
기말고사
thi cuối kỳ
학과 사무실
văn phòng khoa
조교
người trợ giảng
수강하다
(v) học - thông qua việc nghe giảng
수강 신청하다
(v) đăng ký học
수강료 (= 학비)
học phí (khoá học ở trung tâm)
강의를 듣다 = 청강하다
(v) nghe giảng
보고서를 제출하다
(v) nộp báo cáo
시험을 보다
(v) thi, kiểm tra

시험에 합격하다 (=붙다)
(v) thi đậu

시험에 불합격하다 (= 떨어지다)
(v) thi rớt

등록금
học phí (trường cấp 1, 2, 3, CĐ, ĐH...)

신학기
học kỳ mới
신입생 = 새내기
học sinh mới
재학생
học sinh đang học
졸업생
học sinh tốt nghiệp
동아리
câu lạc bộ
(Sw에) 입학하다
(v) nhập học
(Sw을/를) 졸업하다
(v) tốt nghiệp
등록하다
(v) đăng ký - có mất phí
신청하다
(v) đăng ký - thường ko mất phí, xin - cấp visa
지원하다
(v) đăng ký - vào tổ chức, hoạt động, ứng tuyển
장학금을 받다
(v) nhận học bổng
장학생
học sinh nhận học bổng
입학식
lễ nhập học
졸업식
lễ tốt nghiệp
오리엔테이션
buổi giới thiệu định hướng (orientation)
체육대회
đại hội thể thao

발표회
buổi thuyết trình

축제
lễ hội
사은회
lễ cảm ơn thầy cô
신입생 환영회
lễ chào đón tân sinh viên
졸업생 환송회
lễ chia tay sinh viên tốt nghiệp
개강식
lễ khai giảng
개교기념일
ngày kỷ niệm thành lập trường
성적 우수자
học sinh có thành tích ưu tú
참석하다
(v) tham gia - sự kiện nhỏ, thường có chỗ ngồi : 석 = tịch
VD : buổi họp, câu lạc bộ, ...
참가하다
(v) tham gia - sự kiện lớn, thường sôi động - nhộn nhịp
VD : cuộc thi, đại hội thể thao, ...
참여하다
(v) tham dự - cùng làm sự kiện
교류
giao lưu
시인
nhà thơ
(Sb을/를 + Sw에) 초대하다
(v) mời - ai đó đến đâu
교환학생
sinh viên trao đổi
시험 기간
(khoảng) thời gian thi
최선을 다하다
cố gắng hết sức (v)

대기업
doanh nghiệp lớn
중소기업
doanh nghiệp vừa và nhỏ
신청 마감
hạn chót đăng ký
토론하다
(v) thảo luận
모집하다
(v) chiêu sinh, chiêu mộ, tuyển sinh
자료실
phòng tư liệu / phòng tài liệu
통역하다
(v) thông dịch

번역하다
(v) biên dịch

문학작품
tác phẩm văn học
자원 봉사를 하다 (= 봉사 활동을 하다)
(v) tham gia hoạt động tình nguyện
특히
(adv) đặc biệt
반입하다
(v) mang vào, chuyển vào
(Vận chuyển đồ vật từ nơi khác đến và đưa vào)
제시하다
(v) đưa ra / nêu ra, đề xuất
휴관
(n) đóng cửa, nghỉ hoạt động
+ 금일 휴관 : ngày hôm nay đóng cửa
+ 임시 휴관 : tạm thời đóng cửa

지급하다
(v) chi trả (1) , cấp phát (2)
드디어 = (마침내 = 결국)
(av) cuối cùng thì ..., kết cuộc thì ...
편한 차림을 하다
ăn mặc đơn giản
출연하다
(v) trình diễn, biểu diễn
(Xuất hiện trên sân khấu, phim, truyền hình và diễn xuất hay chơi nhạc)

합창
hợp xướng

악기
nhạc cụ

출석하다
(v) có mặt, điểm danh

결석하다
(v) vắng mặt, nghỉ học
