1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Adaptation (n)
Sự thích nghi
Ex: The film is an __________ of a novel.
(Bộ phim là một sự chuyển thể từ tiểu thuyết.)
Adaptor (n)
Bộ chuyển đổi
Ex: You need a power __________ for this socket.
(Bạn cần một bộ chuyển đổi điện cho ổ cắm này.)
Adaptable (adj)
Có thể thích nghi
Ex: Children are usually very __________.
(Trẻ em thường rất dễ thích nghi.)
Readjust (v)
Điều chỉnh lại
Ex: It took time to __________ to city life.
(Mất một thời gian để thích nghi lại với cuộc sống thành thị.)
Adjustment (n)
Sự điều chỉnh
Ex: She made a small __________ to the seat.
(Cô ấy thực hiện một điều chỉnh nhỏ cho ghế.)
Adjustable (adj)
Có thể điều chỉnh được
Ex: The seat is fully __________.
(Cái ghế có thể điều chỉnh hoàn toàn.)
Alteration (n)
Sự thay đổi
Ex: They made some __________ to the plan.
(Họ đã thực hiện một vài thay đổi trong kế hoạch.)
Unalterable (adj)
Không thay đổi được
Ex: His decision is __________.
(Quyết định của anh ấy không thể thay đổi.)
Unaltered (adj)
Còn nguyên, không thay đổi
Ex: The document remains __________.
(Tài liệu vẫn không thay đổi.)
Alternate (adj)
Luân phiên, xen kẽ lần lượt
Ex: We meet on __________ Mondays.
(Chúng tôi gặp nhau vào các ngày thứ hai luân phiên.)
Alternative (adj)
Có thể thay thế/đủ dự phòng cho
Ex: There is no __________ plan.
(Không có kế hoạch thay thế.)
Alternative (n)
Vật thay thế/đủ dự phòng cho
Ex: We have no __________ but to cancel.
(Chúng ta không còn lựa chọn thay thế nào ngoài việc hủy bỏ.)
Rearrange (v)
Sắp xếp lại
Ex: I had to __________ the meeting.
(Tôi phải sắp xếp lại cuộc họp.)
(Re)arrangement (n)
Sự sắp xếp lại
Ex: Any change will require a __________.
(Bất kỳ thay đổi nào cũng cần sắp xếp lại.)
Arranged (adj)
Đã được sắp xếp
Ex: The flowers are __________ beautifully.
(Chậu hoa được sắp xếp rất đẹp.)
Capability (n)
Khả năng
Ex: She has the __________ to lead.
(Cô ấy có khả năng lãnh đạo.)
Incapable (adj)
Không có khả năng
Ex: He's __________ of lying.
(Anh ấy không có khả năng nói dối.)
Capable (adj)
Có khả năng, khéo léo
Ex: She's a very __________ engineer.
(Cô ấy là một kỹ sư rất giỏi.)
Exchange (v)
Sự trao đổi
Ex: They __________ gifts at the party.
(Họ trao đổi quà trong bữa tiệc.)
Changer (n)
Bộ thay đổi, thay đổi toàn diện
Ex: The new policy is a real __________.
(Chính sách mới là một bước ngoặt thay đổi lớn.)
(Un)changing (adj)
(Không) thay đổi
Ex: Her love was __________.
(Tình yêu của cô ấy không thay đổi.)
(Un)changeable (adj)
Có thể thay đổi, hay thay đổi
Ex: The weather is __________ this time of year.
(Thời tiết thay đổi thất thường vào thời điểm này trong năm.)
Interchangeable (adj)
Có thể thay cho nhau, hoán đổi
Ex: These parts are __________.
(Những bộ phận này có thể thay thế cho nhau.)
Discontinuity (n)
Sự đứt đoạn, sự bất thường
Ex: There was a __________ in the signal.
(Tín hiệu bị gián đoạn.)
Discontinuous (adj)
Sự không liên tục, bị chia cắt
Ex: The data showed a __________ pattern.
(Dữ liệu cho thấy một mô hình không liên tục.)
Continuity (n)
Sự liên tục
Ex: We must ensure __________ of service.
(Chúng ta phải đảm bảo sự liên tục của dịch vụ.)
Continual (adj)
Lặp lại liên tục, liên tục (có hồi chủ)
Ex: The baby's __________ crying kept me awake.
(Tiếng khóc liên tục của em bé khiến tôi mất ngủ.)
Continuous (adj)
Liên tục, không ngừng
Ex: The machine works in a __________ process.
(Cái máy hoạt động theo quy trình liên tục.)
