Ngữ Pháp JLPT N3 - Chapter 4.3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:45 PM on 5/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Tớ định viết xong bản báo cáo đang làm dở rồi mới đi chơi.

➔ 書き ( ___ ) レポートを 仕上げてから、遊びに 行こう。

かけの

(Romaji: kake no)

Logic: V-masu + かけの + N - Diễn tả một hành động đang làm dở, chưa kết thúc

2
New cards

Babi ơi nhìn kìa, hoa đang héo dở rồi, nên thay đi thôi.

➔ 花が 枯れ ( ___ ) いるから、替えた ほうがいい。

かけて

(Romaji: kakete)

Logic: V-masu + かけている - Trạng thái mới thay đổi một phần, chưa hoàn toàn chuyển sang trạng thái mới

3
New cards

Hồi nhỏ, tớ đã từng một lần suýt chết vì bệnh tật.

➔ 子供の時、病気で 死に ( ___ ) ことが 一度 ある。

かけた

(Romaji: kaketa)

Logic: V-masu + かける - Diễn tả một việc suýt nữa thì xảy ra (thường đi với động từ khoảnh khắc như chết, ngã, rơi)

4
New cards

Hôm qua lúc đi trên đường ở Quận 1, tớ suýt nữa thì bị ô tô cán.

➔ 昨日、道で 車に ひかれ ( ___ ) 。

かけた

(Romaji: kaketa)

Logic: V-masu + かける - Suýt nữa thì xảy ra một việc ngoài ý muốn

5
New cards

Với lượng ức gà lớn thế này thì tớ không thể ăn hết nổi một mình.

➔ こんなに たくさんの 鶏むね肉は、一人では 食べ ( ___ ) 。

きれない

(Romaji: kirenai)

Logic: V-masu + きれない - Không thể làm hết hoàn toàn (do số lượng quá nhiều)

6
New cards

Trong kỳ nghỉ, tớ đã nỗ lực nhớ hết toàn bộ từ vựng N3.

➔ 休み中に、N3の単語を 覚え ( ___ ) 。

きった

(Romaji: kitta)

Logic: V-masu + きる - Hoàn thành một việc gì đó một cách trọn vẹn, không còn sót lại

7
New cards

Điều quan trọng là babi phải cố gắng làm đến cùng không bỏ cuộc.

➔ 大切なのは、途中で やめないで 最後まで やり ( ___ ) ことだ。

きる

(Romaji: kiru)

Logic: V-masu + きる - Làm việc gì đó đến cùng, hoàn tất một cách trọn vẹn

8
New cards

Cái bánh babi đang ăn dở trên bàn là của ai thế?

➔ テーブルの上の 食べ ( ___ ) ケーキは 誰の?

かけの

(Romaji: kake no)

Logic: V-masu + かけの + N - Vật đang trong tình trạng làm dở

9
New cards

Hôm nay học nhiều quá, tớ mệt hoàn toàn luôn rồi babi ạ.

➔ 今日は たくさん 勉強して、疲れ ( ___ ) しまった。

きって

(Romaji: kitte)

Logic: V-masu + きる

Ý nghĩa: Rất/Hoàn toàn... (Chạm đến cực điểm của cảm xúc hoặc trạng thái cơ thể)

10
New cards

Tớ đã hoàn toàn tin tưởng anh ấy, thế mà lại bị lừa.

➔ 信じ ( ___ ) いた人に 騙された。

きって

(Romaji: kitte)

Logic: V-masu + きる

Ý nghĩa: Rất/Hoàn toàn... (Mức độ tối đa, không còn nghi ngờ gì)

11
New cards

Tớ lỡ đi ra ngoài mà cứ để nguyên tivi bật suốt.

➔ テレビを つけた ( ___ ) 外出してしまう。

まま

(Romaji: mama)

Logic: V-ta + まま

Ý nghĩa: Cứ để nguyên trạng thái đó mà làm một hành động khác

12
New cards

Lúc đi chụp ảnh ngoài trời, tớ cứ làm theo đúng như lời thợ ảnh chỉ dẫn.

➔ カメラマンに 言われる ( ___ ) ポーズを とった。

ままに

(Romaji: mama ni)

Logic: V-ru/V-rareru (bị động) + ままに

Ý nghĩa: Làm theo đúng như... (Phó mặc cho đối phương hoặc tự nhiên)

13
New cards

Bạn cùng phòng của tớ lúc nào cũng bật điều hòa rồi bỏ mặc đấy đi học.

➔ ルームメイトは いつも エアコンを つけ ( ___ ) 学校へ行く。

っぱなしで

(Romaji: ppanashi de)

Logic: V-masu + っぱなし

Ý nghĩa: Cứ để nguyên/Bỏ mặc trạng thái đó (Mang sắc thái tiêu cực, vô ý thức)

14
New cards

Đứng xem trận bóng chuyền suốt 2 tiếng làm chân tớ đau quá.

➔ 2時間 立ち ( ___ ) だったので、足が 痛い。

っぱなし

(Romaji: ppanashi)

Logic: V-masu + っぱなし

Ý nghĩa: Diễn ra liên tục suốt không nghỉ (Gây mệt mỏi, khó chịu)

15
New cards

Em trai tớ mượn đồ xong toàn vứt bừa bãi không chịu cất.

➔ 弟は 使った物を いつも 出し ( ___ ) にする。

ぱなし

(Romaji: ppanashi)

Logic: V-masu + っぱなし + にする/だ

Ý nghĩa: Bỏ mặc, không dọn dẹp hậu quả sau khi làm xong

16
New cards

Sau bao nhiêu năm gặp lại, tính cách cô ấy vẫn y nguyên như xưa.

➔ 何年 経っても、彼女の性格は 昔の ( ___ ) だ。

まま

(Romaji: mama)

Logic: N + の + まま

Ý nghĩa: Vẫn giữ nguyên, không hề thay đổi so với trước đây