Kanji N3 -bai1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/97

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:54 PM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

98 Terms

1
New cards

起きる

おきる (thức dậy)

2
New cards

起こる

おこる (xảy ra)

3
New cards

起こす

おこす (đánh thức / gây ra)

4
New cards

寝室

しんしつ (phòng ngủ)

5
New cards

寝台車

しんだいしゃ (xe giường nằm)

6
New cards

浴びる

あびる (tắm / dội)

7
New cards

日光浴

にっこうよく (tắm nắng)

8
New cards

浴室

よくしつ (phòng tắm)

9
New cards

お湯

おゆ(nước nóng)

10
New cards

熱湯

ねっとう (nước sôi)

11
New cards

早起き

はやおき (dậy sớm)

12
New cards

再起動

さいきどう (khởi động lại)

13
New cards

昼寝

ひるね (ngủ trưa)

14
New cards

寝かす

ねかす (cho ngủ / đặt nằm)

15
New cards

水浴び

(みずあび..) / tắm nước

16
New cards

浴びせる

あびせる (dội lên / tạt lên)

17
New cards

海水浴

かいすいよく (tắm biển)

18
New cards

湯船

ゆぶね (bồn tắm)

19
New cards

洗う

あらう (rửa / giặt)

20
New cards

洗剤

せんざい (chất tẩy rửa / bột giặt)

21
New cards

水洗トイレ

すいせんトイレ (nhà vệ sinh xả nước)

22
New cards

洗濯

せんたく (giặt giũ)

23
New cards

干す

ほす (phơi)

24
New cards

干物

ひもの (đồ khô / cá khô)

25
New cards

若干名

じゃっかんめい (một vài người)

26
New cards

生活

せいかつ (cuộc sống / sinh hoạt)

27
New cards

火山活動

かざんかつどう (hoạt động núi lửa)

28
New cards

活発

かっぱつ (sôi nổi / năng động)

29
New cards

手洗い

てあらい (rửa tay)

30
New cards

洗面所

せんめんじょ (chỗ rửa mặt)

31
New cards

洗濯物

せんたくもの (đồ giặt)

32
New cards

食生活

しょくせいかつ (đời sống ăn uống)

33
New cards

活気

かっき (sức sống / sự náo nhiệt)

34
New cards

活動

かつどう (hoạt động)

35
New cards

拾う

ひろう (nhặt)

36
New cards

拾得物

しゅうとくぶつ (đồ nhặt được)

37
New cards

拾万円

じゅうまんえん (100.000 yên)

38
New cards

捨てる

すてる (vứt / bỏ)

39
New cards

四捨五入

ししゃごにゅう (làm tròn số)

40
New cards

落ち葉

おちば (lá rụng)

41
New cards

燃える

もえる (cháy)

42
New cards

燃料

ねんりょう (nhiên liệu)

43
New cards

ふくろ (túi)

44
New cards

紙袋

かみぶくろ (túi giấy)

45
New cards

福袋

ふくぶくろ (túi may mắn)

46
New cards

袋小路

ふくろこうじ (ngõ cụt)

47
New cards

ごみ拾い

ごみひろい (nhặt rác)

48
New cards

投げ捨て

なげすて (vứt bừa bãi)

49
New cards

燃えない

もえない (không cháy)

50
New cards

ビニール袋

ビニールぶくろ (túi nilon)

51
New cards

日曜日

にちようび (chủ nhật)

52
New cards

水曜日

すいようび (thứ tư)

53
New cards

週末

しゅうまつ (cuối tuần)

54
New cards

期末

きまつ (cuối kỳ)

55
New cards

月末

げつまつ (cuối tháng)

56
New cards

来週

らいしゅう (tuần sau)

57
New cards

来日

らいにち (đến Nhật)

58
New cards

昨晩

さくばん (tối qua)

59
New cards

昨夜

さくや(đêm qua)

60
New cards

翌日

よくじつ (ngày hôm sau)

61
New cards

曜日

ようび (thứ trong tuần)

62
New cards

翌週

よくしゅう (tuần sau đó)

63
New cards

金曜日

きんようび (thứ sáu)

64
New cards

年末

ねんまつ (cuối năm)

65
New cards

昨日

さくじつ (hôm qua)

66
New cards

予定

よてい (dự định / kế hoạch)

67
New cards

天気予報

てんきよほう (dự báo thời tiết)

68
New cards

来年

らいねん (năm sau)

69
New cards

定年

ていねん (tuổi nghỉ hưu)

70
New cards

定める

さだめる (quy định / quyết định)

71
New cards

定か

さだか (chắc chắn / rõ ràng)

72
New cards

用いる

もちいる (sử dụng)

73
New cards

子ども用

こどもよう (dùng cho trẻ em)

74
New cards

用事

ようじ (việc bận / việc cần làm)

75
New cards

利用

りよう (sử dụng / lợi dụng)

76
New cards

大事

だいじ (quan trọng)

77
New cards

予習

よしゅう (chuẩn bị bài trước)

78
New cards

定まる

さだまる (được quyết định / ổn định)

79
New cards

定規

じょうぎ (thước kẻ)

80
New cards

原稿用紙

げんこうようし (giấy viết bản thảo)

81
New cards

こと (việc / chuyện)

82
New cards

電気工事

でんきこうじ (công việc sửa điện / thi công điện)

83
New cards

習い事

ならいごと (việc học thêm / môn học thêm)

84
New cards

食事

しょくじ (bữa ăn)

85
New cards

年末年始

ねんまつねんし (cuối năm và đầu năm)

86
New cards

布団

ふとん (chăn đệm kiểu Nhật)

87
New cards

交差点

こうさてん (ngã tư / giao lộ)

88
New cards

末っ子

すえっこ (con út)

89
New cards

手袋

てぶくろ (găng tay)

90
New cards

欠かす

かかす (bỏ sót / thiếu)

91
New cards

苦手

にがて (kém / không giỏi / ngại)

92
New cards

燃やす

もやす (đốt)

93
New cards

税金

ぜいきん (tiền thuế)

94
New cards

使われる

つかわれる (được sử dụng)

95
New cards

夏休み

なつやすみ (kỳ nghỉ hè)

96
New cards

広く用いられる

ひろくもちいられる (được sử dụng rộng rãi)

97
New cards

二回

にかい (hai lần)

98
New cards

自分勝手

じぶんかって (ích kỷ / tự ý)