Global Success 9_Unit 1_Ivy English Center

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:56 AM on 5/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

local (adj)

(thuộc) địa phương

<p>(thuộc) địa phương</p>
2
New cards

community (n)

cộng đồng

<p>cộng đồng</p>
3
New cards

move (to) (v)

di chuyển

<p>di chuyển</p>
4
New cards

suburb (n)

ngoại ô

<p>ngoại ô</p>
5
New cards

neighbour (n)

hàng xóm

<p>hàng xóm</p>
6
New cards

facility (n)

cơ sở vật chất

<p>cơ sở vật chất</p>
7
New cards

shopping mall (n)

trung tâm mua sắm

<p>trung tâm mua sắm</p>
8
New cards

look for (v)

tìm kiếm

<p>tìm kiếm</p>
9
New cards

bus station (n)

trạm xe buýt

<p>trạm xe buýt</p>
10
New cards

remind somebody of something (phr.v)

gợi nhớ cho ai về điều gì

<p>gợi nhớ cho ai về điều gì</p>
11
New cards

advice (n)

lời khuyên

<p>lời khuyên</p>
12
New cards

get on (well) with someone (phr.v)

có mối quan hệ tốt với ai

<p>có mối quan hệ tốt với ai</p>
13
New cards

police officer (n)

nhân viên cảnh sát

<p>nhân viên cảnh sát</p>
14
New cards

garbage collector (n)

người thu gom rác

<p>người thu gom rác</p>
15
New cards

electrician (n)

thợ điện

<p>thợ điện</p>
16
New cards

firefighter (n)

nhân viên cứu hỏa

<p>nhân viên cứu hỏa</p>
17
New cards

delivery person (n)

người giao hàng

<p>người giao hàng</p>
18
New cards

artisan (n)

thợ thủ công

<p>thợ thủ công</p>
19
New cards

speciality food (n)

đặc sản địa phương

<p>đặc sản địa phương</p>
20
New cards

break down (phr.v)

bị hỏng

<p>bị hỏng</p>
21
New cards

take (rubbish) away (phr.v)

vứt/đổ (rác)

<p>vứt/đổ (rác)</p>
22
New cards

lantern (n)

đèn lồng

<p>đèn lồng</p>
23
New cards

tourist attraction (n)

địa điểm du lịch

<p>địa điểm du lịch</p>
24
New cards

pottery (n)

đồ gốm

<p>đồ gốm</p>
25
New cards

bamboo bed (n)

giường tre

<p>giường tre</p>
26
New cards

artist (n)

nghệ nhân

<p>nghệ nhân</p>
27
New cards

swimming pool (n)

bể bơi

<p>bể bơi</p>
28
New cards

handicraft (n)

đồ thủ công

<p>đồ thủ công</p>
29
New cards

house-warming party (n)

tiệc tân gia

<p>tiệc tân gia</p>
30
New cards

decide (v)

quyết định

<p>quyết định</p>
31
New cards

go out (phr.v)

ra ngoài (để đi chơi)

<p>ra ngoài (để đi chơi)</p>
32
New cards

pass down (phr.v)

truyền lại

<p>truyền lại</p>
33
New cards

cut down on (phr.v)

cắt giảm

<p>cắt giảm</p>
34
New cards

run out of (phr.v)

cạn kiệt, hết

<p>cạn kiệt, hết</p>
35
New cards

look around (phr.v)

nhìn chung quanh

36
New cards

come back (phr.v)

quay trở lại, trở về

<p>quay trở lại, trở về</p>
37
New cards

find out (phr.v)

tìm kiếm

<p>tìm kiếm</p>
38
New cards

take care of (phr.v)

chăm sóc

<p>chăm sóc</p>
39
New cards

seagull (n)

mòng biển

<p>mòng biển</p>
40
New cards

suitcase (n)

va li

<p>va li</p>
41
New cards

pedestrian street (n)

phố đi bộ

<p>phố đi bộ</p>
42
New cards

favourite place (n)

nơi yêu thích

<p>nơi yêu thích</p>
43
New cards

preserve (v)

gìn giữ

<p>gìn giữ</p>
44
New cards

shorten (v)

rút ngắn lại

<p>rút ngắn lại</p>
45
New cards

fragrance (n)

mùi thơm

<p>mùi thơm</p>
46
New cards

original (adj)

ban đầu, nguyên bản

<p>ban đầu, nguyên bản</p>
47
New cards

function (n)

chức năng

<p>chức năng</p>
48
New cards

worldwide (adv)

toàn cầu

<p>toàn cầu</p>
49
New cards

symbolize (v)

biểu tượng

<p>biểu tượng</p>
50
New cards

traditional technique (n)

kỹ thuật truyền thống

<p>kỹ thuật truyền thống</p>
51
New cards

consumer (n)

người tiêu thụ, khách hàng

<p>người tiêu thụ, khách hàng</p>
52
New cards

importance (n)

tầm quan trọng

<p>tầm quan trọng</p>
53
New cards

hard-working (adj)

chăm chỉ

<p>chăm chỉ</p>
54
New cards

responsible (adj)

có trách nhiệm

<p>có trách nhiệm</p>
55
New cards

stop from (phr.v)

cản trở, ngăn chặn

<p>cản trở, ngăn chặn</p>
56
New cards

paper fan (n)

quạt giấy

<p>quạt giấy</p>
57
New cards

famous for (adj)

nổi tiếng về

<p>nổi tiếng về</p>
58
New cards

sort rubbish (v)

phân loại rác thải

<p>phân loại rác thải</p>
59
New cards

improve (v)

cải thiện

<p>cải thiện</p>