1/169
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Câu 1: Cột sống cổ của con người bình thường có bao nhiêu đốt sống?
A. 6 đốt sống
B. 7 đốt sống.✓
C. 8 đốt sống
D. 12 đốt sống
B. 7 đốt sống.✓
Câu 2: Cột sống thắt lưng có bao nhiêu đốt sống?
A. 4 đốt sống
B. 5 đốt sống.✓
C. 6 đốt sống
D. 7 đốt sống
B. 5 đốt sống.✓
Câu 3: Số lượng đốt sống cùng (sacral) ở người bình thường là bao nhiêu?
A. 4 đốt sống
B. 5 đốt sống.✓
C. 6 đốt sống
D. 7 đốt sống
B. 5 đốt sống.✓
Câu 4: Số lượng đốt sống cụt ở người bình thường dao động trong khoảng nào?
A. 2 đến 3 đốt
B. 3 đến 5 đốt
C. 4 đến 6 đốt.✓
D. 5 đến 7 đốt
C. 4 đến 6 đốt.✓
Câu 5: Bên trong ống sống chứa cấu trúc thần kinh quan trọng nào?
A. Não bộ
B. Dây thần kinh ngoại biên
C. Tủy sống.✓
D. Đám rối thần kinh
C. Tủy sống.✓
Câu 6: Hậu quả đáng sợ nhất khi bị chấn thương cột sống có đụng dập vào tủy sống là gì?
A. Đau nhức kéo dài
B. Biến dạng cột sống
C. Liệt.✓
D. Sưng nề vùng lưng
C. Liệt.✓
Câu 7: Tủy cổ có bao nhiêu khoanh tủy?
A. 6 khoanh tủy
B. 7 khoanh tủy
C. 8 khoanh tủy.✓
D. 9 khoanh tủy
C. 8 khoanh tủy.✓
Câu 8: Tại sao cột sống cổ chỉ có 7 đốt nhưng lại có tới 8 khoanh tủy cổ?
A. Do tủy sống giãn nở ở vùng cổ
B. Do khoanh tủy C1 nằm tít trên cao, gắn với lỗ chẩm (trên đốt C1).✓
C. Do một đốt sống cổ chứa hai khoanh tủy
D. Do sự nhầm lẫn trong phân loại giải phẫu
B. Do khoanh tủy C1 nằm tít trên cao, gắn với lỗ chẩm (trên đốt C1).✓
Câu 9: Tủy ngực có bao nhiêu khoanh tủy?
A. 8 khoanh tủy
B. 10 khoanh tủy
C. 12 khoanh tủy.✓
D. 5 khoanh tủy
C. 12 khoanh tủy.✓
Câu 10: Tủy thắt lưng có bao nhiêu khoanh tủy?
A. 4 khoanh tủy
B. 5 khoanh tủy.✓
C. 6 khoanh tủy
D. 7 khoanh tủy
B. 5 khoanh tủy.✓
Câu 11: Tủy cùng có bao nhiêu khoanh tủy?
A. 3 khoanh tủy
B. 4 khoanh tủy
C. 5 khoanh tủy.✓
D. 6 khoanh tủy
C. 5 khoanh tủy.✓
Câu 12: Tủy cụt có bao nhiêu khoanh tủy?
A. 1 khoanh tủy.✓
B. 2 khoanh tủy
C. 3 khoanh tủy
D. 4 khoanh tủy
A. 1 khoanh tủy.✓
Câu 13: Ở người trưởng thành, tủy sống thường kết thúc ở vị trí ngang mức đốt sống nào?
A. Ngang mức T12 - L1
B. Ngang mức L1 - L2.✓
C. Ngang mức L3 - L4
D. Ngang mức S1 - S2
B. Ngang mức L1 - L2.✓
Câu 14: So sánh chiều dài của tủy sống và chiều dài của cột sống, nhận định nào sau đây là đúng?
A. Tủy sống dài hơn cột sống
B. Tủy sống ngắn hơn cột sống.✓
C. Tủy sống dài bằng cột sống
D. Không thể so sánh được
B. Tủy sống ngắn hơn cột sống.✓
Câu 15: Tại sao chiều dài tủy sống lại ngắn hơn cột sống?
A. Do tủy sống bị teo lại theo thời gian
B. Do diện tích mỗi khoanh tủy nhỏ hơn chiều cao của một đốt sống.✓
C. Do tủy sống bị nén lại bởi trọng lực
D. Do xương cột sống phát triển quá mức
B. Do diện tích mỗi khoanh tủy nhỏ hơn chiều cao của một đốt sống.✓
Câu 16: Chóp tủy (nơi kết thúc của tủy sống) bao gồm các khoanh tủy nào?
A. Các khoanh tủy L1 - L5
B. Các khoanh tủy S1 - S5.✓
C. Các khoanh tủy cụt
D. Khoanh tủy T12
B. Các khoanh tủy S1 - S5.✓
Câu 17: Cấu trúc thần kinh nằm bên dưới vị trí kết thúc của tủy sống được gọi là gì?
