1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
art
nghệ thuật
artist
nghệ sĩ
artistic
thuộc nghệ thuật, có khiếu thẩm mỹ
artistically
về mặt nghệ thuật
artless
tự nhiên, chân thật, không có nghệ thuật
artlessness
sự chân thật, mộc mạc
artwork
tác phẩm nghệ thuật
culture
văn hóa
cultural
thuộc văn hóa
culturally
về mặt văn hóa
cultured
có học thức, văn minh
uncultured
không có văn hóa, thô lỗ
design
thiết kế
designer
nhà thiết kế
designing
công việc thiết kế, có mưu đồ
dress
váy, quần áo, mặc đồ
undress
cởi quần áo
dressed
ăn mặc (như thế nào đó)
undressed
không mặc quần áo, trần trụi
dressing
nước sốt, sự băng bó
fail
thất bại
failure
sự thất bại
failing
thiếu sót, nhược điểm
unfailing
không bao giờ cạn, liên tục
unfailingly
luôn luôn, không bao giờ fail
fashion
thời trang
fashionable
hợp thời trang
unfashionable
lỗi mốt, không hợp thời trang
fashionably
một cách hợp thời trang
unfashionably
một cách lỗi mốt
live
sống
living
sự sống, sinh kế
lively
sống động, đầy sức sống
liveliness
sự sống động, hoạt bát
liveable
có thể sống được
unliveable
không thể sống được
alive
còn sống
manufacture
sản xuất
manufacturer
nhà sản xuất
manufacturing
ngành sản xuất, chế tạo
modern
hiện đại
modernize
hiện đại hóa
modernization
sự hiện đại hóa
modernity
tính hiện đại
new
mới
renew
gia hạn, làm mới
renewal
sự gia hạn, đổi mới
newly
gần đây, mới
newness
tính chất mới mẻ
renewable
có thể tái tạo
unrenewable
không thể tái tạo
style
phong cách
stylish
đặc sắc, hợp thời trang
unstylish
không có phong cách
stylishly
một cách hợp thời trang
stylist
nhà tạo mẫu
stylistic
thuộc văn phong, phong cách
stylistically
về mặt phong cách/văn phong
suit
phù hợp
suitable
phù hợp
unsuitable
không phù hợp
suitably
một cách phù hợp
unsuitably
một cách không phù hợp
suitability
sự phù hợp
unsuitability
sự không phù hợp
suited
hợp, thích hợp
unsuited
không hợp
use
sử dụng
user
người dùng
useful
có ích
usefully
một cách có ích
useless
vô ích
uselessly
một cách vô ích
usefulness
sự hữu ích
uselessness
sự vô ích
usage
cách sử dụng, công dụng
used
đã qua sử dụng, quen với
unused
chưa qua sử dụng
misuse
sử dụng sai mục đích, ngược đãi