1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tớ định viết xong bản báo cáo đang làm dở rồi mới đi chơi.
➔ 書き ( ___ ) レポートを 仕上げてから、遊びに 行こう。
かけの
(Romaji: kake no)
Logic: V-masu + かけの + N - Diễn tả một hành động đang làm dở, chưa kết thúc
Babi ơi nhìn kìa, hoa đang héo dở rồi, nên thay đi thôi.
➔ 花が 枯れ ( ___ ) いるから、替えた ほうがいい。
かけて
(Romaji: kakete)
Logic: V-masu + かけている - Trạng thái mới thay đổi một phần, chưa hoàn toàn chuyển sang trạng thái mới
Hồi nhỏ, tớ đã từng một lần suýt chết vì bệnh tật.
➔ 子供の時、病気で 死に ( ___ ) ことが 一度 ある。
かけた
(Romaji: kaketa)
Logic: V-masu + かける - Diễn tả một việc suýt nữa thì xảy ra (thường đi với động từ khoảnh khắc như chết, ngã, rơi)
Hôm qua lúc đi trên đường ở Quận 1, tớ suýt nữa thì bị ô tô cán.
➔ 昨日、道で 車に ひかれ ( ___ ) 。
かけた
(Romaji: kaketa)
Logic: V-masu + かける - Suýt nữa thì xảy ra một việc ngoài ý muốn
Với lượng ức gà lớn thế này thì tớ không thể ăn hết nổi một mình.
➔ こんなに たくさんの 鶏むね肉は、一人では 食べ ( ___ ) 。
きれない
(Romaji: kirenai)
Logic: V-masu + きれない - Không thể làm hết hoàn toàn (do số lượng quá nhiều)
Trong kỳ nghỉ, tớ đã nỗ lực nhớ hết toàn bộ từ vựng N3.
➔ 休み中に、N3の単語を 覚え ( ___ ) 。
きった
(Romaji: kitta)
Logic: V-masu + きる - Hoàn thành một việc gì đó một cách trọn vẹn, không còn sót lại
Điều quan trọng là babi phải cố gắng làm đến cùng không bỏ cuộc.
➔ 大切なのは、途中で やめないで 最後まで やり ( ___ ) ことだ。
きる
(Romaji: kiru)
Logic: V-masu + きる - Làm việc gì đó đến cùng, hoàn tất một cách trọn vẹn
Cái bánh babi đang ăn dở trên bàn là của ai thế?
➔ テーブルの上の 食べ ( ___ ) ケーキは 誰の?
かけの
(Romaji: kake no)
Logic: V-masu + かけの + N - Vật đang trong tình trạng làm dở
Hôm nay học nhiều quá, tớ mệt hoàn toàn luôn rồi babi ạ.
➔ 今日は たくさん 勉強して、疲れ ( ___ ) しまった。
きって
(Romaji: kitte)
Logic: V-masu + きる
Ý nghĩa: Rất/Hoàn toàn... (Chạm đến cực điểm của cảm xúc hoặc trạng thái cơ thể)
Tớ đã hoàn toàn tin tưởng anh ấy, thế mà lại bị lừa.
➔ 信じ ( ___ ) いた人に 騙された。
きって
(Romaji: kitte)
Logic: V-masu + きる
Ý nghĩa: Rất/Hoàn toàn... (Mức độ tối đa, không còn nghi ngờ gì)
Tớ lỡ đi ra ngoài mà cứ để nguyên tivi bật suốt.
➔ テレビを つけた ( ___ ) 外出してしまう。
まま
(Romaji: mama)
Logic: V-ta + まま
Ý nghĩa: Cứ để nguyên trạng thái đó mà làm một hành động khác
Lúc đi chụp ảnh ngoài trời, tớ cứ làm theo đúng như lời thợ ảnh chỉ dẫn.
➔ カメラマンに 言われる ( ___ ) ポーズを とった。
ままに
(Romaji: mama ni)
Logic: V-ru/V-rareru (bị động) + ままに
Ý nghĩa: Làm theo đúng như... (Phó mặc cho đối phương hoặc tự nhiên)
Bạn cùng phòng của tớ lúc nào cũng bật điều hòa rồi bỏ mặc đấy đi học.
➔ ルームメイトは いつも エアコンを つけ ( ___ ) 学校へ行く。
っぱなしで
(Romaji: ppanashi de)
Logic: V-masu + っぱなし
Ý nghĩa: Cứ để nguyên/Bỏ mặc trạng thái đó (Mang sắc thái tiêu cực, vô ý thức)
Đứng xem trận bóng chuyền suốt 2 tiếng làm chân tớ đau quá.
➔ 2時間 立ち ( ___ ) だったので、足が 痛い。
っぱなし
(Romaji: ppanashi)
Logic: V-masu + っぱなし
Ý nghĩa: Diễn ra liên tục suốt không nghỉ (Gây mệt mỏi, khó chịu)
Em trai tớ mượn đồ xong toàn vứt bừa bãi không chịu cất.
➔ 弟は 使った物を いつも 出し ( ___ ) にする。
ぱなし
(Romaji: ppanashi)
Logic: V-masu + っぱなし + にする/だ
Ý nghĩa: Bỏ mặc, không dọn dẹp hậu quả sau khi làm xong
Sau bao nhiêu năm gặp lại, tính cách cô ấy vẫn y nguyên như xưa.
➔ 何年 経っても、彼女の性格は 昔の ( ___ ) だ。
まま
(Romaji: mama)
Logic: N + の + まま
Ý nghĩa: Vẫn giữ nguyên, không hề thay đổi so với trước đây