A. Chóp tủy
B. Dây thần kinh hông to
C. Chùm đuôi ngựa.✓
D. Đám rối thắt lưng cùng
C. Chùm đuôi ngựa.✓
Câu 18: Chùm đuôi ngựa thực chất là tập hợp của các cấu trúc nào?
A. Các tế bào thần kinh đệm
B. Các màng tủy
C. Các rễ thần kinh.✓
D. Các nhánh nối giao cảm
C. Các rễ thần kinh.✓
Câu 19: Nếu một bệnh nhân bị vỡ nát đốt sống L5, cấu trúc thần kinh nào có nguy cơ bị tổn thương trực tiếp cao nhất?
A. Khoanh tủy L5
B. Chóp tủy
C. Tủy sống vùng thắt lưng
D. Chùm đuôi ngựa.✓
D. Chùm đuôi ngựa.✓
Câu 20: Tủy sống thuộc bộ phận nào của hệ thần kinh?
A. Hệ thần kinh ngoại biên
B. Hệ thần kinh trung ương.✓
C. Hệ thần kinh tự chủ
D. Hệ thần kinh thực vật
B. Hệ thần kinh trung ương.✓
Câu 21: Rễ thần kinh và chùm đuôi ngựa thuộc bộ phận nào của hệ thần kinh?
A. Hệ thần kinh trung ương
B. Hệ thần kinh ngoại biên.✓
C. Bán cầu đại não
D. Vỏ não
B. Hệ thần kinh ngoại biên.✓
Câu 22: Mỗi khoanh tủy có bao nhiêu rễ thần kinh chui ra?
A. 1 rễ chui ra ở giữa
B. 2 rễ chui ra hai bên (trái và phải).✓
C. 3 rễ chui ra
D. 4 rễ chui ra tứ phía
B. 2 rễ chui ra hai bên (trái và phải).✓
Câu 23: Các rễ thần kinh chui ra khỏi ống sống thông qua cấu trúc giải phẫu nào?
A. Lỗ chẩm
B. Lỗ liên hợp.✓
C. Ống tủy trung tâm
D. Lỗ bịt
B. Lỗ liên hợp.✓
Câu 24: Đối với các rễ thần kinh cùng (ví dụ S1), do tủy sống kết thúc ở L1-L2, các rễ này phải đi như thế nào để chui ra đúng lỗ liên hợp của nó?
A. Chui ra ngay lập tức theo chiều ngang
B. Chạy ngược lên trên
C. Chạy vòng ra phía trước cột sống
D. Chạy thẳng xuống dưới tạo thành chùm đuôi ngựa rồi mới chui ra.✓
D. Chạy thẳng xuống dưới tạo thành chùm đuôi ngựa rồi mới chui ra.✓
Câu 25: Sừng trước của tủy sống đảm nhận chức năng gì?
A. Cảm giác
B. Vận động.✓
C. Dinh dưỡng
D. Giao cảm
B. Vận động.✓
Câu 26: Sừng sau của tủy sống đảm nhận chức năng gì?
A. Cảm giác.✓
B. Vận động
C. Vận mạch
D. Bài tiết
A. Cảm giác.✓
Câu 27: Nếu tổn thương cục bộ tại sừng trước tủy sống, bệnh nhân sẽ bị ảnh hưởng chức năng gì nhiều nhất?
A. Mất cảm giác đau nhiệt
B. Rối loạn cảm giác sâu
C. Liệt vận động.✓
D. Mất phản xạ tự chủ
C. Liệt vận động.✓
Câu 28: Tổn thương cục bộ tại sừng sau tủy sống sẽ gây ra triệu chứng chính là gì?
A. Rối loạn hoặc mất cảm giác.✓
B. Tăng trương lực cơ
C. Liệt mềm
D. Rung giật nhãn cầu
A. Rối loạn hoặc mất cảm giác.✓
Câu 29: Các rễ thần kinh hợp lại với nhau sẽ tạo thành cấu trúc gì ở ngoại biên?
A. Khoanh tủy
B. Dây thần kinh / Đám rối thần kinh.✓
C. Sừng tủy
D. Chóp tủy
B. Dây thần kinh / Đám rối thần kinh.✓
Câu 30: "Myotome" được hiểu là gì?
A. Vùng da do một rễ thần kinh chi phối
B. Phân vùng cơ do một khoanh tủy chi phối vận động.✓
C. Khớp xương do một nhánh thần kinh chi phối
D. Cấu trúc màng bọc thần kinh
B. Phân vùng cơ do một khoanh tủy chi phối vận động.✓
Câu 31: Nếu bệnh nhân bị tổn thương đứt ngang tủy cổ cao, tình trạng vận động của các chi phía dưới sẽ ra sao?
