Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Language
French
Adjectif + nom rất hay ra
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/19
Earn XP
Description and Tags
French
TCF
20 Terms
View all (20)
Star these 20
1
New cards
une forte augmentation
sự gia tăng mạnh — mức tăng lớn
2
New cards
une forte baisse
sự giảm mạnh — mức giảm lớn
3
New cards
une forte pression
áp lực lớn/mạnh — áp lực mạnh tác động lên một người
4
New cards
une grande importance
tầm quan trọng lớn — mức độ quan trọng cao
5
New cards
une grande difficulté
khó khăn lớn — một trở ngại nghiêm trọng hoặc khó vượt qua
6
New cards
un grand succès
thành công lớn — một kết quả rất thành công
7
New cards
un vif succès
thành công vang dội — thành công rất rõ rệt và được nhiều người hưởng ứng
8
New cards
un rôle important
vai trò quan trọng — có ảnh hưởng đáng kể trong một hoạt động hoặc tình huống
9
New cards
un rôle essentiel
vai trò thiết yếu — vai trò không thể thiếu
10
New cards
un rôle majeur
vai trò chủ chốt/lớn — vai trò có ảnh hưởng rất lớn và nổi bật
11
New cards
un problème majeur
vấn đề nghiêm trọng/chủ yếu — một vấn đề lớn cần được ưu tiên giải quyết
12
New cards
une décision importante
một quyết định quan trọng — quyết định có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả hoặc tương lai
13
New cards
une décision difficile
một quyết định khó khăn — quyết định khó đưa ra vì có nhiều lựa chọn hoặc hậu quả
14
New cards
une conséquence grave
hậu quả nghiêm trọng — kết quả tiêu cực có mức độ nghiêm trọng cao
15
New cards
une mesure efficace
biện pháp hiệu quả — biện pháp đạt được mục tiêu và tạo ra kết quả tốt
16
New cards
une mesure concrète
biện pháp cụ thể — hành động rõ ràng
17
New cards
un objectif précis
mục tiêu cụ thể/chính xác — mục tiêu được xác định rõ ràng
18
New cards
un besoin urgent
nhu cầu cấp thiết — nhu cầu cần được đáp ứng ngay hoặc trong thời gian rất ngắn
19
New cards
une situation difficile
tình huống khó khăn — hoàn cảnh có nhiều trở ngại hoặc khó giải quyết
20
New cards
une situation préoccupante
tình hình đáng lo ngại — tình trạng khiến người ta lo lắng vì có dấu hiệu xấu hoặc nguy cơ