1/453
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
井
TỈNH (Giếng)
丼
ĐẢM (Bát cơm, tô)
囲
VI (Bao quanh)
冗
NHŨNG (Dư thừa)
処
XỬ (Xử lý, nơi chỗ)
机
CƠ (Bàn học)
司
TI (Điều khiển, phụ trách)
伺
TỨ (Hỏi, thăm)
詞
TỪ (Từ ngữ)
団
ĐOÀN (Đoàn thể)
討
THẢO (Thảo luận, đánh dẹp)
詩
THI (Thơ)
訪
PHỎNG (Thăm hỏi)
肪
PHƯƠNG (Mỡ)
坊
PHƯỜNG (Cậu bé, nhà sư nhỏ)
双
SONG (Hai, đôi)
収
THU (Thu vào)
詰
CẬT (Nhét, đầy)
評
BÌNH (Đánh giá)
誤
NGỘ (Sai lầm)
技
KỸ (Kỹ thuật)
抜
BẠT (Rút ra)
扱
TRÁP (Xử lý)
拒
CỰ (Từ chối)
捕
BỔ (Bắt giữ)
換
HOÁN (Thay đổi)
援
VIỆN (Hỗ trợ)
採
THÁI (Thu thập)
彩
THÁI (Màu sắc)
将
TƯƠNG/TƯỚNG (Sắp, tướng lĩnh)
乳
NHŨ (Sữa)
礼
LỄ (Lễ nghi)
乱
LOẠN (Hỗn loạn)
抵
ĐỂ (Chống lại)
抗
KHÁNG (Chống cự)
拝
BÁI (Cúi lạy)
拡
KHUẾCH (Mở rộng)
撃
KÍCH (Tấn công)
挙
CỬ (Nâng lên, đề cử)
伴
BẠN (Đi cùng)
俳
BÀI (Diễn kịch)
保
BẢO (Bảo vệ)
仏
PHẬT (Phật)
偉
VĨ (Vĩ đại)
偶
NGẪU (Ngẫu nhiên)
貨
HÓA (Hàng hóa)
賃
NHẪM (Tiền thuê)
貿
MẬU (Buôn bán)
貧
BẦN (Nghèo)
貴
QUÝ (Quý giá)
賞
THƯỞNG (Phần thưởng)
損
TỔN (Thiệt hại)
捨
XẢ (Vứt bỏ)
拾
THẬP (Nhặt)
拍
PHÁCH (Vỗ tay, nhịp)
担
ĐẢM (Gánh vác)
撮
TOÁT (Chụp ảnh)
丘
KHÂU (Quả đồi)
兵
BINH (Binh lính)
浜
BANH (Bờ biển)
沖
XUNG (Ngoài khơi)
河
HÀ (Sông)
沼
CHIỂU (Đầm lầy)
況
HUỐNG (Tình huống)
浴
DỤC (Tắm)
溶
DUNG (Tan chảy)
汁
TRẤP (Nước súp)
沈
TRẦM (Chìm)
浮
PHÙ (Nổi)
泥
NÊ (Bùn)
津
TÂN (Bến cảng)
漁
NGƯ (Đánh cá)
湾
LOAN (Vịnh)
渡
ĐỘ (Băng qua)
湿
THẤP (Ẩm)
渇
KHÁT (Khát nước)
清
THANH (Trong sạch)
床
SÀNG (Giường, sàn)
栄
VINH (Phồn vinh)
条
ĐIỀU (Điều khoản)
杉
SAM (Cây tuyết tùng)
桜
ANH (Hoa anh đào)
梅
MAI (Hoa mai/mận)
枕
CHẨM (Gối)
柄
BÍNH (Cán)
棒
BỔNG (Gậy)
材
TÀI (Vật liệu)
析
TÍCH (Phân tích)
枯
KHÔ (Khô héo)
柱
TRỤ (Cột)
枝
CHI (Cành)
枚
MAI (Đơn vị đếm)
核
HẠCH (Hạt nhân)
植
THỰC (Trồng)
模
MÔ (Mô hình)
橋
KIỀU (Cầu)
極
CỰC (Cực hạn)
幼
ẤU (Trẻ nhỏ)
幻
HUYỄN (Ảo)
玄
HUYỀN (Huyền bí)