A. Vẫn bình thường do các chi có rễ thần kinh riêng
B. Chỉ yếu nhẹ hai chân
C. Liệt hoàn toàn tứ chi do gián đoạn dẫn truyền tín hiệu.✓
D. Chỉ liệt hai tay
C. Liệt hoàn toàn tứ chi do gián đoạn dẫn truyền tín hiệu.✓
Câu 32: Chức năng cơ bản nhất của tủy sống là gì?
A. Sản xuất dịch não tủy
B. Dẫn truyền tín hiệu và thực hiện phản xạ.✓
C. Nuôi dưỡng xương khớp
D. Suy nghĩ và nhận thức
B. Dẫn truyền tín hiệu và thực hiện phản xạ.✓
Câu 33: Phản xạ rụt tay lại khi vô tình đụng vào vật nóng đi qua cấu trúc nào của tủy sống?
A. Vỏ não
B. Đồi thị
C. Sừng sau và sừng trước của tủy sống.✓
D. Tiểu não
C. Sừng sau và sừng trước của tủy sống.✓
Câu 34: Phản xạ rụt tay khi đụng vật nóng là loại phản xạ gì?
A. Phản xạ có điều kiện
B. Phản xạ không điều kiện.✓
C. Phản xạ tự trị
D. Phản xạ gân xương định hình
B. Phản xạ không điều kiện.✓
Câu 35: Tại sao con người có thể chịu đựng nóng (không rụt tay lại) khi cứu người trong đám cháy?
A. Do nhiệt độ chưa đủ nóng
B. Do dây thần kinh cảm giác bị tê liệt
C. Do tín hiệu truyền lên não và não bộ kiểm soát, ức chế phản xạ rụt tay.✓
D. Do tủy sống tự động ngắt cảm giác đau
C. Do tín hiệu truyền lên não và não bộ kiểm soát, ức chế phản xạ rụt tay.✓
Câu 36: Một trong những bó dẫn truyền tín hiệu vận động quan trọng từ não xuống tủy sống là bó nào?
A. Bó tủy đồ thị
B. Bó vỏ gai (bó tháp).✓
C. Bó gai đồi thị
D. Bó cung
B. Bó vỏ gai (bó tháp).✓
Câu 37: Tổn thương hệ thần kinh trung ương (tủy sống) và ngoại biên (chùm đuôi ngựa) thường dẫn đến kiểu liệt nào tương ứng?
A. Tủy sống gây liệt mềm, chùm đuôi ngựa gây liệt cứng
B. Tủy sống gây liệt cứng (tăng phản xạ), chùm đuôi ngựa gây liệt mềm.✓
C. Cả hai đều gây liệt cứng
D. Cả hai đều gây liệt mềm
B. Tủy sống gây liệt cứng (tăng phản xạ), chùm đuôi ngựa gây liệt mềm.✓
Câu 38: Mức độ gãy xương cột sống và mức độ tổn thương khoanh tủy có đặc điểm gì?
A. Luôn luôn ngang mức nhau
B. Không ngang mức nhau, khoanh tủy thường nằm cao hơn đốt sống gãy.✓
C. Tổn thương tủy thường thấp hơn mức gãy xương
D. Không có mối liên quan nào
B. Không ngang mức nhau, khoanh tủy thường nằm cao hơn đốt sống gãy.✓
Câu 39: Bệnh nhân gãy đốt sống T12, trên thực tế có thể đang bị tổn thương khoanh tủy ở mức nào?
A. T10 - T11
B. T12
C. L3 - L4.✓
D. S1 - S2
C. L3 - L4.✓
Câu 40: Khi dự đoán mức tổn thương tủy dựa trên đốt sống gãy, nguyên tắc cộng thêm khoanh tủy như thế nào là đúng?
A. Càng xuống thấp cộng càng ít
B. Càng xuống thấp cộng càng nhiều (ví dụ cổ cộng 1, ngực thấp cộng 3-4).✓
C. Cổ cộng 3, ngực cộng 1
D. Không cần cộng, giữ nguyên mức
B. Càng xuống thấp cộng càng nhiều (ví dụ cổ cộng 1, ngực thấp cộng 3-4).✓
Câu 41: Bệnh nhân bị chấn thương gãy cột sống cổ thường sẽ bị liệt vùng nào?
A. Liệt hai chi dưới
B. Liệt nửa người phải
C. Liệt tứ chi.✓
D. Liệt mặt
C. Liệt tứ chi.✓
Câu 42: Bệnh nhân bị gãy cột sống ngực hoặc thắt lưng cao thường sẽ bị liệt vùng nào?
A. Liệt tứ chi
B. Liệt hai chi trên
C. Liệt hạ chi (hai chi dưới).✓
D. Chỉ liệt 1 ngón chân
C. Liệt hạ chi (hai chi dưới).✓
Câu 43: Tổn thương tủy cổ rất cao (C1-C4) có thể dẫn đến liệt cơ quan nào gây đe dọa tính mạng trực tiếp?
