Unit 3,6,9 from DB1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:31 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards

beat

đánh bại

2
New cards

board game

trò chơi bàn cờ

3
New cards

captain

thuyền trưởng,thủ lĩnh

4
New cards

challenge

thử thách/sự thách thức

5
New cards

champion

nhà vô địch

6
New cards

cheat

gian lận

7
New cards

classical music

nhạc cổ điển

8
New cards

folk music

nhạc dân gian

9
New cards

coach

xe khách/huấn luyện viên

10
New cards

competition

cuộc thi đấu

11
New cards

defeat

đánh bại/sự đánh bại

12
New cards

compete

cạnh tranh

13
New cards

entertaining

mang tính giải trí

14
New cards

entertain

giải trí

15
New cards

entertainment

sự giải trí

16
New cards

gym

phòng/câu lạc bộ thể hình

17
New cards

interest

khiến ai thích thú/hoạt động yêu thích

18
New cards

opponent

đối thủ

19
New cards

organise

tổ chức

20
New cards

pleasure

sự thư thái

21
New cards

referee

trọng tài

22
New cards

rhythm

nhịp điệu

23
New cards

risk

mạo hiểm/sự mạo hiểm

24
New cards

score

điểm số/ghi bàn

25
New cards

support

hỗ trợ/sự hỗ trợ

26
New cards

train

luyện tập

27
New cards

video game

trò chơi điện tử

28
New cards

achieve

đạt được

29
New cards

believe

tin tưởng

30
New cards

consider

cân nhắc

31
New cards

remind

nhắc nhở

32
New cards

revise

ôn luyện

33
New cards

course

khóa học

34
New cards

degree

tấm bằng

35
New cards

qualification

bằng cấp

36
New cards

experience

trải nghiệm/trải qua

37
New cards

fail

thất bại

38
New cards

guess

đoán /sự phỏng đoán

39
New cards

guest

khách mời

40
New cards

hesitate

ngập ngừng

41
New cards

hesitation

sự do dự

42
New cards

mark

chấm điểm/điểm số

43
New cards

mental

tinh thần,trí tuệ

44
New cards

pass

thi đỗ

45
New cards

search

tìm kiếm/sự tìm kiếm nỗ lực

46
New cards

term

học kì

47
New cards

abroad

nước ngoài(adv)

48
New cards

accommodation

chỗ ở

49
New cards

book

đặt chỗ trước

50
New cards

break

nghỉ giải lao

51
New cards

cancel

hủy

52
New cards

catch

bắt được

53
New cards

crash

đâm sầm vào

54
New cards

cruise

cuộc đi chơi/đường biển

55
New cards

delay

trì hoãn / sự trì hoãn

56
New cards

ferry

phà

57
New cards

flight

chuyến bay

58
New cards

foreign

thuộc nước ngoài

59
New cards

harbour

cảng

60
New cards

luggage

hành lí

61
New cards

nearby (adv./a.)

ở vị trí gần

62
New cards

pack

đóng gói,xếp lại

63
New cards

platform

thềm ga,sân ga ,nền tảng xã hội

64
New cards

foundation

nền tảng kiến thức

65
New cards

public transport

hệ thống giao thông công cộng

66
New cards

reach

tới nơi

67
New cards

souvenir

quà lưu niệm

68
New cards

vehicle

phương tiện giao thông