1/235
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
lifestyles (n.)
lối sống
different from (prep. phr.)
khác với
call (v.)
gọi; gọi tên
title (n.)
tiêu đề; chức danh
how (adv.)
như thế nào
greet (v.)
chào hỏi
surname (n.)
họ (trong tên)
street food (n. phr.)
đồ ăn đường phố
store (n.)
cửa hàng
common (adj.)
phổ biến
practice (n.)
thực hành; tập quán
notice (v.)
chú ý; nhận thấy
typically (adv.)
thường; điển hình
light (adj.)
nhẹ
adult (n.)
người lớn
in the habit of (phr.)
có thói quen
outside (adv./prep.)
bên ngoài
hurry (v.)
vội vã; vội
even (adv.)
thậm chí
leisurely (adv.)
thong thả
fascinating (adj.)
hấp dẫn; thú vị
sell (v.)
bán
roadside (adj./n.)
ven đường
refer to (v. phr.)
đề cập đến
serve (v.)
phục vụ
balanced diet (n. phr.)
chế độ ăn cân bằng
exercise (n./v.)
tập thể dục; rèn luyện
healthy (adj.)
khỏe mạnh; lành mạnh
handshake (n.)
cái bắt tay
bow (v./n.)
cúi chào
hug (v./n.)
ôm
waiter (n.)
bồi bàn nam
waitress (n.)
bồi bàn nữ
online learning (n. phr.)
học trực tuyến
probably (adv.)
có lẽ
stick out (v. phr.)
thè ra; nhô ra
tongue (n.)
lưỡi
each other (pron. phr.)
lẫn nhau
slightly (adv.)
hơi; nhẹ
kiss (v./n.)
hôn
cheek (n.)
má
press (v.)
ấn; ép
nose (n.)
mũi
normally (adv.)
bình thường; thường
dogsled (n.)
xe trượt chó kéo
make craft (v. phr.)
làm đồ thủ công
native (adj.)
bản địa
art (n.)
nghệ thuật
weave (v.)
dệt; đan
tribal dance (n. phr.)
điệu nhảy bộ lạc
villager (n.)
dân làng
basket (n.)
cái giỏ
join (v.)
tham gia; nối
when (conj./adv.)
khi; lúc nào
local (adj.)
địa phương
gallery (n.)
phòng trưng bày
centre (n.)
trung tâm
collection (n.)
bộ sưu tập
be keen on + V-ing (phr.)
rất thích; mê
knit (v.)
đan
glove (n.)
găng tay
after (prep./conj.)
sau khi
still (adv.)
vẫn còn
means of transport (n. phr.)
phương tiện giao thông
thread (n.)
sợi chỉ
clothes (n.)
quần áo
come from (v. phr.)
đến từ; xuất phát từ
modern (adj.)
hiện đại
practical (adj.)
thực tế; tiện dụng
simple (adj.)
đơn giản
keep (v.)
giữ; giữ cho
celebrate (v.)
kỷ niệm; ăn mừng
delicious (adj.)
ngon
bridge (n.)
cây cầu
broccoli (n.)
bông cải xanh
breakfast (n.)
bữa sáng
algebra (n.)
đại số
precious (adj.)
quý giá
programme (n.)
chương trình
express (v.)
bày tỏ; diễn đạt
improve (v.)
cải thiện; nâng cao
skill (n.)
kỹ năng
bring (v.)
mang; đem
present (n)
món quà
briefly (adv.)
ngắn gọn
introduce (v.)
giới thiệu
test (n./v.)
bài kiểm tra; kiểm tra
tell (v.)
kể; bảo; nói
yet (adv.)
chưa; vẫn chưa
next week (adv. phr.)
tuần tới
sure (adj.)
chắc chắn
tomorrow (adv./n.)
ngày mai
plan (v.)
lên kế hoạch
late (adj./adv.)
muộn
experiment (n.)
thí nghiệm
lab (n.)
phòng thí nghiệm
soon (adv.)
sớm; chẳng mấy chốc
igloo (n.)
nhà tuyết
revive (v.)
hồi sinh; khôi phục
choose (v.)
chọn