1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Pollution (n)
Ổ nhiêm
Deforestation (n)
Nạn phá rừng
Renewable energy (n)
Năng lượng tái tạo
Biodegradable(adj)
Phân hủy sinh học
Greenhouse effect (n)
Hiệu ứng nhà kính
Ecosystem (n)
Hệ sinh thái
Consevation (n)
Bảo tồn
Habitatdestruction (n)
Sư phá hủy môi trường sống
Eco - friendly (adj)
Thân thiện với môi trường
Fossil fusls (n)
Nhiên liêu hoà thạch
Land fill (n)
Bãi rác
Waste magement
Quản lý chất thải
Contamination (n)
Sự nhiễm bẩn
Emission (n)
Sư phát thải
Industrial waste (n)
Chất thải công nghiệp
Ozone layer depletion
Trung hoà carbon
Overcon sump tion
Tiêu thụ quá mức
Water scarcity (n)
Sư khan hiếm nước
Biodiversity loss (n)
Sư mất đa dang sinh học