Gia đình (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

25 từ

Last updated 3:13 PM on 5/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

Meine ____ ist sehr groß.

die faMIlie, -n: Gia đình.

Cụm từ thông dụng: eine Familie gründen (thành lập gia đình).

im Kreise der Familie (trong vòng tay gia đình).

Từ đồng nghĩa: die Angehörigen (người nhà).

2
New cards

Mein ____ arbeitet als Ingenieur.

der VAter, “-. Nghĩa: Bố, cha.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: Vater werden (trở thành người bố).

wie der Vater, so der Sohn (cha nào con nấy).

Lưu ý đặc biệt: Từ thân mật: der Papa.

3
New cards

Meine ____ kocht das Abendessen.

die MUTter, " - : Mẹ.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: Mutter werden (trở thành người mẹ).

von Mutter Natur (từ mẹ thiên nhiên).

Lưu ý đặc biệt: Từ thân mật: die Mama.

4
New cards

Meine ____ kocht das Abendessen.

die MUTter, " - : Mẹ.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: Mutter werden (trở thành người mẹ).

von Mutter Natur (từ mẹ thiên nhiên).

Lưu ý đặc biệt: Từ thân mật: die Mama.

5
New cards

Mein ____ ist älter als ich.

der BRUder, "- : Anh/em trai.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: mein großer Bruder (anh trai tôi).

unter Brüdern (giữa những người anh em).

Lưu ý đặc biệt: Từ trái nghĩa: die Schwester.

6
New cards

Ich habe eine ältere ____.

die SCHWEster, -n. Chị/em gái.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: meine kleine Schwester (em gái tôi).

Geschwister lieben (tình chị em).

Lưu ý đặc biệt: Từ trái nghĩa: der Bruder.

7
New cards

Hast du ____?

die geSCHWISter (Pl.) : Anh chị em ruột.

Chỉ dùng ở dạng số nhiều.

Cụm từ thông dụng: keine Geschwister haben (không có anh chị em).

mit seinen Geschwistern streiten (tranh cãi với anh chị em).

Lưu ý đặc biệt: Không có dạng số ít cho nghĩa chung này.

8
New cards

Sein ____ studiert an der Universität.

der SOHN, "-e : Con trai.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: einen Sohn gebären (sinh một cậu con trai).

wie der Vater, so der Sohn (cha nào con nấy).

Lưu ý đặc biệt: Từ trái nghĩa: die Tochter.

9
New cards

Ihre ____ geht noch in die Schule.

die TOCHter, "- : Con gái.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: eine Tochter großziehen (nuôi dưỡng một cô con gái).

die Tochter des Hauses (ái nữ của gia đình).

Lưu ý đặc biệt: Từ trái nghĩa: der Sohn.

10
New cards

Mein ____ erzählt uns oft Geschichten.

der GROSSvater, "- (der Opa, -s) : Ông nội/Ông ngoại.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: Opa werden (trở thành ông).

Großvater väterlicherseits (ông nội).

Lưu ý đặc biệt: "der Opa" là cách gọi thân mật thường dùng hơn trong đời sống.

11
New cards

Meine ____ backt den besten Kuchen.

die GROSSmutter, "- (die Oma, -s) : Bà nội/Bà ngoại.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: Oma werden (trở thành bà).

Großmutter mütterlicherseits (bà ngoại).

Lưu ý đặc biệt: "die Oma" là cách gọi thân mật phổ biến hàng ngày.

12
New cards

Mein ____ schenkt mir ein Buch.

der ONkel, - : Chú, bác, cậu, dượng.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: mein lieber Onkel (người chú thân yêu của tôi).

ein reicher Onkel (một ông chú giàu có).

Lưu ý đặc biệt: Từ trái nghĩa: die Tante.

13
New cards

Meine ____ wohnt in Berlin.

die TANte, -n : Cô, dì, thím, mợ, bác gái.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: Tante werden (trở thành cô/dì).

die alte Tante (bà cô già).

