1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
beat
đánh bại
board game
trò chơi bàn cờ
captain
thuyền trưởng,thủ lĩnh
challenge
thử thách/sự thách thức
champion
nhà vô địch
cheat
gian lận
classical music
nhạc cổ điển
folk music
nhạc dân gian
coach
xe khách/huấn luyện viên
competition
cuộc thi đấu
defeat
đánh bại/sự đánh bại
compete
cạnh tranh
entertaining
mang tính giải trí
entertain
giải trí
entertainment
sự giải trí
gym
phòng/câu lạc bộ thể hình
interest
khiến ai thích thú/hoạt động yêu thích
opponent
đối thủ
organise
tổ chức
pleasure
sự thư thái
referee
trọng tài
rhythm
nhịp điệu
risk
mạo hiểm/sự mạo hiểm
score
điểm số/ghi bàn
support
hỗ trợ/sự hỗ trợ
train
luyện tập
video game
trò chơi điện tử
achieve
đạt được
believe
tin tưởng
consider
cân nhắc
remind
nhắc nhở
revise
ôn luyện
course
khóa học
degree
tấm bằng
qualification
bằng cấp
experience
trải nghiệm/trải qua
fail
thất bại
guess
đoán /sự phỏng đoán
guest
khách mời
hesitate
ngập ngừng
hesitation
sự do dự
mark
chấm điểm/điểm số
mental
tinh thần,trí tuệ
pass
thi đỗ
search
tìm kiếm/sự tìm kiếm nỗ lực
term
học kì
abroad
nước ngoài(adv)
accommodation
chỗ ở
book
đặt chỗ trước
break
nghỉ giải lao
cancel
hủy
catch
bắt được
crash
đâm sầm vào
cruise
cuộc đi chơi/đường biển
delay
trì hoãn / sự trì hoãn
ferry
phà
flight
chuyến bay
foreign
thuộc nước ngoài
harbour
cảng
luggage
hành lí
nearby (adv./a.)
ở vị trí gần
pack
đóng gói,xếp lại
platform
thềm ga,sân ga ,nền tảng xã hội
foundation
nền tảng kiến thức
public transport
hệ thống giao thông công cộng
reach
tới nơi
souvenir
quà lưu niệm
vehicle
phương tiện giao thông