Do you stay at late to finish work or go to sleep early to work faster

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Do you stay at late to finish work or go to sleep early to work faster

Last updated 2:35 PM on 6/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

we are looking at

Xem xét, đánh giá hoặc phân tích/Đang nhìn vào,ngắm nhìn/Đang đối mặt với

2
New cards

Let's get into it

Cùng tìm hiểu nhé

3
New cards

backfire

v phản tác dụng, đi ngược với sự mong đợi

4
New cards

my brain feels like thick mud

Nói thật là đầu óc mình như bị đơ (Lớp bùn nhão, nặng nề, sền sệt)

5
New cards

I have to read the exact same email five times

Tôi phải đọc đi đọc lại đúng cái email đó đến 5 lần

6
New cards

frustrating

adj. làm nản lòng,bực bội, làm thất vọng

7
New cards

Frustrate

v. làm thất bại, làm hỏng

8
New cards

Frustration

n. sự thất vọng,Cảm giác bực bội, tức giận hoặc thất vọng

9
New cards

misconception

n. quan niệm sai lầm /'miskən'sepʃn/

10
New cards

Misconceive

v hiểu sai, quan niệm sai.

11
New cards

Misconceived

adj được quan niệm sai lầm, không đúng đắn (thường dùng cho kế hoạch, ý tưởng)

12
New cards

equal

v Bằng nhau, ngang nhau:/'i:kwəl/

13
New cards

Equality

n): Sự bình đẳng, sự ngang bằng.

14
New cards

Equitable

(adj): Công bằng, hợp lý (thường về phân phối hoặc đối xử).

15
New cards

Equate

(v): Coi là tương đương, đánh đồng.

16
New cards

People think time equals work

Mọi người cho rằng thời gian đồng nghĩa với công việc

17
New cards

guilty

adj. /ˈgɪlti/ có tội, phạm tội, tội lỗi

18
New cards

recharge

/ˌriːˈtʃɑːrdʒ/ (động từ)Sạc lại (pin, điện thoại, thiết bị),Nạp lại năng lượng, nghỉ ngơi để lấy sức

19
New cards

force

n., v. /fɔ:s/ sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép

20
New cards

look closely at

nhìn kỹ, xem xét cẩn thận hoặc quan sát tỉ mỉ

21
New cards

process

(n) quá trình; (v) xử lý theo tiến trình

22
New cards

mistake loop

cụm danh từ: vòng lặp sai lầm

23
New cards

I have definitely done that

Tôi chắc chắn là đã từng làm như vậy

24
New cards

It is a terrible circle.

Đó là một vòng luẩn quẩn khủng khiếp

25
New cards

reboot

/ˌriːˈbuːt/ (động từ & danh từ) khởi động lại

26
New cards

sweeps

(động từ) quét, lau dọn

27
New cards

beat

n., v. /bi:t/ tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm, Đánh bại, vượt qua