A. Cơ hoành và các cơ hô hấp.✓
B. Cơ tim
C. Cơ vòng bàng quang
D. Cơ tiêu hóa
A. Cơ hoành và các cơ hô hấp.✓
Câu 44: Đặc điểm cấu trúc của xương đốt sống là loại xương gì?
A. Xương đặc
B. Xương xốp.✓
C. Xương sụn non
D. Xương vừng
B. Xương xốp.✓
Câu 45: Thời gian trung bình để một xương xốp như đốt sống lành lại sau gãy (điều trị bảo tồn) là bao lâu?
A. 1 đến 2 tuần
B. 3 đến 4 tuần
C. 6 đến 8 tuần.✓
D. 12 đến 20 tuần
C. 6 đến 8 tuần.✓
Câu 46: Yếu tố nào làm chậm thời gian liền xương đốt sống nhất trong các yếu tố sau?
A. Tuổi trẻ, khỏe mạnh
B. Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng
C. Lớn tuổi, loãng xương.✓
D. Tập vật lý trị liệu sớm
C. Lớn tuổi, loãng xương.✓
Câu 47: Nguyên nhân gãy cột sống thường gặp do tai nạn lao động ở Bến Tre được nhắc đến trong bài là gì?
A. Ngã giàn giáo
B. Trượt chân cầu thang
C. Ngã từ trên cây dừa.✓
D. Tai nạn máy cưa
C. Ngã từ trên cây dừa.✓
Câu 48: Phân loại gãy cột sống theo đường gãy và hình thái gồm các dạng nào?
A. Gãy ngang, gãy nát, gãy hở
B. Gãy xẹp (lún), gãy nhiều mảnh, gãy trật, cúi căng, ngửa căng.✓
C. Gãy cành tươi, gãy bong sụn
D. Gãy cổ xương, gãy thân xương
B. Gãy xẹp (lún), gãy nhiều mảnh, gãy trật, cúi căng, ngửa căng.✓
Câu 49: Dạng gãy nào khiến đốt sống bị ép ngắn lại về chiều cao, thường gây biến dạng gù?
A. Gãy chéo vát
B. Gãy xẹp / gãy lún.✓
C. Gãy bong điểm bám
D. Gãy mỏm ngang
B. Gãy xẹp / gãy lún.✓
Câu 50: Gãy trật cột sống được đánh giá là dạng chấn thương như thế nào?
A. Khá an toàn, ít để lại di chứng
B. Dễ phục hồi bằng nắn bẻ
C. Rất nguy hiểm vì gây mất vững và nguy cơ cao chèn ép tủy sống.✓
D. Chỉ cần dán cao là khỏi
C. Rất nguy hiểm vì gây mất vững và nguy cơ cao chèn ép tủy sống.✓
Câu 51: Dạng gãy nào liên quan đến cơ chế gãy ở tư thế cúi gập quá mức làm căng đứt toàn bộ hệ thống dây chằng phía sau?
A. Gãy ngửa căng
B. Gãy cúi căng.✓
C. Gãy lún điểm
D. Gãy xoắn vặn
B. Gãy cúi căng.✓
Câu 52: Khi chỉ bị mẻ hoặc gãy một phần nhỏ ở mỏm gai phía sau cột sống (không phạm vào ống tủy), đánh giá độ nguy hiểm như thế nào?
A. Rất nguy hiểm, liệt hoàn toàn
B. Khá an toàn do không đụng chạm đến tủy sống.✓
C. Cần mổ cấp cứu ngay lập tức
D. Mất vững cột sống nghiêm trọng
B. Khá an toàn do không đụng chạm đến tủy sống.✓
Câu 53: Yếu tố nào là quan trọng hàng đầu để quyết định phương pháp điều trị (bảo tồn hay phẫu thuật) đối với gãy cột sống?
A. Độ vững của cột sống sau gãy.✓
B. Mức độ bầm tím ngoài da
C. Giới tính của bệnh nhân
D. Vị trí rách da
A. Độ vững của cột sống sau gãy.✓
Câu 54: Nếu cột sống bị gãy mất vững, hậu quả lớn nhất đối với bệnh nhân là gì?
A. Cột sống không chịu được tải trọng, bệnh nhân không thể ngồi, đứng hay thực hiện sinh hoạt bình thường.✓
B. Mất thẩm mỹ vùng lưng
C. Không ảnh hưởng gì, vẫn đi lại được
D. Chỉ bị ngứa râm ran vùng lưng
A. Cột sống không chịu được tải trọng, bệnh nhân không thể ngồi, đứng hay thực hiện sinh hoạt bình thường.✓
Câu 55: Hệ thống phân loại tổn thương cột sống làm 3 cột (trước, giữa, sau) phổ biến nhất là của tác giả / hiệp hội nào?