Lưu ý đặc biệt: Từ trái nghĩa: der Onkel.

14
New cards

Mein ____ kommt morgen zu Besuch.

der couSIN, -s : Anh/em họ trai.

Phát âm theo giọng Pháp (Phát âm nhấn vào âm cuối "SÄNG").

Cụm từ thông dụng: mein Cousin ersten Grades (anh em họ đời F1).

mit dem Cousin spielen (chơi với anh em họ).

Từ trái nghĩa: die Cousine.

15
New cards

Ich spiele oft Tennis với meiner ____.

die couSIne, -n : Chị/em họ gái.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: eine hübsche Cousine (một người chị/em họ xinh đẹp).

meine Cousine besuchen (đi thăm chị/em họ).

Từ trái nghĩa: der Cousin.

16
New cards

Ihr ____ arbeitet in einer Bank.

der MANN, "-er : Người chồng / Người đàn ông.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: Mann und Frau (chồng và vợ).

ein Mann von Wort (người đàn ông giữ lời).

Lưu ý đặc biệt: Cần phân biệt nghĩa "người đàn ông" nói chung và "chồng" dựa vào ngữ cảnh (thường có tính từ sở hữu đi kèm khi mang nghĩa là chồng).

17
New cards

Seine ____ ist eine berühmte Ärztin.

Từ vựng: die FRAU, -en :Người vợ / Người phụ nữ.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: eine Frau heiraten (cưới vợ).

eine emanzipierte Frau (người phụ nữ tự lập).

Lưu ý đặc biệt: Tương tự như "Mann", khi có sở hữu (meine Frau) thì mang nghĩa là "vợ tôi".

18
New cards

Er ist noch ____ và sucht eine Freundin.

LEdig : Độc thân.

Tính từ thường làm vị ngữ sau động từ "sein".

Cụm từ thông dụng: ledig bleiben (ở vậy độc thân).

offiziell ledig (độc thân về mặt pháp lý).

Từ trái nghĩa: verheiratet.

19
New cards

Seit fünf Jahren sind sie ____.

verHEIratet : Đã kết hôn.

Thường đi kèm cấu trúc: verheiratet sein MIT + Dativ (kết hôn với ai).

Cụm từ thông dụng: glücklich verheiratet (kết hôn hạnh phúc).

frisch verheiratet (mới cưới).

Từ trái nghĩa: ledig, geschieden.

20
New cards

Meine Eltern sind seit 2020 ____.

geSCHIEden : Ly dị, ly hôn.

Thường đi với động từ "sein" hoặc động từ hành động "sich scheiden lassen" (ly hôn).

Cụm từ thông dụng: geschieden sein (đã ly hôn).

geschiedene Leute (những người đã ly hôn).

Từ trái nghĩa: verheiratet.

21
New cards

Das ____ weint, weil es Hunger hat.

das Baby, -s : Đứa trẻ sơ sinh, em bé.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: ein Baby bekommen (sinh em bé).

das Baby wickeln (thay tã cho em bé).

Lưu ý đặc biệt: Từ mượn tiếng Anh, trọng âm rơi vào âm tiết đầu.

22
New cards

Das ____ spielt im Garten.

das KIND, -er : Đứa trẻ, con cái. Biến thể/Cấu trúc:

Cụm từ đi với danh từ. Cụm từ thông dụng: Kinder haben (có con).

ein artiges Kind (một đứa trẻ ngoan).

Lưu ý đặc biệt: Số nhiều "die Kinder" cũng dùng để chỉ con cái nói chung của một cặp vợ chồng.

23
New cards

Ich habe keine Geschwister, ich bin ein ____.

das EINzelkind, -er : Con một.

Cụm từ đi với danh từ.

Cụm từ thông dụng: als Einzelkind aufwachsen (lớn lên là con một).

ein verwöhntes Einzelkind (đứa con một hay đòi hỏi/được nuông chiều).

Lưu ý đặc biệt: Được ghép từ "einzeln" (đơn độc) và "Kind" (đứa trẻ).