1/112
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Chuyến đi dài bằng đường biển
voyage
Hành trình từ nơi này đến nơi khác
journey
Chuyến đi ngắn vì mục đích cụ thể
trip
Hoạt động đi lại nói chung
travel
Chuyến tham quan ngắn có tổ chức
excursion
Tiền vé phương tiện giao thông
fare
Không bắt kịp xe/tàu
miss
Làm mất đồ vật
lose
Đến một nơi (arrive ___ Paris)
arrive in
Đến một nơi cụ thể (arrive ___ airport)
arrive at
Tới được nơi nào đó
reach
Biên giới giữa hai quốc gia
border
Khoảng cách giữa hai điểm
distance
Dẫn đường cho ai
guide
Dẫn đầu, dẫn dắt
lead
Bản địa
native
Bắt đầu một chuyến đi
set off / set out
Hướng về phía nào đó
make for
Tiễn ai ở sân bay/ga tàu
see off
Tấp xe vào lề
pull in
Theo kịp ai
catch up with
Duy trì theo kịp ai
keep up with
Đón ai bằng xe
pick up
Thả ai xuống xe
drop off
Máy bay cất cánh
take off
Quay lại / quay đầu
turn round
Làm thủ tục nhận phòng
check in
Làm thủ tục trả phòng
check out
Quay trở lại
get back
Đi xa / nghỉ mát
go away
Cán qua ai/cái gì
run over
Gặp tai nạn
have an accident
Liên quan tới một vụ tai nạn
be involved in an accident
Vô tình
by accident
Trước (về thời gian)
in advance
Đi thẳng về phía trước
go straight ahead
Cứ tiếp tục đi
go ahead
Đi trước ai
be ahead of
Sự thay đổi hướng đi
a change of direction
Theo hướng của
in the direction of
Nghĩ ngay lập tức (không suy nghĩ)
off the top of your head
Hướng tới một nơi
head for
Yêu điên cuồng
head over heels
Đi nghỉ
go on holiday
Đang đi nghỉ
be on holiday
Nghỉ phép
take a holiday
Ngày nghỉ lễ chính thức
bank holiday
Rẽ trái
turn left
Ở bên trái
on the left
Thuận tay trái
left-handed
Lập kế hoạch tuyến đường
plan your route
Đi theo một tuyến đường
take a route
Tham quan danh lam thắng cảnh
see the sights
Đi ngắm cảnh
go sightseeing
Giới hạn tốc độ
speed limit
Chuyến công tác
business trip
Chuyến đi của trường
school trip
Đi lạc
lose your way
Tìm được đường
find your way
Trên đường
on the way
Đi hết quãng đường
go all the way
Tham gia một tour
go on a tour
Thực hiện một tour
take a tour
Hướng dẫn viên du lịch
tour guide
sợ điều gì
afraid of sth
sợ làm gì
afraid to do
dường như là
appear to be
sắp xếp cái gì
arrange sth
sắp xếp cho ai làm gì
arrange for sb to do
tiếp tục làm gì
continue doing
tiếp tục làm gì
continue to do
tiếp tục với việc gì
continue with
khác với
differ from
mơ về
dream of/about
mời ai làm gì
invite sb to do
thích làm gì
keen on doing
thích cái gì
keen on sth
sống ở đâu
live in
sống bằng gì
live on
sống vì điều gì
live for
hối tiếc việc đã làm
regret doing
lấy làm tiếc phải thông báo
regret to inform
nghĩ về
think about
nghĩ đến
think of
viết về
write about
viết cho ai
write to
ghi chép lại
write down
arrange → noun
arrangement
arrange → verb (làm lại)
rearrange
arrive → noun
arrival
broad → noun
breadth
broad → verb
broaden
culture → adjective
cultural
culture → adjective (tiêu cực)
uncultured
differ → adjective
different
differ → noun
difference
direct → noun
direction
direct → noun (người)
director
direct → adverb
directly
direct → adjective trái nghĩa
indirect