A. ASIA
B. Denis.✓
C. AO Spine
D. Frankel
B. Denis.✓
Câu 56: Theo phân loại 3 cột của Denis, nếu chỉ gãy ở cột trước (độ 1), hướng điều trị chủ yếu là gì?
A. Phẫu thuật bắt vít
B. Cắt bỏ đốt sống
C. Điều trị bảo tồn.✓
D. Bơm xi măng bắt buộc
C. Điều trị bảo tồn.✓
Câu 57: Trong trường hợp gãy xẹp đốt sống nhiều do loãng xương ở người già gây đau đớn, phương pháp can thiệp ngoại khoa phổ biến là gì?
A. Thay toàn bộ cột sống
B. Bơm xi măng sinh học vào đốt sống.✓
C. Kéo giãn cột sống bằng tạ
D. Bó bột toàn thân
B. Bơm xi măng sinh học vào đốt sống.✓
Câu 58: Nhược điểm của phương pháp bơm xi măng sinh học vào đốt sống là gì?
A. Giá thành rất rẻ nhưng lâu lành
B. Xi măng có thể không kết dính tốt với xương theo thời gian, gây lỏng lẻo.✓
C. Gây ung thư xương
D. Làm mềm xương xung quanh
B. Xi măng có thể không kết dính tốt với xương theo thời gian, gây lỏng lẻo.✓
Câu 59: Nắn bẻ khớp (chiropractic) có được chỉ định để điều trị gãy chật cột sống mất vững cấp tính không?
A. Có, giúp vào lại khớp rất nhanh
B. Có, kết hợp với châm cứu
C. Hoàn toàn không, cực kỳ nguy hiểm và có thể gây liệt không hồi phục.✓
D. Chỉ nắn khi bệnh nhân yêu cầu
C. Hoàn toàn không, cực kỳ nguy hiểm và có thể gây liệt không hồi phục.✓
Câu 60: Triệu chứng cơ năng tại chỗ nổi bật nhất khi gãy xương cột sống là gì?
A. Sốt cao
B. Đau chói tại ổ gãy, tăng khi thay đổi tư thế.✓
C. Co giật cơ toàn thân
D. Ngứa ran vùng gãy
B. Đau chói tại ổ gãy, tăng khi thay đổi tư thế.✓
Câu 61: Gãy lún hoặc gãy xẹp đốt sống ngực nhiều có thể dẫn đến biến dạng gì trên lâm sàng?
A. Vẹo cột sống sang bên
B. Ưỡn quá mức
C. Gù cột sống.✓
D. Trật khớp vai
C. Gù cột sống.✓
Câu 62: Biến dạng gù cột sống ngực còn có thể gặp trong bệnh lý nào khác ngoài chấn thương?
A. Sỏi thận
B. Lao cột sống.✓
C. Viêm loét dạ dày
D. Suy tim
B. Lao cột sống.✓
Câu 63: Nguyên tắc tối quan trọng trong sơ cứu cấp cứu di chuyển bệnh nhân nghi ngờ gãy cột sống là gì?
A. Cõng bệnh nhân trên lưng
B. Xốc nách kéo đi
C. Di chuyển trọn khối (giữ đầu, cổ, thân mình trên một đường thẳng).✓
D. Chở bằng xe máy cho nhanh
C. Di chuyển trọn khối (giữ đầu, cổ, thân mình trên một đường thẳng).✓
Câu 64: Để cố định bất động cột sống cổ trong sơ cứu, dụng cụ nào thường được sử dụng?
A. Nẹp cổ cứng (Collar).✓
B. Khăn lụa mỏng
C. Băng gạc y tế
D. Dây thừng
A. Nẹp cổ cứng (Collar).✓
Câu 65: Tại sao việc xốc hoặc bế người bị nạn (nghi gãy cột sống) không đúng cách lại rất nguy hiểm?
A. Gây mất thẩm mỹ
B. Làm bệnh nhân chóng mặt
C. Có thể làm ổ gãy di lệch đâm vào tủy sống, gây liệt hoặc tử vong.✓
D. Gây chảy máu ngoài da nhiều hơn
C. Có thể làm ổ gãy di lệch đâm vào tủy sống, gây liệt hoặc tử vong.✓
Câu 66: Dấu hiệu "rối loạn cảm giác" trong lâm sàng chấn thương cột sống thể hiện qua việc gì?
A. Đau đầu dữ dội
B. Giảm thính lực
C. Tê, mất cảm giác đau, nóng lạnh ở các vùng da dưới mức tổn thương.✓
D. Mất vị giác
C. Tê, mất cảm giác đau, nóng lạnh ở các vùng da dưới mức tổn thương.✓
Câu 67: Phản xạ gân xương là phản xạ kiểm tra gì?
