1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
superbugs
/ˈsuː.pɚ.bʌɡz/ - siêu vi khuẩn (kháng thuốc)
hunger
/ˈhʌŋ.ɡər/ - sự đói khát, khao khát
marine minerals
/məˈriːn ˈmɪn.ər.əlz/ - khoáng sản biển
microbe
/ˈmaɪ.kroʊb/ - vi sinh vật
deep-sea sponge
/ˌdiːpˈsiː spʌndʒ/ - bọt biển dưới sâu
pathogenic bugs
/ˌpæθ.əˈdʒen.ɪk bʌɡz/ - vi khuẩn gây bệnh
breakthrough (n)
/ˈbreɪk.θruː/ - bước đột phá
antibiotic-resistant superbugs
/ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk rɪˈzɪs.tənt ˈsuː.pɚ.bʌɡz/ - siêu vi khuẩn kháng kháng sinh
a life-saving medicine
/ə laɪf ˈseɪ.vɪŋ ˈmed.ɪ.sən/ - một loại thuốc cứu người
a prospecting ground
/ə ˈprɒs.pek.tɪŋ ɡraʊnd/ - nguồn tài nguyên tiềm năng
bioactive potential
/ˌbaɪ.oʊˈæk.tɪv pəˈten.ʃəl/ - tiềm năng hoạt tính sinh học
microbiologist
/ˌmaɪ.kroʊ.baɪˈɒl.ə.dʒɪst/ - nhà vi sinh vật học
urge a halt to st
/ɜːrdʒ ə hɔːlt tuː/ - thúc giục tạm dừng việc gì đó
Oceanographer
/ˌoʊ.ʃəˈnɒɡ.rə.fər/ - nhà hải dương học
spot (v)
/spɒt/ - nhận ra, phát hiện
sea cucumber (n)
/siː ˈkjuː.kʌm.bər/ - hải sâm
mining
/ˈmaɪ.nɪŋ/ - việc khai thác mỏ
Ocean Abyss
/ˈoʊ.ʃən əˈbɪs/ - vực thẳm đại dương
yield (v)
/jiːld/ - tạo ra, mang lại
terrestrial mining
/təˈres.tri.əl ˈmaɪ.nɪŋ/ - khai thác mỏ trên đất liền
seawater slurry
/ˈsiːˌwɔː.tər ˈslʌr.i/ - hỗn hợp nước biển chứa đá
de-water
/diː ˈwɔː.tər/ - khử nước, làm ráo nước,tách nước
ramification (n)
/ˌræm.ə.fəˈkeɪ.ʃən/ - hệ lụy, sự phân nhánh
global regulatory framework
/ˈɡloʊ.bəl ˈreɡ.jə.lə.tɔː.ri ˈfreɪm.wɜːrk/ - khung pháp lý toàn cầu
draft (v)
/dræft/ - soạn thảo (văn bản)
new global gold rush
/nuː ˈɡloʊ.bəl ɡoʊld rʌʃ/ - cơn sốt vàng toàn cầu mới
resource scramble
/rɪˈzɔːrs ˈskræm.bəl/ - cuộc tranh giành tài nguyên
marginalisation
/ˌmɑːr.dʒɪ.nə.laɪˈzeɪ.ʃən/ - sự gạt ra bên lề
map (v)
/mæp/ - vẽ bản đồ, quy hoạch
seabed
/ˈsiː.bed/ - đáy biển
hydrothermal vent
/ˌhaɪ.drəˌθɜː.məl vent/ - miệng phun thủy nhiệt
sediment plume
/ˈsed.ɪ.mənt pluːm/ - cột trầm tích
untapped potential
/ʌnˈtæpt pəˈten.ʃəl/ - tiềm năng chưa khai phá
assault
/əˈsɒlt/ - cuộc tấn công
inflict (v)
/ɪnˈflɪkt/ - gây ra (thiệt hại)
off-limits for mining
/ˌɒfˈlɪm.ɪts fɔːr ˈmaɪ.nɪŋ/ - khu vực cấm khai thác
biotechnology spin-offs
/ˌbaɪ.oʊ.tekˈnɒl.ə.dʒi ˈspɪn.ɒfs/ - các ứng dụng công nghệ sinh học