Continuation (n)
Sự tiếp tục
Ex: We want a __________ of the talks.
(Chúng tôi muốn cuộc đàm phán được tiếp tục.)
Convert (v)
Chuyển đổi
Ex: We need to __________ dollars into euros.
(Chúng ta cần chuyển đổi đô la sang euro.)
Convert (n)
Người thay đổi đức tin/tôn giáo
Ex: She is a recent __________ to Buddhism.
(Cô ấy là một người mới cải đạo sang Phật giáo.)
Conversion (n)
Sự chuyển đổi, sự cải tà quy chánh
Ex: His __________ to Christianity surprised everyone.
(Việc cải đạo sang Cơ Đốc giáo của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
Convertible (adj)
Có thể đổi, có thể hoán cải được
Ex: The sofa is __________ into a bed.
(Cái ghế sofa này có thể chuyển đổi thành giường.)
Electrify (v)
Cho nhiễm điện, điện khí hóa
Ex: The fence was __________ to keep animals out.
(Hàng rào được điện khí hóa để ngăn động vật.)
Electrician (n)
Thợ điện
Ex: We need to call an __________ to fix the wiring.
(Chúng ta cần gọi một thợ điện để sửa dây điện.)
Electricity (n)
Điện
Ex: The storm knocked out the __________.
(Cơn bão làm mất điện.)
Electrified (adj)
Hồi hộp, kích thích
Ex: The crowd was __________ by the performance.
(Đám đông phấn khích vì màn trình diễn.)
Electrifying (adj)
Thú vị
Ex: It was an __________ speech.
(Đó là một bài phát biểu gây phấn khích.)
Electrical/ Electric (adj, adv)
(Thuộc) điện, liên quan đến điện (thiết bị)
Ex: We need an __________ engineer.
(Chúng tôi cần một kỹ sư điện.)
Endurance (n)
Sự chịu đựng
Ex: Running a marathon tests your __________.
(Chạy marathon thử thách sức bền của bạn.)
Endurable (adj)
Có thể chịu đựng được
Ex: The pain was barely __________.
(Cơn đau hầu như không thể chịu được.)
Unendurable (adj)
Không thể chịu đựng được
Ex: The heat was __________.
(Nhiệt độ không thể chịu nổi.)
Enduring (adj)
Lâu dài, vĩnh viễn, kiên trì
Ex: Their friendship was deep and __________.
(Tình bạn của họ lâu dài và bền chặt.)
Endurable (adj)
Lâu bền, (có thể dùng được lâu)
Ex: The material is light and __________.
(Vật liệu này nhẹ và bền.)
Evolution (n)
Sự tiến hóa
Ex: The theory of __________ changed science.
(Thuyết tiến hóa đã làm thay đổi khoa học.)
Evolutionary (adj)
Thuộc tiến hóa
Ex: They study the __________ process.
(Họ nghiên cứu quá trình tiến hóa.)
Evolving (adj)
Tiến triển, tiến hóa
Ex: Language is constantly __________.
(Ngôn ngữ luôn luôn phát triển.)
(In)flexibility (n)
(Không) linh hoạt
Ex: His __________ made the team less adaptive.
(Sự thiếu linh hoạt của anh ta khiến đội kém thích nghi.)
Flexible (adj)
Linh hoạt, mềm dẻo
Ex: She's very __________ with her schedule.
(Cô ấy rất linh hoạt với lịch trình của mình.)
Inflexible (adj)
Cứng nhắc, không linh hoạt
Ex: The rules are __________.
(Các quy tắc này rất cứng nhắc.)
Influence (n)
Sự ảnh hưởng, sự tác động
Ex: His speech had a strong __________.
(Bài phát biểu của anh ấy có sức ảnh hưởng mạnh.)
Influential (adj)
Có ảnh hưởng, uy thế
Ex: She's an __________ leader.
(Cô ấy là một nhà lãnh đạo có ảnh hưởng.)
Maturity (n)
Sự trưởng thành
Ex: He showed great __________ for his age.
(Anh ấy thể hiện sự trưởng thành vượt tuổi.)
Immaturity (n)
Sự non nớt
Ex: His actions reflected __________.
(Hành vi của anh ấy thể hiện sự non nớt.)
Maturation (n)
Sự chín (trái cây), sự sưng mủ (mụn)
Ex: Fruit undergoes __________ before harvest.
(Trái cây trải qua quá trình chín trước khi thu hoạch.)
Immature (adj)
Non nớt, chưa chín chắn
Ex: He's too __________ for this responsibility.
