1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rearrange (v)
sắp xếp lại
recondition (v)
tu sửa, chỉnh đốn, tân trang
rest one’s chin on one’s hand
chống cằm
stool (n)
ghế đẩu (không có lưng)
timecard (n)
sổ chấm công
wipe (v)
lau chùi, làm sạch
work additional hours
làm thêm giờ
work shift
ca làm việc
astute (adj)
sắc sảo, tinh khôn, mánh khóe
bring along
mang theo
compartment (n)
gian, ngăn
give way to
nhường đường cho
overwork (n)
làm việc quá sức
put down
làm bẽ mặt
reach the solution
tìm ra giải pháp
recharge (v)
nạp lại
smock (n)
áo khoác mặc ngoài, áo bờ lu