A. Chức năng gan thận
B. Tình trạng cung phản xạ của tủy sống và thần kinh ngoại biên.✓
C. Khả năng tiêu hóa
D. Lượng máu lên não
B. Tình trạng cung phản xạ của tủy sống và thần kinh ngoại biên.✓
Câu 68: Dụng cụ dùng để khám phản xạ gân xương là gì?
A. Ống nghe
B. Búa gõ phản xạ.✓
C. Đèn pin y tế
D. Máy đo huyết áp
B. Búa gõ phản xạ.✓
Câu 69: Khi khám phản xạ gân xương, kết quả ghi nhận là "2+" có nghĩa là gì?
A. Phản xạ mất hoàn toàn
B. Phản xạ giảm
C. Phản xạ bình thường.✓
D. Phản xạ tăng mạnh
C. Phản xạ bình thường.✓
Câu 70: Khi khám phản xạ gân xương, kết quả ghi nhận là "0" có nghĩa là gì?
A. Mất phản xạ hoàn toàn.✓
B. Phản xạ bình thường
C. Phản xạ tăng
D. Đa phản xạ
A. Mất phản xạ hoàn toàn.✓
Câu 71: Khi khám phản xạ gân xương, kết quả ghi nhận là "4+" biểu hiện tình trạng gì?
A. Phản xạ mất
B. Phản xạ bình thường
C. Phản xạ tăng cường, có thể kèm đa động (clonus).✓
D. Bệnh nhân đang ngủ
C. Phản xạ tăng cường, có thể kèm đa động (clonus).✓
Câu 72: Các vị trí gân cơ thường được dùng để thử phản xạ gân xương bao gồm?
A. Gân cơ nhị đầu, tam đầu, tứ đầu đùi, gân gót.✓
B. Gân cơ chéo to, cơ chéo bé
C. Cơ hoành, cơ liên sườn
D. Gân cơ cắn, cơ thái dương
A. Gân cơ nhị đầu, tam đầu, tứ đầu đùi, gân gót.✓
Câu 73: Để đánh giá liệt vận động, người ta thường dùng phương pháp nào trong thăm khám lâm sàng?
A. Chụp MRI
B. Thử sức cơ bằng tay (theo thang điểm 6 bậc từ 0 đến 5).✓
C. Đo điện não đồ
D. Thử máu
B. Thử sức cơ bằng tay (theo thang điểm 6 bậc từ 0 đến 5).✓
Câu 74: Nhược điểm của phương pháp thử sức cơ bằng tay là gì?
A. Rất tốn kém chi phí
B. Đòi hỏi máy móc phức tạp
C. Mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nhận định và lực của người khám.✓
D. Gây đau đớn dữ dội cho bệnh nhân
C. Mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nhận định và lực của người khám.✓
Câu 75: Gãy cột sống nhiều đoạn có thể đi kèm với biến chứng sốc nào?
A. Sốc phản vệ
B. Sốc nhiễm trùng
C. Sốc chấn thương (do đau và mất máu).✓
D. Sốc tim
C. Sốc chấn thương (do đau và mất máu).✓
Câu 76: Nếu gãy chỉ 1 đốt sống đơn thuần, lượng máu mất thường như thế nào?
A. Rất nhiều, đe dọa tính mạng
B. Ít, hiếm khi gây sốc mất máu.✓
C. Vừa phải, cần truyền máu ngay
D. Không bao giờ chảy máu
B. Ít, hiếm khi gây sốc mất máu.✓
Câu 77: Hội chứng phong bế giao cảm cổ thường xảy ra khi tổn thương ở vị trí nào?
A. Cột sống thắt lưng L4-L5
B. Cột sống ngực T6
C. Cột sống cùng cụt
D. Cột sống cổ cao (từ C4 trở lên).✓
D. Cột sống cổ cao (từ C4 trở lên).✓
Câu 78: Triệu chứng của hội chứng phong bế giao cảm cổ liên quan đến hệ thống nào?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp và tuần hoàn (vận mạch).✓
C. Hệ bài tiết
D. Hệ sinh dục
B. Hệ hô hấp và tuần hoàn (vận mạch).✓
Câu 79: Tại sao tổn thương cổ cao dễ gây hội chứng phong bế giao cảm cổ và đe dọa tính mạng?
A. Do gần các trung khu hô hấp và vận mạch ở hành tủy.✓
B. Do vùng này có nhiều mạch máu lớn nhất
C. Do sụn viền ở đây rất mỏng
D. Do cổ không có cơ bắp bảo vệ
A. Do gần các trung khu hô hấp và vận mạch ở hành tủy.✓
Câu 80: Khi hướng dẫn tập vật lý trị liệu cho bệnh nhân tổn thương cột sống cổ cao, thiết bị nào bắt buộc phải theo dõi liên tục?
