水果

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:01 AM on 3/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

水果

/shuǐguǒ/, thủy quả, trái cây

2
New cards

蔬菜

/shūcài/, sơ thái, rau củ

3
New cards

新鲜水果

/xīnxiān shuǐguǒ/, tân tiên thủy quả, trái cây tươi

4
New cards

时令水果

/shílìng shuǐguǒ/, thời lệnh thủy quả, trái cây theo mùa

5
New cards

进口水果

/jìnkǒu shuǐguǒ/, nhập khẩu thủy quả, trái cây nhập

6
New cards
7
New cards

苹果

/píngguǒ/, bình quả, táo

8
New cards

青苹果

/qīng píngguǒ/, thanh bình quả, táo xanh

9
New cards

红苹果

/hóng píngguǒ/, hồng bình quả, táo đỏ

10
New cards

香蕉

/xiāngjiāo/, hương tiêu, chuối

11
New cards

橙子

/chéngzi/, trình tử, cam

12
New cards

橘子

/júzi/, quất tử, quýt

13
New cards

柠檬

/níngméng/, ninh mông, chanh

14
New cards

西瓜

/xīguā/, tây qua, dưa hấu

15
New cards

哈密瓜

/hāmìguā/, ha mật qua, dưa lưới

16
New cards

葡萄

/pútáo/, bồ đào, nho

17
New cards

草莓

/cǎoméi/, thảo môi, dâu tây

18
New cards

蓝莓

/lánméi/, lam môi, việt quất

19
New cards

菠萝

/bōluó/, ba la, dứa

20
New cards

芒果

/mángguǒ/, mang quả, xoài

21
New cards

/lí/, lê, lê

22
New cards

桃子

/táozi/, đào tử, đào

23
New cards

樱桃

/yīngtáo/, anh đào, cherry

24
New cards

火龙果

/huǒlóngguǒ/, hỏa long quả, thanh long

25
New cards

猕猴桃

/míhóutáo/, mi hầu đào, kiwi

26
New cards

石榴

/shíliú/, thạch lựu, lựu

27
New cards

荔枝

/lìzhī/, lệ chi, vải

28
New cards

龙眼

/lóngyǎn/, long nhãn, nhãn

29
New cards

榴莲

/liúlián/, lưu liên, sầu riêng

30
New cards

椰子

/yēzi/, gia tử, dừa

31
New cards

甘蔗

/gānzhè/, cam giá, mía

32
New cards

番石榴

/fānshíliú/, phiên thạch lựu, ổi

33
New cards
34
New cards

生菜

/shēngcài/, sinh thái, xà lách

35
New cards

白菜

/báicài/, bạch thái, cải thảo

36
New cards

青菜

/qīngcài/, thanh thái, rau xanh

37
New cards

菠菜

/bōcài/, ba thái, rau bina

38
New cards

油菜

/yóucài/, du thái, cải dầu

39
New cards

空心菜

/kōngxīn cài/, không tâm thái, rau muống

40
New cards

西红柿

/xīhóngshì/, tây hồng thị, cà chua

41
New cards

黄瓜

/huángguā/, hoàng qua, dưa leo

42
New cards

胡萝卜

/húluóbo/, hồ la bặc, cà rốt

43
New cards

白萝卜

/báiluóbo/, bạch la bặc, củ cải trắng

44
New cards

土豆

/tǔdòu/, thổ đậu, khoai tây

45
New cards

红薯

/hóngshǔ/, hồng thử, khoai lang

46
New cards

洋葱

/yángcōng/, dương thông, hành tây

47
New cards

大蒜

/dàsuàn/, đại toán, tỏi

48
New cards

生姜

/shēngjiāng/, sinh khương, gừng

49
New cards

辣椒

/làjiāo/, lạt tiêu, ớt

50
New cards

青椒

/qīngjiāo/, thanh tiêu, ớt xanh

51
New cards

红椒

/hóngjiāo/, hồng tiêu, ớt đỏ

52
New cards

香菜

/xiāngcài/, hương thái, rau mùi

53
New cards

芹菜

/qíncài/, cần thái, cần tây

54
New cards

豆芽

/dòuyá/, đậu nha, giá đỗ

55
New cards

茄子

/qiézi/, cà tử, cà tím

56
New cards

南瓜

/nánguā/, nam qua, bí đỏ

57
New cards

冬瓜

/dōngguā/, đông qua, bí đao

58
New cards

苦瓜

/kǔguā/, khổ qua, mướp đắng

59
New cards

丝瓜

/sīguā/, ti qua, mướp

60
New cards

玉米

/yùmǐ/, ngọc mễ, ngô

61
New cards

香菇

/xiānggū/, hương cô, nấm hương

62
New cards

蘑菇

/mógu/, ma cô, nấm