Keep the Water Away

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:37 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

Approach

(n/v) Tiếp cận, phương pháp tiếp cận / Đến gần.

2
New cards

Unrealistic

(adj) Phi thực tế, không thực tế, không khả thi.

3
New cards

Tackle

(v) Giải quyết, xử lý, khắc phục (một vấn đề khó khăn, lũ lụt).

4
New cards

Spectre

(n) Nỗi ám ảnh, mối đe dọa vô hình, bóng ma (nghĩa bóng).

5
New cards

Drain

(v/n) Cống rãnh, hệ thống thoát nước / Thoát nước, rút nước.

6
New cards

Taunt

(v/n) Trêu ngươi, thách thức, chế nhạo (gợi lại nỗi đau/thất bại).

7
New cards

Sap

(v) Làm suy yếu dần, bào mòn (sức mạnh, năng lượng, sinh lực).

8
New cards

Disperse

(v) Phân tán, giải tán, làm lan rộng ra nhiều hướng.

9
New cards

Twisty path

(Noun phrase) Con đường quanh co, uốn lượn, khúc khuỷu.

10
New cards

Alternative plan

(Noun phrase) Kế hoạch thay thế, phương án dự phòng.

11
New cards

Burst its banks

(Idiom/Verb phrase) Vỡ bờ, tràn bờ (sông sông nước tràn ra ngoài bờ).

12
New cards

Get rid of

(Idiom/Phrasal verb) Loại bỏ, tống khứ, giải thoát khỏi cái gì.

13
New cards

High-performance

(Adj phrase) Hiệu năng cao, công suất cao.

14
New cards

Destructive strength

(Noun phrase) Sức mạnh hủy diệt, sức tàn phá.

15
New cards

Flood plain

(Noun phrase) Vùng đất ngập lụt, đồng bằng ngập lụt (ven sông).

16
New cards

Aquifer

(n) Tầng ngậm nước, lớp đất đá chứa nước ngầm.

17
New cards

Tortuous

(adj) Quanh co, khúc khuỷu, ngoằn ngoèo (hoặc phức tạp, gian truân).

18
New cards

Impetus

(n) Sức đẩy, đà tiến, động lực thúc đẩy.

19
New cards

Meander

(v) Ngoằn ngoèo, uốn lượn (dòng sông) / Đi lang thang vẩn vơ.

20
New cards

Idle

(v/adj) Chạy không tải, trôi qua lờ lững / Nhàn rỗi, lười biếng.

21
New cards

Unimpeded

(adj) Không bị cản trở, thông suốt, không có vật cản.

22
New cards

Unerringly

(adv) Một cách chính xác tuyệt đối, không bao giờ sai sót/lầm lẫn.

23
New cards

Hydrology

(n) Thủy văn học (nghiên cứu về sự vận động và phân phối nước).

24
New cards

Intensify

(v) Gia tăng, tăng cường, làm cho dữ dội/quyết liệt hơn.

25
New cards

Erase

(v) Xóa bỏ hoàn toàn, xóa sạch (dấu vết, ký ức, vùng nước).

26
New cards

Coincide

(v) Trùng hợp, xảy ra đồng thời, hội tụ cùng một lúc.

27
New cards

Barricade (off)

(v/n) Phong tỏa, rào chắn tách biệt / Chướng ngại vật.

28
New cards

Catchment

(n) Lưu vực (vùng thu nước, hứng nước mưa của sông).

29
New cards

Take a path

(Phrase) Đi theo một con đường, chọn một lộ trình.

30
New cards

Weakest link

(Idiom/Noun phrase) Mắt xích yếu nhất (điểm dễ tổn thương nhất trong một hệ thống).

31
New cards

Simple mechanics

(Noun phrase) Cơ chế đơn giản, nguyên lý cơ học thuần túy.

32
New cards

Backwater

(n) Vùng nước lặng (nhánh sông ít dòng chảy) / Nơi trì trệ, lạc hậu.

33
New cards

Peak flow

(Noun phrase) Lưu lượng đỉnh (dòng chảy đạt mức cực đại khi lũ).

34
New cards

Tributary

(n) Sông nhánh, phụ lưu (sông nhỏ đổ vào sông lớn).

35
New cards

Swell

(v) Làm sưng lên, làm phình to, làm dâng cao (mực nước sông).

36
New cards

Granted

(v/adj) Được cấp, được ban cho (ngân sách, quyền hạn).

37
New cards

Regenerate

(v) Tái sinh, phục hồi, làm sống lại (vùng đất, hệ sinh thái).

38
New cards

Abandon

(v/adj) Ruồng bỏ, bỏ hoang, bị bỏ rơi không còn sử dụng.