A. Máy chạy bộ
B. Máy đo SpO2 và Huyết áp.✓
C. Nhiệt kế
D. Cân điện tử
B. Máy đo SpO2 và Huyết áp.✓
Câu 81: Đang tập vận động cho bệnh nhân tổn thương tủy cổ, đột nhiên bệnh nhân vã mồ hôi, SpO2 tụt, cần làm gì đầu tiên?
A. Tăng cường độ tập để bệnh nhân tỉnh lại
B. Ngưng tập ngay lập tức và xử lý y tế vì nguy cơ phong bế giao cảm.✓
C. Cho bệnh nhân uống nước đá
D. Cố gắng tập hết bài
B. Ngưng tập ngay lập tức và xử lý y tế vì nguy cơ phong bế giao cảm.✓
Câu 82: Cơ chế tử vong do treo cổ tự tử chủ yếu là gì (ngoại trừ nghẹt thở)?
A. Đứt hoàn toàn tĩnh mạch cảnh
B. Gãy chật đốt sống cổ cấp tính gây chèn ép trung khu hô hấp/hành tủy.✓
C. Vỡ thanh quản
D. Đứt gân cơ ức đòn chũm
B. Gãy chật đốt sống cổ cấp tính gây chèn ép trung khu hô hấp/hành tủy.✓
Câu 83: Tại sao nhảy từ trên cao cắm đầu xuống đất (như nhảy hiphop sai kỹ thuật) dễ gãy đốt sống cổ?
A. Do xương sọ quá cứng làm văng xương cổ
B. Cột sống cổ yếu, không chịu nổi toàn bộ trọng lượng cơ thể dồn xuống đột ngột.✓
C. Do cổ có nhiều mỡ bôi trơn
D. Do tốc độ rơi làm gãy xương
B. Cột sống cổ yếu, không chịu nổi toàn bộ trọng lượng cơ thể dồn xuống đột ngột.✓
Câu 84: Thang đo quốc tế nào được sử dụng phổ biến nhất để phân loại và đánh giá tổn thương tủy sống?
A. Thang điểm Glasgow
B. Thang đo ASIA (American Spinal Injury Association).✓
C. Thang điểm Apgar
D. Thang đo VAS
B. Thang đo ASIA (American Spinal Injury Association).✓
Câu 85: Mục đích chính của việc sử dụng thang điểm ASIA trên bệnh nhân chấn thương cột sống là gì?
A. Đánh giá mức độ đau
B. Xác định chính xác mức tổn thương tủy và phân loại tổn thương hoàn toàn hay không hoàn toàn.✓
C. Đánh giá tình trạng nhiễm trùng
D. Đo đạc chiều dài cột sống
B. Xác định chính xác mức tổn thương tủy và phân loại tổn thương hoàn toàn hay không hoàn toàn.✓
Câu 86: Yếu tố lâm sàng nào ở vùng thấp nhất của cơ thể đóng vai trò quan trọng trong việc phân định tổn thương tủy hoàn toàn hay không hoàn toàn (theo ASIA)?
A. Khả năng gập ngón chân cái
B. Cảm giác và vận động tự chủ vùng hậu môn / sinh dục.✓
C. Khả năng xoay cổ chân
D. Phản xạ gập gối
B. Cảm giác và vận động tự chủ vùng hậu môn / sinh dục.✓
Câu 87: Tiên lượng khả năng phục hồi vận động sau chấn thương tủy sống phụ thuộc nhiều nhất vào điều gì?
A. Tổn thương tủy là hoàn toàn hay không hoàn toàn.✓
B. Thời gian tập vật lý trị liệu
C. Giá tiền của ca mổ
D. Chế độ ăn uống
A. Tổn thương tủy là hoàn toàn hay không hoàn toàn.✓
Câu 88: Nếu bác sĩ khẳng định bệnh nhân chấn thương tủy chắc chắn sẽ nằm liệt giường suốt đời ngay từ ngày đầu, điều này có hoàn toàn chính xác trong mọi trường hợp không?
A. Có, vì tủy sống không bao giờ phục hồi
B. Không, vì đôi khi có sự phục hồi thần kinh một phần hoặc bệnh nhân tự thích nghi để di chuyển (ví dụ bằng xe lăn).✓
C. Có, y học không thể can thiệp được gì
D. Không, tủy sống sẽ tự mọc lại như đuôi thằn lằn
B. Không, vì đôi khi có sự phục hồi thần kinh một phần hoặc bệnh nhân tự thích nghi để di chuyển (ví dụ bằng xe lăn).✓
Câu 89: Điều trị bảo tồn gãy cột sống có đặc điểm gì?
A. Bệnh nhân cần nằm nghỉ ngơi tại giường, có thể mang nẹp hỗ trợ.✓
B. Bệnh nhân phải phẫu thuật cắt bỏ ổ gãy
C. Bệnh nhân phải bó bột thạch cao từ cổ đến chân
D. Bệnh nhân được khuyến khích chạy nhảy ngay lập tức
A. Bệnh nhân cần nằm nghỉ ngơi tại giường, có thể mang nẹp hỗ trợ.✓
Câu 90: Có nên áp dụng phương pháp bó bột cho vùng thân mình để điều trị gãy thân đốt sống thắt lưng không (theo bài giảng)?
