Kanji Tong hop

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/453

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:09 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

454 Terms

1
New cards

TỈNH (Giếng)

2
New cards

ĐẢM (Bát cơm, tô)

3
New cards

VI (Bao quanh)

4
New cards

NHŨNG (Dư thừa)

5
New cards

XỬ (Xử lý, nơi chỗ)

6
New cards

CƠ (Bàn học)

7
New cards

TI (Điều khiển, phụ trách)

8
New cards

TỨ (Hỏi, thăm)

9
New cards

TỪ (Từ ngữ)

10
New cards

ĐOÀN (Đoàn thể)

11
New cards

THẢO (Thảo luận, đánh dẹp)

12
New cards

THI (Thơ)

13
New cards

PHỎNG (Thăm hỏi)

14
New cards

PHƯƠNG (Mỡ)

15
New cards

PHƯỜNG (Cậu bé, nhà sư nhỏ)

16
New cards

SONG (Hai, đôi)

17
New cards

THU (Thu vào)

18
New cards

CẬT (Nhét, đầy)

19
New cards

BÌNH (Đánh giá)

20
New cards

NGỘ (Sai lầm)

21
New cards

KỸ (Kỹ thuật)

22
New cards

BẠT (Rút ra)

23
New cards

TRÁP (Xử lý)

24
New cards

CỰ (Từ chối)

25
New cards

BỔ (Bắt giữ)

26
New cards

HOÁN (Thay đổi)

27
New cards

VIỆN (Hỗ trợ)

28
New cards

THÁI (Thu thập)

29
New cards

THÁI (Màu sắc)

30
New cards

TƯƠNG/TƯỚNG (Sắp, tướng lĩnh)

31
New cards

NHŨ (Sữa)

32
New cards

LỄ (Lễ nghi)

33
New cards

LOẠN (Hỗn loạn)

34
New cards

ĐỂ (Chống lại)

35
New cards

KHÁNG (Chống cự)

36
New cards

BÁI (Cúi lạy)

37
New cards

KHUẾCH (Mở rộng)

38
New cards

KÍCH (Tấn công)

39
New cards

CỬ (Nâng lên, đề cử)

40
New cards

BẠN (Đi cùng)

41
New cards

BÀI (Diễn kịch)

42
New cards

BẢO (Bảo vệ)

43
New cards

PHẬT (Phật)

44
New cards

VĨ (Vĩ đại)

45
New cards

NGẪU (Ngẫu nhiên)

46
New cards

HÓA (Hàng hóa)

47
New cards

NHẪM (Tiền thuê)

48
New cards

貿

MẬU (Buôn bán)

49
New cards

BẦN (Nghèo)

50
New cards

QUÝ (Quý giá)

51
New cards

THƯỞNG (Phần thưởng)

52
New cards

TỔN (Thiệt hại)

53
New cards

XẢ (Vứt bỏ)

54
New cards

THẬP (Nhặt)

55
New cards

PHÁCH (Vỗ tay, nhịp)

56
New cards

ĐẢM (Gánh vác)

57
New cards

TOÁT (Chụp ảnh)

58
New cards

KHÂU (Quả đồi)

59
New cards

BINH (Binh lính)

60
New cards

BANH (Bờ biển)

61
New cards

XUNG (Ngoài khơi)

62
New cards

HÀ (Sông)

63
New cards

CHIỂU (Đầm lầy)

64
New cards

HUỐNG (Tình huống)

65
New cards

DỤC (Tắm)

66
New cards

DUNG (Tan chảy)

67
New cards

TRẤP (Nước súp)

68
New cards

TRẦM (Chìm)

69
New cards

PHÙ (Nổi)

70
New cards

NÊ (Bùn)

71
New cards

TÂN (Bến cảng)

72
New cards

NGƯ (Đánh cá)

73
New cards

LOAN (Vịnh)

74
New cards

ĐỘ (Băng qua)

75
New cards

湿

THẤP (Ẩm)

76
New cards

KHÁT (Khát nước)

77
New cards

THANH (Trong sạch)

78
New cards

SÀNG (Giường, sàn)

79
New cards

VINH (Phồn vinh)

80
New cards

ĐIỀU (Điều khoản)

81
New cards

SAM (Cây tuyết tùng)

82
New cards

ANH (Hoa anh đào)

83
New cards

MAI (Hoa mai/mận)

84
New cards

CHẨM (Gối)

85
New cards

BÍNH (Cán)

86
New cards

BỔNG (Gậy)

87
New cards

TÀI (Vật liệu)

88
New cards

TÍCH (Phân tích)

89
New cards

KHÔ (Khô héo)

90
New cards

TRỤ (Cột)

91
New cards

CHI (Cành)

92
New cards

MAI (Đơn vị đếm)

93
New cards

HẠCH (Hạt nhân)

94
New cards

THỰC (Trồng)

95
New cards

MÔ (Mô hình)

96
New cards

KIỀU (Cầu)

97
New cards

CỰC (Cực hạn)

98
New cards

ẤU (Trẻ nhỏ)

99
New cards

HUYỄN (Ảo)

100
New cards

HUYỀN (Huyền bí)