1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
propose sth /prəˈpoʊz/ (v)
đề xuất
roadmap /ˈroʊd.mæp/ (n)
lộ trình
crisis (plural
crises) /ˈkraɪ.sɪs/ (n)
transition to sth /trænˈzɪʃ.ən/ (n)
sự chuyển đổi sang cái gì
solar-driven /ˈsoʊ.lɚ ˌdrɪv.ən/ (adj)
được vận hành bằng năng lượng mặt trời
photoreforming /ˌfoʊ.toʊ.rɪˈfɔːr.mɪŋ/ (n)
quá trình cải biến bằng ánh sáng
viable /ˈvaɪ.ə.bəl/ (adj)
khả thi
hydrogen /ˈhaɪ.drə.dʒən/ (n)
hiđrô
syngas /ˈsɪn.ɡæs/ (n)
khí tổng hợp
precursor /priːˈkɝː.sɚ/ (n)
tiền chất
be/get caught between sth and sth /kɔːt/ (v)
bị mắc kẹt giữa hai cái gì
compounding /kəmˈpaʊn.dɪŋ/ (adj)
accumulating (làm trầm trọng thêm)
urgent /ˈɝː.dʒənt/ (adj)
cấp bách
move away from /muːv əˈweɪ/ (v)
rời xa, chuyển khỏi
debris /dəˈbriː/ (n)
mảnh vụn
catalyst for sth /ˈkæt̬.əl.ɪst/ (n)
chất xúc tác cho cái gì
chemical makeup /ˈkem.ɪ.kəl ˈmeɪ.kʌp/ (n)
thành phần hóa học
loaded with sth /ˈloʊ.dɪd/ (adj)
chứa đầy
conversion into sth /kənˈvɝː.ʒən/ (n)
sự chuyển đổi thành cái gì
address sth /əˈdres/ (v)
giải quyết
essentially /ɪˈsen.ʃəl.i/ (adv)
về cơ bản
chain /tʃeɪn/ (n)
chuỗi
photocatalyst /ˌfoʊ.toʊˈkæt̬.əl.ɪst/ (n)
chất xúc tác quang
wake up sth /weɪk ʌp/ (v)
kích hoạt
snap sth /snæp/ (v)
bẻ gãy, làm đứt
relatively /ˈrel.ə.t̬ɪv.li/ (adv)
tương đối
dub /dʌb/ (v)
đặt tên, gọi là
light-sensitive /ˈlaɪt ˌsen.sə.t̬ɪv/ (adj)
nhạy cảm với ánh sáng
trigger sth /ˈtrɪɡ.ɚ/ (v)
kích hoạt
energy-intensive /ˈen.ɚ.dʒi ɪnˌten.sɪv/ (adj)
tiêu tốn nhiều năng lượng
plastic-based /ˈplæs.tɪk beɪst/ (adj)
dựa trên nhựa
alternative /ɔːlˈtɝː.nə.t̬ɪv/ (n)
giải pháp thay thế
chemical bond /ˈkem.ɪ.kəl bɑːnd/ (n)
liên kết hóa học
yield sth /jiːld/ (v)
tạo ra
acetic acid /əˌsiː.t̬ɪk ˈæs.ɪd/ (n)
axit axetic
hurdle /ˈhɝː.dəl/ (n)
trở ngại
tackle /ˈtæk.əl/ (v)
giải quyết
reach an industrial scale /ɪnˈdʌs.tri.əl skeɪl/ (v)
đạt quy mô công nghiệp
complexity /kəmˈplek.sə.t̬i/ (n)
sự phức tạp
dye /daɪ/ (n)
thuốc nhuộm
stabilizer /ˈsteɪ.bə.laɪ.zɚ/ (n)
chất ổn định
interfere with sth /ˌɪn.t̬ɚˈfɪr/ (v)
can thiệp vào
sorting /ˈsɔːr.t̬ɪŋ/ (n)
sự phân loại
pose a challenge /poʊz ə ˈtʃæl.ɪndʒ/ (v)
đặt ra thách thức
durable /ˈdʊr.ə.bəl/ (adj)
bền
degradation /ˌdeɡ.rəˈdeɪ.ʃən/ (n)
sự phân hủy
workbench /ˈwɝːk.bentʃ/ (n)
bàn thí nghiệm
hinge on sth /hɪndʒ ɑːn/ (v)
phụ thuộc vào cái gì
robust /roʊˈbʌst/ (adj)
strong/ reliable (mạnh mẽ, bền vững)
optimize /ˈɑːp.tə.maɪz/ (v)
tối ưu hóa
financially viable /faɪˈnæn.ʃəl.i ˈvaɪ.ə.bəl/ (adj)
khả thi về tài chính
necessitate sth /nəˈses.ə.teɪt/ (v)
đòi hỏi
purification /ˌpjʊr.ə.fəˈkeɪ.ʃən/ (n)
sự tinh chế
undermine sth /ˌʌn.dɚˈmaɪn/ (v)
làm suy yếu
advocate /ˈæd.və.keɪt/ (v)
ủng hộ
integrate /ˈɪn.t̬ə.ɡreɪt/ (v)
tích hợp
strategy /ˈstræt̬.ə.dʒi/ (n)
chiến lược
reactor /riːˈæk.tɚ/ (n)
lò phản ứng
engineering /ˌen.dʒəˈnɪr.ɪŋ/ (n)
kỹ thuật
blend /blend/ (v)
kết hợp
thermal /ˈθɝː.məl/ (adj)
thuộc nhiệt
ultimately /ˈʌl.t̬ə.mət.li/ (adv)
cuối cùng