Thẻ ghi nhớ: unit 4: word form | Quizlet

0.0(0)
Studied by 8 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:49 PM on 4/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

Adaptation (n)

Sự thích nghi

Ex: The film is an __________ of a novel.

(Bộ phim là một sự chuyển thể từ tiểu thuyết.)

2
New cards

Adaptor (n)

Bộ chuyển đổi

Ex: You need a power __________ for this socket.

(Bạn cần một bộ chuyển đổi điện cho ổ cắm này.)

3
New cards

Adaptable (adj)

Có thể thích nghi

Ex: Children are usually very __________.

(Trẻ em thường rất dễ thích nghi.)

4
New cards

Readjust (v)

Điều chỉnh lại

Ex: It took time to __________ to city life.

(Mất một thời gian để thích nghi lại với cuộc sống thành thị.)

5
New cards

Adjustment (n)

Sự điều chỉnh

Ex: She made a small __________ to the seat.

(Cô ấy thực hiện một điều chỉnh nhỏ cho ghế.)

6
New cards

Adjustable (adj)

Có thể điều chỉnh được

Ex: The seat is fully __________.

(Cái ghế có thể điều chỉnh hoàn toàn.)

7
New cards

Alteration (n)

Sự thay đổi

Ex: They made some __________ to the plan.

(Họ đã thực hiện một vài thay đổi trong kế hoạch.)

8
New cards

Unalterable (adj)

Không thay đổi được

Ex: His decision is __________.

(Quyết định của anh ấy không thể thay đổi.)

9
New cards

Unaltered (adj)

Còn nguyên, không thay đổi

Ex: The document remains __________.

(Tài liệu vẫn không thay đổi.)

10
New cards

Alternate (adj)

Luân phiên, xen kẽ lần lượt

Ex: We meet on __________ Mondays.

(Chúng tôi gặp nhau vào các ngày thứ hai luân phiên.)

11
New cards

Alternative (adj)

Có thể thay thế/đủ dự phòng cho

Ex: There is no __________ plan.

(Không có kế hoạch thay thế.)

12
New cards

Alternative (n)

Vật thay thế/đủ dự phòng cho

Ex: We have no __________ but to cancel.

(Chúng ta không còn lựa chọn thay thế nào ngoài việc hủy bỏ.)

13
New cards

Rearrange (v)

Sắp xếp lại

Ex: I had to __________ the meeting.

(Tôi phải sắp xếp lại cuộc họp.)

14
New cards

(Re)arrangement (n)

Sự sắp xếp lại

Ex: Any change will require a __________.

(Bất kỳ thay đổi nào cũng cần sắp xếp lại.)

15
New cards

Arranged (adj)

Đã được sắp xếp

Ex: The flowers are __________ beautifully.

(Chậu hoa được sắp xếp rất đẹp.)

16
New cards

Capability (n)

Khả năng

Ex: She has the __________ to lead.

(Cô ấy có khả năng lãnh đạo.)

17
New cards

Incapable (adj)

Không có khả năng

Ex: He's __________ of lying.

(Anh ấy không có khả năng nói dối.)

18
New cards

Capable (adj)

Có khả năng, khéo léo

Ex: She's a very __________ engineer.

(Cô ấy là một kỹ sư rất giỏi.)

19
New cards

Exchange (v)

Sự trao đổi

Ex: They __________ gifts at the party.

(Họ trao đổi quà trong bữa tiệc.)

20
New cards

Changer (n)

Bộ thay đổi, thay đổi toàn diện

Ex: The new policy is a real __________.

(Chính sách mới là một bước ngoặt thay đổi lớn.)

21
New cards

(Un)changing (adj)

(Không) thay đổi

Ex: Her love was __________.

(Tình yêu của cô ấy không thay đổi.)

22
New cards

(Un)changeable (adj)

Có thể thay đổi, hay thay đổi

Ex: The weather is __________ this time of year.

(Thời tiết thay đổi thất thường vào thời điểm này trong năm.)

23
New cards

Interchangeable (adj)

Có thể thay cho nhau, hoán đổi

Ex: These parts are __________.

(Những bộ phận này có thể thay thế cho nhau.)

24
New cards

Discontinuity (n)

Sự đứt đoạn, sự bất thường

Ex: There was a __________ in the signal.

(Tín hiệu bị gián đoạn.)

25
New cards

Discontinuous (adj)

Sự không liên tục, bị chia cắt

Ex: The data showed a __________ pattern.

(Dữ liệu cho thấy một mô hình không liên tục.)

26
New cards

Continuity (n)

Sự liên tục

Ex: We must ensure __________ of service.

(Chúng ta phải đảm bảo sự liên tục của dịch vụ.)

27
New cards

Continual (adj)

Lặp lại liên tục, liên tục (có hồi chủ)

Ex: The baby's __________ crying kept me awake.

(Tiếng khóc liên tục của em bé khiến tôi mất ngủ.)

28
New cards

Continuous (adj)

Liên tục, không ngừng

Ex: The machine works in a __________ process.

