10/6/2026 (lis vol 7 test 9)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:18 AM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

lounge

(n) Phòng khách (nơi để ngồi thư giãn, xem tivi hoặc tiếp khách).

2
New cards

Change the sheets

Thay ga giường

3
New cards

wardrobe

(n) tủ quần áo

4
New cards

Drawer

(n) ngăn kéo

5
New cards

take down

(v) ghi lại/ghi chép lại

6
New cards

refurbishment

(n) Sự tân trang, sự nâng cấp, sự sửa sang

7
New cards

benefactor

(n) Người bảo trợ, nhà hảo tâm, người cung cấp hỗ trợ tài chính

8
New cards

leaflet

(n) tờ rơi

9
New cards

no one’s got one

giờ chẳng còn ai dùng (sở hữu) nó nữa

10
New cards

painstaking

(a) Tỉ mỉ, công phu, kỹ lưỡng, hết sức cẩn thận.

11
New cards

make brain hurt

Làm cho bạn cảm thấy bối rối, quá tải, hoặc phải suy nghĩ quá sức, mệt mỏi vì một vấn đề quá phức tạp.

12
New cards

pertinent

(a) Thích hợp, xác đáng, có liên quan trực tiếp đến vấn đề đang được bàn thảo.

13
New cards

offshore

(n) bộ phận/chi nhánh ở nước ngoài

14
New cards

tremendous

(a) To lớn, khổng lồ, ghê gớm, tuyệt vời.

15
New cards

venture

(n) dự án kinh doanh/thương vụ

16
New cards

Go on to

tiếp tục làm một việc gì đó sau khi đã hoàn thành một việc trước đó

17
New cards

Work towards

nỗ lực, phấn đấu để đạt được mục tiêu gì đó