39
New cards

Calculate

(v) Tính toán, ước tính (dựa trên số liệu khoa học).

40
New cards

Restore

(v) Phục hồi, hoàn trả lại trạng thái ban đầu.

41
New cards

Rain forecast

(Noun phrase) Dự báo thời tiết mưa.

42
New cards

In the wake of

(Idiom/Phrase) Ngay sau, là hệ quả trực tiếp của (thường là sau một thảm họa, lũ lụt).

43
New cards

Towering

(adj) Cao chót vót, cao lớn sừng sững.

44
New cards

Keep someone's feet dry

(Idiom) Giữ cho ai đó an toàn, không bị ngập lụt/gặp nạn.

45
New cards

Relief channel

(Noun phrase) Kênh xả lũ, kênh trợ lực (giảm áp cho dòng chính).

46
New cards

Playing field

(Noun phrase) Sân chơi, bãi tập thể thao ngoài trời.

47
New cards

On a grander scale

(Idiom/Phrase) Trên một quy mô lớn hơn, hoành tráng hơn.

48
New cards

River restoration

(Noun phrase) Sự phục hồi dòng sông, cải tạo tự nhiên sông ngòi.

49
New cards

To date

(Idiom/Phrase) Cho đến nay, tính đến thời điểm hiện tại.

50
New cards

River bed

(Noun phrase) Lòng sông.

51
New cards

Oxbow lake

(Noun phrase) Hồ móng ngựa (hồ hình thành từ meander sông bị cắt đứt).

52
New cards

Storm surge

(Noun phrase) Sóng lớn do bão, sự dâng cao nước do bão lũ.

53
New cards

Overwhelm

(v) Tràn ngập, áp đảo, nhấn chìm (nghĩa trong bài: nước lũ suýt nhấn chìm đất nước).

54
New cards

Evacuate

(v) Sơ tán, di tản (người dân ra khỏi vùng nguy hiểm).

55
New cards

Porous

(adj) Rỗ, xốp, có nhiều lỗ rỗng (nghĩa trong bài: thành phố có khả năng thấm hút nước tốt).

56
New cards

Reunification

(n) Sự tái thống nhất, sự hợp nhất lại (như sự kiện thống nhất nước Đức).

57
New cards

Overloaded

(adj/v) Quá tải, bị nạp quá mức công suất.

58
New cards

Occasional

(adj) Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên.

59
New cards

Irrigate

(v) Tưới tiêu, cấp nước (cho ruộng đồng, cây cối, công viên).

60
New cards

Hazard

(n/v) Mối nguy hiểm, rủi ro, hiểm họa thiên tai.

61
New cards

Recharge

(v) Nạp lại, làm đầy lại (nghĩa trong bài: bổ sung, làm đầy lại tầng nước ngầm).

62
New cards

Utopian

(adj) Không tưởng, thuộc về một xã hội hoàn hảo nhưng phi thực tế.

63
New cards

Margin

(n) Bờ, mép, lề (nghĩa trong bài: vùng đất ven sông, ven biển).

64
New cards

Matter of survival

(Noun phrase) Vấn đề sinh tử, chuyện sống còn.

65
New cards

A new breed of

(Phrase) Một thế hệ mới, một chủng loại mới (mang tư duy, đặc điểm khác biệt).

66
New cards

Shining example

(Noun phrase) Tấm gương sáng, minh chứng điển hình xuất sắc.

67
New cards

Commercial redevelopment

(Noun phrase) Sự tái phát triển đô thị thương mại.

68
New cards

Spend a cool [amount]

(Idiom) Chi ra một khoản tiền ròng/tròn trịa (nhấn mạnh số tiền rất lớn).

69
New cards

Pipe dream

(Idiom/Noun phrase) Ước mơ viển vông, ý tưởng hão huyền không khả thi.

70
New cards

Road-test

(v/n) Thử nghiệm thực tế, chạy thử (một phương án, kế hoạch trước khi áp dụng rộng rãi).

71
New cards

Driveway

(n) Đường lái xe vào nhà (đoạn đường nhỏ nối từ đường chính vào sân/nhà xe).

72
New cards

Parking lot

(Noun phrase) Bãi đỗ xe.

73
New cards

Soak up

(Phrasal verb) Thấm hút, hấp thụ (nước, chất lỏng hoặc kiến thức).

74
New cards

Gravel pit

(Noun phrase) Hố sỏi, mỏ khai thác sỏi bỏ hoang.

75
New cards

Underground water reserve

(Noun phrase) Trữ lượng nước ngầm, nguồn nước dự trữ dưới lòng đất.

76
New cards
77
New cards
78
New cards