1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
水果
/shuǐguǒ/, thủy quả, trái cây
蔬菜
/shūcài/, sơ thái, rau củ
新鲜水果
/xīnxiān shuǐguǒ/, tân tiên thủy quả, trái cây tươi
时令水果
/shílìng shuǐguǒ/, thời lệnh thủy quả, trái cây theo mùa
进口水果
/jìnkǒu shuǐguǒ/, nhập khẩu thủy quả, trái cây nhập
苹果
/píngguǒ/, bình quả, táo
青苹果
/qīng píngguǒ/, thanh bình quả, táo xanh
红苹果
/hóng píngguǒ/, hồng bình quả, táo đỏ
香蕉
/xiāngjiāo/, hương tiêu, chuối
橙子
/chéngzi/, trình tử, cam
橘子
/júzi/, quất tử, quýt
柠檬
/níngméng/, ninh mông, chanh
西瓜
/xīguā/, tây qua, dưa hấu
哈密瓜
/hāmìguā/, ha mật qua, dưa lưới
葡萄
/pútáo/, bồ đào, nho
草莓
/cǎoméi/, thảo môi, dâu tây
蓝莓
/lánméi/, lam môi, việt quất
菠萝
/bōluó/, ba la, dứa
芒果
/mángguǒ/, mang quả, xoài
梨
/lí/, lê, lê
桃子
/táozi/, đào tử, đào
樱桃
/yīngtáo/, anh đào, cherry
火龙果
/huǒlóngguǒ/, hỏa long quả, thanh long
猕猴桃
/míhóutáo/, mi hầu đào, kiwi
石榴
/shíliú/, thạch lựu, lựu
荔枝
/lìzhī/, lệ chi, vải
龙眼
/lóngyǎn/, long nhãn, nhãn
榴莲
/liúlián/, lưu liên, sầu riêng
椰子
/yēzi/, gia tử, dừa
甘蔗
/gānzhè/, cam giá, mía
番石榴
/fānshíliú/, phiên thạch lựu, ổi
生菜
/shēngcài/, sinh thái, xà lách
白菜
/báicài/, bạch thái, cải thảo
青菜
/qīngcài/, thanh thái, rau xanh
菠菜
/bōcài/, ba thái, rau bina
油菜
/yóucài/, du thái, cải dầu
空心菜
/kōngxīn cài/, không tâm thái, rau muống
西红柿
/xīhóngshì/, tây hồng thị, cà chua
黄瓜
/huángguā/, hoàng qua, dưa leo
胡萝卜
/húluóbo/, hồ la bặc, cà rốt
白萝卜
/báiluóbo/, bạch la bặc, củ cải trắng
土豆
/tǔdòu/, thổ đậu, khoai tây
红薯
/hóngshǔ/, hồng thử, khoai lang
洋葱
/yángcōng/, dương thông, hành tây
大蒜
/dàsuàn/, đại toán, tỏi
生姜
/shēngjiāng/, sinh khương, gừng
辣椒
/làjiāo/, lạt tiêu, ớt
青椒
/qīngjiāo/, thanh tiêu, ớt xanh
红椒
/hóngjiāo/, hồng tiêu, ớt đỏ
香菜
/xiāngcài/, hương thái, rau mùi
芹菜
/qíncài/, cần thái, cần tây
豆芽
/dòuyá/, đậu nha, giá đỗ
茄子
/qiézi/, cà tử, cà tím
南瓜
/nánguā/, nam qua, bí đỏ
冬瓜
/dōngguā/, đông qua, bí đao
苦瓜
/kǔguā/, khổ qua, mướp đắng
丝瓜
/sīguā/, ti qua, mướp
玉米
/yùmǐ/, ngọc mễ, ngô
香菇
/xiānggū/, hương cô, nấm hương
蘑菇
/mógu/, ma cô, nấm