Thẻ ghi nhớ: THTH 3 Bài 5 요리 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:41 PM on 4/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

한식

món Hàn Quốc(HÀN THỰC)

2
New cards

양식

món ăn Âu(DƯƠNG THỰC)

3
New cards

중식

Món ăn Trung Quốc(TRUNG THỰC)

4
New cards

간식

bữa phụ, quà vặt(GIAN THỰC)

5
New cards

분식

cơm phần, ăn theo suất(PHẦN THỰC)

6
New cards

canh hầm

7
New cards

찌개

canh

8
New cards

조림

món rim, kho

9
New cards

món hấp

10
New cards

볶음

món rang, xào

11
New cards

설렁탕

canh sườn và lòng bò

12
New cards

김치찌개

Món canh kim chi

13
New cards

장조림

thịt bò rim tương

14
New cards

갈비찜

sườn hấp

15
New cards

멸치볶음

cá cơm xào

16
New cards

갈비탕

canh sườn

17
New cards

된장찌개

Canh tương

18
New cards

두부조림

đậu phụ rim[ ĐẬU HỦ ]

19
New cards

아귀찜

cá vảy chân hấp

20
New cards

오징어볶음

mực xào

21
New cards

삼계탕

gà tần sâm

22
New cards

순두부찌개[ 豆腐 ]

canh đậu phụ non[ ĐẬU HỦ ]

23
New cards

생선조림[ 生鮮 ]

cá kho(SINH TIÊN)

24
New cards

계란찜

trứng hấp

25
New cards

볶음밥

cơm rang

26
New cards

썰다

thái, cắt

27
New cards

다지다

Băm,giã

28
New cards

버무리다

trộn

29
New cards

담그다

Muối, ướp, ngâm

30
New cards

절이다

ướp muối

31
New cards

굽다

nướng

32
New cards

볶다

rang, xào

33
New cards

찌다

hấp

34
New cards

끓이다

đun, nấu

35
New cards

삶다

luộc

36
New cards

조리다

kho, rim

37
New cards

두르다

cuốn

38
New cards

부치다

rán, áp chảo

39
New cards

튀기다

rán ngập mỡ

40
New cards

불리다

nhúng, ngâm

41
New cards

맛이 나다

Có vị ngon

42
New cards

맛을 보다

nếm thử

43
New cards

입맛에 맞다

hợp khẩu vị, vừa miệng

44
New cards

간을 하다, 양념하다

thêm gia vị

45
New cards

간을 보다/맛을 보다

nếm độ mặn nhạt

46
New cards

간이 맞다

vừa

47
New cards

V고 나서

đứng sau động từ với nghĩa là " xong rồi thì ...", như 고 nhưng nhấn mạnh hành động phía trước hơn

48
New cards

N(으)로

phương hướng, phương tiện, cách thức,tư cách vị trí, vì nên, sự lựa chọn, thay đổi biến đổi

49
New cards

V1 다가 V2

Đang V1 thì làm V2

50
New cards

~게

Đứng sau tính từ và một số động từ thể hiện mức độ, phương thức của hành động, trạng thái ở vế sau. Tính từ hoặc động từ khi kết hợp với đuôi này thường được sử dụng như một phó từ làm trạng ngữ cho động từ mà nó bổ nghĩa.

51
New cards

간장

Nước tương, xì dầu

52
New cards

견과[ 堅果 ]

quả hạch[ KIÊN QUẢ ]

53
New cards

고추장 양념[ 고추醬 ]

gia vị tương ớt[ TƯƠNG ]

54
New cards

고춧가루

bột ớt

55
New cards

궁중[ 宮中 ]

trong cung(CUNG TRUNG)

56
New cards

깎다

gọt

57
New cards

깨소금

muối vừng

58
New cards

껍질

vỏ

59
New cards

꼬치

xiên, xiên nướng

60
New cards

끼우다

bỏ vào, cho vào

61
New cards

나물

rau, rau cỏ

62
New cards

단백질(蛋白質)

chất đạm(ĐẢN BẠCH CHẤT)

63
New cards

달구다

làm nóng, nung

64
New cards

달콤하다

ngọt dịu

65
New cards

담백하다[ 淡白하다 ]

đạm bạc[ ĐẠM BẠCH ]

66
New cards

당근

cà rốt

67
New cards

당면

miến

68
New cards

대파

hành paro

69
New cards

Ít hơn , kém

70
New cards

도전하다[ 挑戰하다 ]

thử thách(KHIÊU CHIẾN)

71
New cards

독특하다[ 獨特하다 ]

Đặc biệt, khác lạ(ĐỘC ĐẶC)

72
New cards

든든하다

rắn chắc, khỏe

73
New cards

등뼈

xương sống

74
New cards

마늘

tỏi

75
New cards

매력적[ 魅力的 ]

có sức hấp dẫn(MỊ LỰC ĐÍCH)

76
New cards

맵쌀

gạo tẻ

77
New cards

củ cải

78
New cards

물엿

Mạch nha

79
New cards

발효[ 醱酵 ]

lên men(BÁT DIẾU)

80
New cards

배다

ngâm

81
New cards

배즙

nước cốt lê

82
New cards

배추

Cải thảo

83
New cards

버섯

nấm

84
New cards

변신[ 變身 ]

biến tướng, biển đổi( BIẾN THÂN)

85
New cards

비비다

trộn

86
New cards

빼놓다

bỏ ra, bóc ra

87
New cards

섞다

trộn

88
New cards

섭취하다[ 攝取하다 ]

hấp thu, đưa vào, uống vào(NHIẾP THỦ)

89
New cards

성분[ 成分 ]

thành phần(THÀNH PHẦN)

90
New cards

소스

Nước sốt ( sauce )

91
New cards

순두부[ 순豆腐 ]

đậu phụ non[ ĐẬU HỦ ]

92
New cards

식품[ 食品 ]

thực phẩm(THỰC PHẨM)

93
New cards

싸먹다

gói vào ăn

94
New cards

양파

hành tây

95
New cards

어묵

Chả cá

96
New cards

어버이날

ngày của bố mẹ

97
New cards

영양[ 營養 ]

dinh dưỡng(DINH DƯỠNG)

98
New cards

오븐

lò nướng

99
New cards

육수[ 肉水 ]

nước dùng (nước hầm từ thịt)(NHỤC THUỶ)

100
New cards

재다

đo, cân đo