Cam 16-Test 2- Pas1 (read)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:36 PM on 3/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards
cut
(n/v) sự chạm khắc; cắt
2
New cards
geoglyph
(n) hình khắc trên mặt đất
3
New cards
hillside
(n) sườn đồi
4
New cards
figure
(n) hình vẽ, hình khắc
5
New cards
scatter
(v) rải rác
6
New cards
chalk
(n) đá phấn
7
New cards
downland
(n) vùng đồi phấn
8
New cards
cross
(n) cây thánh giá
9
New cards
regimental
(adj) thuộc trung đoàn
10
New cards
badge
(n) huy hiệu
11
New cards
or so
(phr) khoảng chừng
12
New cards
re-date
(v) xác định lại niên đại
13
New cards

assign

(v) giao (nhiệm vụ); phân công; quy cho

14
New cards
enigmatic
(adj) bí ẩn
15
New cards
convince
(v) thuyết phục
16
New cards
monk
(n) tu sĩ
17
New cards
nearby
(adj/adv) gần đó
18
New cards
priory
(n) tu viện nhỏ
19
New cards
overlie
(v) nằm phủ lên
20
New cards
grass
(n) cỏ
21
New cards
reveal
(v) để lộ ra
22
New cards
gleam
(v) sáng lấp lánh
23
New cards
grow over
(phr.v) mọc phủ lên
24
New cards
scour
(v) cọ rửa, làm sạch
25
New cards
associate with
(phr.v) gắn liền với
26
New cards
fade
(v) phai nhạt
27
New cards
clear away
(phr.v) dọn sạch
28
New cards
expose
(v) làm lộ ra
29
New cards
outline
(n) đường viền
30
New cards
testament
(n) minh chứng
31
New cards
continuity
(n) tính liên tục
32
New cards
stretch back over
(phr) kéo dài ngược về
33
New cards
millennium
(n) thiên niên kỷ
34
New cards

sleek

(adj) mượt mà; bóng láng; thanh thoát

35
New cards
thin
(adj) mảnh
36
New cards
disjointed
(adj) rời rạc
37
New cards
stream
(v) bay dài
38
New cards
beak
(n) mỏ
39
New cards
elegant
(adj) thanh nhã
40
New cards
melt into
(phr.v) hòa vào
41
New cards
steep
(adj) dốc
42
New cards
hillfort
(n) pháo đài trên đồi
43
New cards
track
(n) con đường
44
New cards
mound
(n) gò mộ
45
New cards
cemetery
(n) nghĩa trang
46
New cards
place
(v) đặt
47
New cards
quarter
(n) khu, khu vực
48
New cards
in the air
(phr) từ trên cao
49
New cards
indeed
(adv) thực sự
50
New cards
reference to
(n.phr) sự nhắc tới
51
New cards
Common Era
(n) Công nguyên
52
New cards

depiction

(n) sự khắc họa, tái hiện (thường bằng hình ảnh/nghệ thuật)

53
New cards
coin
(n) đồng tiền
54
New cards
test
(n/v) kiểm tra
55
New cards
base
(n) nền, đáy
56
New cards
latter
(adj) phần sau
57
New cards
tie
(v) liên hệ
58
New cards
occupation
(n) sự cư trú
59
New cards
tribal
(adj) bộ lạc
60
New cards
emblem
(n) biểu tượng
61
New cards
inhabitant
(n) cư dân
62
New cards

alternative

(n/adj) sự lựa chọn thay thế; thay thế

63
New cards
goddess
(n) nữ thần
64
New cards
worship
(v/n) thờ phụng
65
New cards
fertility
(n) sinh sản
66
New cards
the cult of
(n.phr) giáo phái
67
New cards
cult
(n) giáo phái
68
New cards
ritual
(n) nghi lễ
69
New cards
attest
(v) chứng thực
70
New cards
native
(adj) bản địa
71
New cards
mythology
(n) thần thoại
72
New cards
gesture
(n) cử chỉ, hành động
73
New cards
glimpse
(n) cái nhìn thoáng
74
New cards
iron
(n/adj) sắt
75
New cards
bronze
(n/adj) đồng
76
New cards
fame
(n) danh tiếng
77
New cards
ownership
(n) quyền sở hữu
78
New cards
representation
(n) sự đại diện