1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Approach
(n/v) Tiếp cận, phương pháp tiếp cận / Đến gần.
Unrealistic
(adj) Phi thực tế, không thực tế, không khả thi.
Tackle
(v) Giải quyết, xử lý, khắc phục (một vấn đề khó khăn, lũ lụt).
Spectre
(n) Nỗi ám ảnh, mối đe dọa vô hình, bóng ma (nghĩa bóng).
Drain
(v/n) Cống rãnh, hệ thống thoát nước / Thoát nước, rút nước.
Taunt
(v/n) Trêu ngươi, thách thức, chế nhạo (gợi lại nỗi đau/thất bại).
Sap
(v) Làm suy yếu dần, bào mòn (sức mạnh, năng lượng, sinh lực).
Disperse
(v) Phân tán, giải tán, làm lan rộng ra nhiều hướng.
Twisty path
(Noun phrase) Con đường quanh co, uốn lượn, khúc khuỷu.
Alternative plan
(Noun phrase) Kế hoạch thay thế, phương án dự phòng.
Burst its banks
(Idiom/Verb phrase) Vỡ bờ, tràn bờ (sông sông nước tràn ra ngoài bờ).
Get rid of
(Idiom/Phrasal verb) Loại bỏ, tống khứ, giải thoát khỏi cái gì.
High-performance
(Adj phrase) Hiệu năng cao, công suất cao.
Destructive strength
(Noun phrase) Sức mạnh hủy diệt, sức tàn phá.
Flood plain
(Noun phrase) Vùng đất ngập lụt, đồng bằng ngập lụt (ven sông).
Aquifer
(n) Tầng ngậm nước, lớp đất đá chứa nước ngầm.
Tortuous
(adj) Quanh co, khúc khuỷu, ngoằn ngoèo (hoặc phức tạp, gian truân).
Impetus
(n) Sức đẩy, đà tiến, động lực thúc đẩy.
Meander
(v) Ngoằn ngoèo, uốn lượn (dòng sông) / Đi lang thang vẩn vơ.
Idle
(v/adj) Chạy không tải, trôi qua lờ lững / Nhàn rỗi, lười biếng.
Unimpeded
(adj) Không bị cản trở, thông suốt, không có vật cản.
Unerringly
(adv) Một cách chính xác tuyệt đối, không bao giờ sai sót/lầm lẫn.
Hydrology
(n) Thủy văn học (nghiên cứu về sự vận động và phân phối nước).
Intensify
(v) Gia tăng, tăng cường, làm cho dữ dội/quyết liệt hơn.
Erase
(v) Xóa bỏ hoàn toàn, xóa sạch (dấu vết, ký ức, vùng nước).
Coincide
(v) Trùng hợp, xảy ra đồng thời, hội tụ cùng một lúc.
Barricade (off)
(v/n) Phong tỏa, rào chắn tách biệt / Chướng ngại vật.
Catchment
(n) Lưu vực (vùng thu nước, hứng nước mưa của sông).
Take a path
(Phrase) Đi theo một con đường, chọn một lộ trình.
Weakest link
(Idiom/Noun phrase) Mắt xích yếu nhất (điểm dễ tổn thương nhất trong một hệ thống).
Simple mechanics
(Noun phrase) Cơ chế đơn giản, nguyên lý cơ học thuần túy.
Backwater
(n) Vùng nước lặng (nhánh sông ít dòng chảy) / Nơi trì trệ, lạc hậu.
Peak flow
(Noun phrase) Lưu lượng đỉnh (dòng chảy đạt mức cực đại khi lũ).
Tributary
(n) Sông nhánh, phụ lưu (sông nhỏ đổ vào sông lớn).
Swell
(v) Làm sưng lên, làm phình to, làm dâng cao (mực nước sông).
Granted
(v/adj) Được cấp, được ban cho (ngân sách, quyền hạn).
Regenerate
(v) Tái sinh, phục hồi, làm sống lại (vùng đất, hệ sinh thái).
Abandon
(v/adj) Ruồng bỏ, bỏ hoang, bị bỏ rơi không còn sử dụng.