(Cái máy hoạt động theo quy trình liên tục.)

29
New cards

Continuation (n)

Sự tiếp tục

Ex: We want a __________ of the talks.

(Chúng tôi muốn cuộc đàm phán được tiếp tục.)

30
New cards

Convert (v)

Chuyển đổi

Ex: We need to __________ dollars into euros.

(Chúng ta cần chuyển đổi đô la sang euro.)

31
New cards

Convert (n)

Người thay đổi đức tin/tôn giáo

Ex: She is a recent __________ to Buddhism.

(Cô ấy là một người mới cải đạo sang Phật giáo.)

32
New cards

Conversion (n)

Sự chuyển đổi, sự cải tà quy chánh

Ex: His __________ to Christianity surprised everyone.

(Việc cải đạo sang Cơ Đốc giáo của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)

33
New cards

Convertible (adj)

Có thể đổi, có thể hoán cải được

Ex: The sofa is __________ into a bed.

(Cái ghế sofa này có thể chuyển đổi thành giường.)

34
New cards

Electrify (v)

Cho nhiễm điện, điện khí hóa

Ex: The fence was __________ to keep animals out.

(Hàng rào được điện khí hóa để ngăn động vật.)

35
New cards

Electrician (n)

Thợ điện

Ex: We need to call an __________ to fix the wiring.

(Chúng ta cần gọi một thợ điện để sửa dây điện.)

36
New cards

Electricity (n)

Điện

Ex: The storm knocked out the __________.

(Cơn bão làm mất điện.)

37
New cards

Electrified (adj)

Hồi hộp, kích thích

Ex: The crowd was __________ by the performance.

(Đám đông phấn khích vì màn trình diễn.)

38
New cards

Electrifying (adj)

Thú vị

Ex: It was an __________ speech.

(Đó là một bài phát biểu gây phấn khích.)

39
New cards

Electrical/ Electric (adj, adv)

(Thuộc) điện, liên quan đến điện (thiết bị)

Ex: We need an __________ engineer.

(Chúng tôi cần một kỹ sư điện.)

40
New cards

Endurance (n)

Sự chịu đựng

Ex: Running a marathon tests your __________.

(Chạy marathon thử thách sức bền của bạn.)

41
New cards

Endurable (adj)

Có thể chịu đựng được

Ex: The pain was barely __________.

(Cơn đau hầu như không thể chịu được.)

42
New cards

Unendurable (adj)

Không thể chịu đựng được

Ex: The heat was __________.

(Nhiệt độ không thể chịu nổi.)

43
New cards

Enduring (adj)

Lâu dài, vĩnh viễn, kiên trì

Ex: Their friendship was deep and __________.

(Tình bạn của họ lâu dài và bền chặt.)

44
New cards

Endurable (adj)

Lâu bền, (có thể dùng được lâu)

Ex: The material is light and __________.

(Vật liệu này nhẹ và bền.)

45
New cards

Evolution (n)

Sự tiến hóa

Ex: The theory of __________ changed science.

(Thuyết tiến hóa đã làm thay đổi khoa học.)

46
New cards

Evolutionary (adj)

Thuộc tiến hóa

Ex: They study the __________ process.

(Họ nghiên cứu quá trình tiến hóa.)

47
New cards

Evolving (adj)

Tiến triển, tiến hóa

Ex: Language is constantly __________.

(Ngôn ngữ luôn luôn phát triển.)

48
New cards

(In)flexibility (n)

(Không) linh hoạt

Ex: His __________ made the team less adaptive.

(Sự thiếu linh hoạt của anh ta khiến đội kém thích nghi.)

49
New cards

Flexible (adj)

Linh hoạt, mềm dẻo

Ex: She's very __________ with her schedule.

(Cô ấy rất linh hoạt với lịch trình của mình.)

50
New cards

Inflexible (adj)

Cứng nhắc, không linh hoạt

Ex: The rules are __________.

(Các quy tắc này rất cứng nhắc.)

51
New cards

Influence (n)

Sự ảnh hưởng, sự tác động

Ex: His speech had a strong __________.

(Bài phát biểu của anh ấy có sức ảnh hưởng mạnh.)

52
New cards

Influential (adj)

Có ảnh hưởng, uy thế

Ex: She's an __________ leader.

(Cô ấy là một nhà lãnh đạo có ảnh hưởng.)

53
New cards

Maturity (n)

Sự trưởng thành

Ex: He showed great __________ for his age.

(Anh ấy thể hiện sự trưởng thành vượt tuổi.)

54
New cards

Immaturity (n)

Sự non nớt

Ex: His actions reflected __________.

(Hành vi của anh ấy thể hiện sự non nớt.)

55
New cards

Maturation (n)

Sự chín (trái cây), sự sưng mủ (mụn)

Ex: Fruit undergoes __________ before harvest.

(Trái cây trải qua quá trình chín trước khi thu hoạch.)

