Trung 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:27 PM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

总是 (zǒng shì)

luôn luôn

2
New cards

节 (jíe)

tiết

3
New cards

一直 (yì zhí)

luôn luôn, liên tục

4
New cards

经常 (jīngcháng)

thường xuyên

5
New cards

一般 (yībān)

thường (mức bình thường)

6
New cards

偶尔 (ǒu’ěr)

thỉnh thoảng

7
New cards

很少 (hěn shǎo)

hiếm khi

8
New cards

不常 (bù cháng)

không thường

9
New cards

从不 (cóng bù)

không bao giờ

10
New cards

从来不 (cónglái bù)

chưa bao giờ

11
New cards
中文系 (Zhōngwén xì)
khoa tiếng Trung
12
New cards
三年级 (sān niánjí)
năm 3
13
New cards
来自 (láizì)
đến từ
14
New cards
不同 (bùtóng)
khác nhau
15
New cards
地方 (dìfang)
nơi
16
New cards
关系 (guānxi)
quan hệ
17
New cards
班主任 (bānzhǔrèn)
giáo viên chủ nhiệm
18
New cards
经验 (jīngyàn)
kinh nghiệm
19
New cards
关心 (guānxīn)
quan tâm
20
New cards
生活 (shēnghuó)
cuộc sống
21
New cards
气氛 (qìfēn)
không khí
22
New cards
活跃 (huóyuè)
sôi nổi
23
New cards
经常 (jīngcháng)
thường xuyên
24
New cards
互相 (hùxiāng)
lẫn nhau
25
New cards
帮助 (bāngzhù)
giúp đỡ
26
New cards
虽然 (suīrán)
tuy
27
New cards
任务 (rènwu)
nhiệm vụ
28
New cards
重 (zhòng)
nặng
29
New cards
努力 (nǔlì)
cố gắng
30
New cards
鼓励 (gǔlì)
động viên
31
New cards
进步 (jìnbù)
tiến bộ
32
New cards
班级 (bānjí)
lớp
33
New cards
感觉 (gǎnjué)
cảm giác
34
New cards
像 (xiàng)
giống như
35
New cards
温暖 (wēnnuǎn)
ấm áp
36
New cards
大家庭 (dà jiātíng)
gia đình lớn
37
New cards

干净 gānjìng

sạch sẽ

38
New cards
最喜欢 (zuì xǐhuan)
thích nhất
39
New cards
生动 (shēngdòng)
sinh động
40
New cards
有趣 (yǒuqù)
thú vị
41
New cards
不仅…而且…
không chỉ… mà còn…
42
New cards
认真 (rènzhēn)
nghiêm túc
43
New cards
大胆 (dàdǎn)
mạnh dạn
44
New cards
每次 (měi cì)
mỗi lần
45
New cards
教学方法 (jiàoxué fāngfǎ)
phương pháp dạy
46
New cards
特别 (tèbié)
đặc biệt
47
New cards
提高 (tígāo)
nâng cao
48
New cards
感谢 (gǎnxiè)
biết ơn
49
New cards
水平 (shuǐpíng)
trình độ
50
New cards
讲课 (jiǎngkè)
giảng bài