Calculate
(v) Tính toán, ước tính (dựa trên số liệu khoa học).
Restore
(v) Phục hồi, hoàn trả lại trạng thái ban đầu.
Rain forecast
(Noun phrase) Dự báo thời tiết mưa.
In the wake of
(Idiom/Phrase) Ngay sau, là hệ quả trực tiếp của (thường là sau một thảm họa, lũ lụt).
Towering
(adj) Cao chót vót, cao lớn sừng sững.
Keep someone's feet dry
(Idiom) Giữ cho ai đó an toàn, không bị ngập lụt/gặp nạn.
Relief channel
(Noun phrase) Kênh xả lũ, kênh trợ lực (giảm áp cho dòng chính).
Playing field
(Noun phrase) Sân chơi, bãi tập thể thao ngoài trời.
On a grander scale
(Idiom/Phrase) Trên một quy mô lớn hơn, hoành tráng hơn.
River restoration
(Noun phrase) Sự phục hồi dòng sông, cải tạo tự nhiên sông ngòi.
To date
(Idiom/Phrase) Cho đến nay, tính đến thời điểm hiện tại.
River bed
(Noun phrase) Lòng sông.
Oxbow lake
(Noun phrase) Hồ móng ngựa (hồ hình thành từ meander sông bị cắt đứt).
Storm surge
(Noun phrase) Sóng lớn do bão, sự dâng cao nước do bão lũ.
Overwhelm
(v) Tràn ngập, áp đảo, nhấn chìm (nghĩa trong bài: nước lũ suýt nhấn chìm đất nước).
Evacuate
(v) Sơ tán, di tản (người dân ra khỏi vùng nguy hiểm).
Porous
(adj) Rỗ, xốp, có nhiều lỗ rỗng (nghĩa trong bài: thành phố có khả năng thấm hút nước tốt).
Reunification
(n) Sự tái thống nhất, sự hợp nhất lại (như sự kiện thống nhất nước Đức).
Overloaded
(adj/v) Quá tải, bị nạp quá mức công suất.
Occasional
(adj) Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên.
Irrigate
(v) Tưới tiêu, cấp nước (cho ruộng đồng, cây cối, công viên).
Hazard
(n/v) Mối nguy hiểm, rủi ro, hiểm họa thiên tai.
Recharge
(v) Nạp lại, làm đầy lại (nghĩa trong bài: bổ sung, làm đầy lại tầng nước ngầm).
Utopian
(adj) Không tưởng, thuộc về một xã hội hoàn hảo nhưng phi thực tế.
Margin
(n) Bờ, mép, lề (nghĩa trong bài: vùng đất ven sông, ven biển).
Matter of survival
(Noun phrase) Vấn đề sinh tử, chuyện sống còn.
A new breed of
(Phrase) Một thế hệ mới, một chủng loại mới (mang tư duy, đặc điểm khác biệt).
Shining example
(Noun phrase) Tấm gương sáng, minh chứng điển hình xuất sắc.
Commercial redevelopment
(Noun phrase) Sự tái phát triển đô thị thương mại.
Spend a cool [amount]
(Idiom) Chi ra một khoản tiền ròng/tròn trịa (nhấn mạnh số tiền rất lớn).
Pipe dream
(Idiom/Noun phrase) Ước mơ viển vông, ý tưởng hão huyền không khả thi.
Road-test
(v/n) Thử nghiệm thực tế, chạy thử (một phương án, kế hoạch trước khi áp dụng rộng rãi).
Driveway
(n) Đường lái xe vào nhà (đoạn đường nhỏ nối từ đường chính vào sân/nhà xe).
Parking lot
(Noun phrase) Bãi đỗ xe.
Soak up
(Phrasal verb) Thấm hút, hấp thụ (nước, chất lỏng hoặc kiến thức).
Gravel pit
(Noun phrase) Hố sỏi, mỏ khai thác sỏi bỏ hoang.
Underground water reserve
(Noun phrase) Trữ lượng nước ngầm, nguồn nước dự trữ dưới lòng đất.