A. Có, đây là phương pháp tốt nhất
B. Không, chỉ cho mang nẹp.✓
C. Bó bột là bắt buộc với mọi loại gãy xương
D. Tùy thuộc vào thời tiết
B. Không, chỉ cho mang nẹp.✓
Câu 91: Các trường hợp gãy cột sống nào bắt buộc có chỉ định phẫu thuật?
A. Gãy xẹp nhẹ ở người trẻ
B. Gãy gai ngang đơn thuần
C. Gãy phức tạp, mất vững, có chèn ép tủy hoặc rễ thần kinh.✓
D. Bong gân cột sống
C. Gãy phức tạp, mất vững, có chèn ép tủy hoặc rễ thần kinh.✓
Câu 92: Bệnh nhân chấn thương cột sống cổ đã có chỉ định dùng nẹp, thời gian mang nẹp thường là bao lâu?
A. 1 ngày
B. 1 tuần
C. Cho đến khi xương lành (thường 6-8 tuần hoặc hơn).✓
D. Mang suốt đời
C. Cho đến khi xương lành (thường 6-8 tuần hoặc hơn).✓
Câu 93: Trong cấu tạo của một cung phản xạ, tín hiệu đi từ cơ quan cảm thụ vào tủy sống gọi là gì?
A. Tín hiệu ly tâm
B. Tín hiệu hướng tâm.✓
C. Tín hiệu giao cảm
D. Tín hiệu đối giao cảm
B. Tín hiệu hướng tâm.✓
Câu 94: Tín hiệu từ tủy sống ra lệnh cho cơ bắp co rút gọi là gì?
A. Tín hiệu hướng tâm
B. Tín hiệu ly tâm.✓
C. Tín hiệu cảm giác
D. Tín hiệu thính giác
B. Tín hiệu ly tâm.✓
Câu 95: Tại sao đánh giá cảm giác lại quan trọng trong chấn thương cột sống?
A. Để xác định bệnh nhân có nói dối không
B. Giúp định khu được khoanh tủy bị tổn thương thông qua bản đồ Dermatome.✓
C. Để kê đơn thuốc giảm đau chính xác
D. Không có giá trị nhiều trong chẩn đoán
B. Giúp định khu được khoanh tủy bị tổn thương thông qua bản đồ Dermatome.✓
Câu 96: Tình trạng rễ thần kinh ngoại biên bị tổn thương hoàn toàn thường dẫn đến điều gì ở cơ bắp chi phối?
A. Phì đại cơ
B. Tăng sức mạnh cơ bắp
C. Teo cơ nhanh chóng và liệt mềm.✓
D. Co giật liên tục
C. Teo cơ nhanh chóng và liệt mềm.✓
Câu 97: Sự gián đoạn bó tháp (bó vỏ gai) ở tủy cổ sẽ dẫn đến tình trạng gì?
A. Mất cảm giác đau nhiệt
B. Mất phản xạ gân gót
C. Mất khả năng vận động chủ động của các cơ dưới mức tổn thương.✓
D. Mất thính lực
C. Mất khả năng vận động chủ động của các cơ dưới mức tổn thương.✓
Câu 98: Dấu hiệu "giảm hoặc mất cảm giác" vùng yên ngựa (vùng sinh dục, hậu môn) là cảnh báo của tổn thương cấu trúc nào?
A. Tổn thương đám rối cánh tay
B. Tổn thương chùm đuôi ngựa hoặc nón tủy.✓
C. Tổn thương thần kinh sọ não
D. Gãy đốt sống cổ C1
B. Tổn thương chùm đuôi ngựa hoặc nón tủy.✓
Câu 99: Trong phục hồi chức năng chấn thương tủy sống, mục tiêu lớn nhất đối với bệnh nhân liệt hai chi dưới là gì?
A. Chữa lành hoàn toàn tủy sống
B. Chạy Marathon
C. Độc lập trong sinh hoạt hàng ngày (như di chuyển bằng xe lăn, tự chăm sóc bản thân).✓
D. Tập đi lại bình thường mà không cần dụng cụ
C. Độc lập trong sinh hoạt hàng ngày (như di chuyển bằng xe lăn, tự chăm sóc bản thân).✓
Câu 100: "Liệt mềm" là dấu hiệu đặc trưng thường gặp khi tổn thương hệ thống thần kinh nào?
A. Thần kinh ngoại biên / Rễ thần kinh.✓
B. Thần kinh trung ương não bộ
C. Tủy sống ngực đoạn cao
D. Tiểu não
A. Thần kinh ngoại biên / Rễ thần kinh.✓