1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
avalanche (n)
trận tuyết lở
bequeath (v)
để lại, truyền lại
reptile (n)
bò sát
freshwater (a)
thuộc nước ngọt
combustion (n)
sự đốt cháy
captivity (n)
sự bị nuôi nhốt
ever-increasing (a)
ngày càng tăng
decomposed (a)
bị phân hủy
disastrous (a)
thảm khốc
fungus (n)
nấm
amphibian (n)
lưỡng cư
vertebrate (n)
động vật có xương sống
likelihood (n)
khả năng có thể xảy ra
non-biodegradable (a)
không thể phân hủy
primate (n)
linh trưởng
perpetuate (v)
làm cho tiếp tục
prairie (n)
thảo nguyên
mangrove (n)
rừng ngập mặn
run-in (n)
cuộc cãi vã
meadow (n)
đồng cỏ
speculate (v)
đầu cơ
unleaded (a)
không chứa chì
unveil (v)
tiết lộ
wilderness (n)
vùng hoang vu
cool down (v)
làm lạnh/ bình tĩnh lại
derive from (v) = date back
có nguồn gốc từ
give rise to (v)
gây ra
heat up st (v)
làm nóng lên/ làm nghiêm trọng hơn
run into (v) = bump into
tình cờ gặp
run out of st (v)= use up st
dùng hết
regenerate (v)
tái tạo, tái sinh