(Anh ấy quá non nớt cho trách nhiệm này.)
Mature (adj)
Trưởng thành
Ex: She's very __________ for her age.
(Cô ấy rất trưởng thành so với tuổi.)
Modern (adj)
Hiện đại
Ex: They live in a __________ house.
(Họ sống trong một ngôi nhà hiện đại.)
Modernist (n)
Người theo chủ nghĩa hiện đại
Ex: Picasso was a famous __________.
(Picasso là một nhà hiện đại nổi tiếng.)
Modernism (n)
Quan điểm hiện đại, phương pháp hiện đại
Ex: __________ influenced art in the 20th century.
(Chủ nghĩa hiện đại đã ảnh hưởng đến nghệ thuật thế kỷ 20.)
Modernisation (n)
Sự hiện đại hóa
Ex: The government invested in __________.
(Chính phủ đầu tư vào hiện đại hóa.)
Modernity (n)
Tính hiện đại
Ex: The city blends tradition and __________.
(Thành phố kết hợp truyền thống và sự hiện đại.)
Renew (v)
Thay mới, làm mới, hồi phục lại
Ex: I need to __________ my passport.
(Tôi cần gia hạn hộ chiếu.)
Renewal (n)
Sự làm mới, hồi phục lại
Ex: The contract is up for __________.
(Hợp đồng sắp đến kỳ gia hạn.)
Newness (n)
Tính chất mới, tính chất lạ
Ex: She was excited by the __________ of the experience.
(Cô ấy rất hào hứng với sự mới mẻ của trải nghiệm.)
Renewable (adj)
Có thể đổi mới, hồi phục lại
Ex: Solar energy is a __________ resource.
(Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo.)
Newly (adv)
Gần đây (lately)
Ex: She's __________ married.
(Cô ấy mới kết hôn gần đây.)
Anew (adv)
lại một lần nữa, khác cách cũ
Ex: After the failure, she decided to start ______
(Dù đã thất bại, cô ấy quyết định bắt đầu lại một lần nữa)
Persistence (n)
sự kiên trì, bền bỉ
Ex: His ______ helped him finish the project despite many obstacles
(Sự kiên trì của anh ấy đã giúp anh hoàn thành dự án bất chấp nhiều trở ngại)
Persistent (adj)
bền bỉ, kiên trì
Ex: She was ______ in asking questions until she got the answer
(Cô ấy đã kiên trì đặt câu hỏi cho đến khi nhận được câu trả lời)
Replace (v)
thay thế
Ex: We need to ______ the old batteries with new ones
(Chúng ta cần thay pin cũ bằng pin mới)
Placement (n)
sắp đặt, sắp xếp việc làm
Ex: The company offers job ______ for university graduates
(Công ty cung cấp sắp xếp việc làm cho sinh viên tốt nghiệp đại học)
Placing (adj)
xếp đặt
Ex: The ______ of the furniture made the room look larger
(Việc xếp đặt nội thất khiến căn phòng trông rộng hơn)
Replacement (n)
sự thay thế
Ex: We are looking for a ______ for the manager who resigned
(Chúng tôi đang tìm người thay thế cho quản lý đã nghỉ việc)
Irreplaceable (adj)
không thể thay thế được
Ex: Her support during the hard times was ______
(Sự ủng hộ của cô ấy trong lúc khó khăn là không thể thay thế được)
Processor (n)
máy chế biến, hệ thống xử lý
Ex: The new computer has a faster ______
(Máy tính mới có bộ xử lý nhanh hơn)
Processing (noun)
sự chế biến, sự gia công
Ex: Data ______ takes only a few seconds with this software
(Việc xử lý dữ liệu chỉ mất vài giây với phần mềm này)
Processed (adj)
được chế biến, được gia công
Ex: ______ food is often high in salt and sugar
(Thức ăn chế biến sẵn thường chứa nhiều muối và đường)
Revolutionize (v)
cách mạng hóa
Ex: The internet has ______ the way we communicate
(Internet đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp)
Revolution (n)
cuộc cách mạng
Ex: The industrial ______ changed the world
(Cuộc cách mạng công nghiệp đã thay đổi thế giới)
Revolutionary (adj)
thuộc cách mạng
Ex: He introduced a ______ idea in education
(Anh ấy đưa ra một ý tưởng mang tính cách mạng trong giáo dục)
Revolting (adj)
cực kỳ khó chịu
Ex: The smell from the garbage was absolutely ______
(Mùi từ đống rác thực sự rất khó chịu)