1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
总是 (zǒng shì)
luôn luôn
节 (jíe)
tiết
一直 (yì zhí)
luôn luôn, liên tục
经常 (jīngcháng)
thường xuyên
一般 (yībān)
thường (mức bình thường)
偶尔 (ǒu’ěr)
thỉnh thoảng
很少 (hěn shǎo)
hiếm khi
不常 (bù cháng)
không thường
从不 (cóng bù)
không bao giờ
从来不 (cónglái bù)
chưa bao giờ
干净 gānjìng
sạch sẽ