56
New cards

Immature (adj)

Non nớt, chưa chín chắn

Ex: He's too __________ for this responsibility.

(Anh ấy quá non nớt cho trách nhiệm này.)

57
New cards

Mature (adj)

Trưởng thành

Ex: She's very __________ for her age.

(Cô ấy rất trưởng thành so với tuổi.)

58
New cards

Modern (adj)

Hiện đại

Ex: They live in a __________ house.

(Họ sống trong một ngôi nhà hiện đại.)

59
New cards

Modernist (n)

Người theo chủ nghĩa hiện đại

Ex: Picasso was a famous __________.

(Picasso là một nhà hiện đại nổi tiếng.)

60
New cards

Modernism (n)

Quan điểm hiện đại, phương pháp hiện đại

Ex: __________ influenced art in the 20th century.

(Chủ nghĩa hiện đại đã ảnh hưởng đến nghệ thuật thế kỷ 20.)

61
New cards

Modernisation (n)

Sự hiện đại hóa

Ex: The government invested in __________.

(Chính phủ đầu tư vào hiện đại hóa.)

62
New cards

Modernity (n)

Tính hiện đại

Ex: The city blends tradition and __________.

(Thành phố kết hợp truyền thống và sự hiện đại.)

63
New cards

Renew (v)

Thay mới, làm mới, hồi phục lại

Ex: I need to __________ my passport.

(Tôi cần gia hạn hộ chiếu.)

64
New cards

Renewal (n)

Sự làm mới, hồi phục lại

Ex: The contract is up for __________.

(Hợp đồng sắp đến kỳ gia hạn.)

65
New cards

Newness (n)

Tính chất mới, tính chất lạ

Ex: She was excited by the __________ of the experience.

(Cô ấy rất hào hứng với sự mới mẻ của trải nghiệm.)

66
New cards

Renewable (adj)

Có thể đổi mới, hồi phục lại

Ex: Solar energy is a __________ resource.

(Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo.)

67
New cards

Newly (adv)

Gần đây (lately)

Ex: She's __________ married.

(Cô ấy mới kết hôn gần đây.)

68
New cards

Anew (adv)

lại một lần nữa, khác cách cũ

Ex: After the failure, she decided to start ______

(Dù đã thất bại, cô ấy quyết định bắt đầu lại một lần nữa)

69
New cards

Persistence (n)

sự kiên trì, bền bỉ

Ex: His ______ helped him finish the project despite many obstacles

(Sự kiên trì của anh ấy đã giúp anh hoàn thành dự án bất chấp nhiều trở ngại)

70
New cards

Persistent (adj)

bền bỉ, kiên trì

Ex: She was ______ in asking questions until she got the answer

(Cô ấy đã kiên trì đặt câu hỏi cho đến khi nhận được câu trả lời)

71
New cards

Replace (v)

thay thế

Ex: We need to ______ the old batteries with new ones

(Chúng ta cần thay pin cũ bằng pin mới)

72
New cards

Placement (n)

sắp đặt, sắp xếp việc làm

Ex: The company offers job ______ for university graduates

(Công ty cung cấp sắp xếp việc làm cho sinh viên tốt nghiệp đại học)

73
New cards

Placing (adj)

xếp đặt

Ex: The ______ of the furniture made the room look larger

(Việc xếp đặt nội thất khiến căn phòng trông rộng hơn)

74
New cards

Replacement (n)

sự thay thế

Ex: We are looking for a ______ for the manager who resigned

(Chúng tôi đang tìm người thay thế cho quản lý đã nghỉ việc)

75
New cards

Irreplaceable (adj)

không thể thay thế được

Ex: Her support during the hard times was ______

(Sự ủng hộ của cô ấy trong lúc khó khăn là không thể thay thế được)

76
New cards

Processor (n)

máy chế biến, hệ thống xử lý

Ex: The new computer has a faster ______

(Máy tính mới có bộ xử lý nhanh hơn)

77
New cards

Processing (noun)

sự chế biến, sự gia công

Ex: Data ______ takes only a few seconds with this software

(Việc xử lý dữ liệu chỉ mất vài giây với phần mềm này)

78
New cards

Processed (adj)

được chế biến, được gia công

Ex: ______ food is often high in salt and sugar

(Thức ăn chế biến sẵn thường chứa nhiều muối và đường)

79
New cards

Revolutionize (v)

cách mạng hóa

Ex: The internet has ______ the way we communicate

(Internet đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp)

80
New cards

Revolution (n)

cuộc cách mạng

Ex: The industrial ______ changed the world

(Cuộc cách mạng công nghiệp đã thay đổi thế giới)

81
New cards

Revolutionary (adj)

thuộc cách mạng

Ex: He introduced a ______ idea in education

(Anh ấy đưa ra một ý tưởng mang tính cách mạng trong giáo dục)

82
New cards

Revolting (adj)

cực kỳ khó chịu

Ex: The smell from the garbage was absolutely ______

(Mùi từ đống rác thực sự rất khó chịu)