AWL-Sub 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

64 từ

Last updated 8:43 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

analyse

(v) /ˈæn.əl.aɪz/

phân tích

2
New cards

approach

(v, n) /əˈproʊtʃ/

tiếp cận, phương pháp tiếp cận

3
New cards

area

(n) /ˈer.i.ə/

khu vực, lĩnh vực, diện tích

4
New cards

assess

(v) /əˈses/

đánh giá, định giá

5
New cards

assume

(v) /əˈsuːm/

giả định, cho là, gánh vác

6
New cards

authority

(n) /əˈθɔːr.ə.t̬i/

thẩm quyền, quyền lực, nhà chức trách

7
New cards

available

(adj) /əˈveɪ.lə.bəl/

có sẵn, sẵn sàng để dùng

8
New cards

benefit

(n, v) /ˈben.ə.fɪt/

lợi ích, được lợi

9
New cards

concept

(n) /ˈkɑːn.sept/

khái niệm, ý tưởng

10
New cards

consistent

(adj) /kənˈsɪs.tənt/

nhất quán, kiên định

11
New cards

constitutional

(adj) /ˌkɑːn.stəˈtuː.ʃən.əl/

thuộc hiến pháp, hợp hiến

12
New cards

context

(n) /ˈkɑːn.tekst/

bối cảnh, ngữ cảnh

13
New cards

contract

(n, v) /ˈkɑːn.trækt/

hợp đồng, co lại, ký hợp đồng

14
New cards

create

(v) /kriˈeɪt/

tạo ra, sáng tạo

15
New cards

data

(n) /ˈdeɪ.tə/

dữ liệu, số liệu

16
New cards

definition

(n) /ˌdef.ɪˈnɪʃ.ən/

định nghĩa, sự xác định

17
New cards

derive

(v) /dɪˈraɪ/

bắt nguồn từ, rút ra từ

18
New cards

distribute

(v) /dɪˈstrɪb.juːt/

phân phối, phân phát

19
New cards

economic

(adj) /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk/

thuộc kinh tế

20
New cards

environment

(n) /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

môi trường

21
New cards

established

(adj) /ɪˈstæb.lɪʃt/

đã được thiết lập, có uy tín lâu đời

22
New cards

estimate

(v, n) /ˈes.tə.meɪt/

ước lượng, bảng ước tính

23
New cards

evidence

(n) /ˈev.ə.dəns/

bằng chứng, chứng cứ

24
New cards

export

(v, n) /ɪkˈspɔːrt/

xuất khẩu, hàng xuất khẩu

25
New cards

factor

(n) /ˈfæk.tɚ/

yếu tố, nhân tố

26
New cards

financial

(adj) /faɪˈnæn.ʃəl/

thuộc tài chính

27
New cards

formula

(n) /ˈfɔːr.mjə.lə/

công thức

28
New cards

function

(n, v) /ˈfʌŋk.ʃən/

chức năng, hoạt động

29
New cards

identified

(v) /aɪˈden.t̬ə.faɪd/

đã được nhận diện, xác định

30
New cards

income

(n) /ˈɪn.kʌm/

thu nhập

31
New cards

indicate

(v) /ˈɪn.də.keɪt/

chỉ ra, cho biết

32
New cards

individual

(adj, n) /ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl/

cá nhân, riêng lẻ

33
New cards

interpretation

(n) /ɪnˌtɜːr.prəˈteɪ.ʃən/

sự giải thích, sự phiên dịch

34
New cards

involved

(adj) /ɪnˈvɑːlvd/

có liên quan, bị rắc rối

35
New cards

issues

(n, v) /ˈɪʃ.uːz/

vấn đề, sự phát hành

36
New cards

labour

(n) /ˈleɪ.bər/

lao động, nhân công

37
New cards

legal

(adj) /ˈliː.ɡəl/

hợp pháp, thuộc pháp luật

38
New cards

legislation

(n) /ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən/

pháp luật, sự lập pháp

39
New cards

major

(adj, n) /ˈmeɪ.dʒər/

chính, chủ yếu, chuyên ngành

40
New cards

method

(n) /ˈmeθ.əd/

phương pháp

41
New cards

occur

(v) /əˈkɜːr/

xảy ra, xuất hiện

42
New cards

percent

(n) /pɚˈsent/

phần trăm

43
New cards

period

(n) /ˈpɪr.i.əd/

giai đoạn, thời kỳ, dấu chấm

44
New cards

policy

(n) /ˈpɑː.lə.si/

chính sách

45
New cards

portion

(n) /ˈpɔːr.ʃən/

phần, phần chia

46
New cards

potential

(adj, n) /poʊˈten.ʃəl/

tiềm năng, khả năng

47
New cards

previous

(adj) /ˈpriː.vi.əs/

trước đó, ưu tiên

48
New cards

primary

(adj) /ˈpraɪ.mer.i/

nguyên thủy, hàng đầu, tiểu học

49
New cards

principle

(n) /ˈprɪn.sə.pəl/

nguyên tắc, nguyên lý

50
New cards

procedure

(n) /prəˈsiː.dʒər/

thủ tục, quy trình

51
New cards

process

(n, v) /ˈprɑː.ses/

quá trình, xử lý

52
New cards

required

(adj ,v) /rɪˈkwaɪərd/

được yêu cầu, bắt buộc

53
New cards

research

(n, v) /ˈriː.sɜːrtʃ/

nghiên cứu

54
New cards

response

(n) /rɪˈspɑːns/

sự phản hồi, câu trả lời

55
New cards

role

(n) /roʊl/

vai trò

56
New cards

section

(n) /ˈsek.ʃən/

phần, mục, đoạn

57
New cards

sector

(n) /ˈsek.tɚ/

khu vực, thành phần (kinh tế)

58
New cards

significant

(adj) /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/

quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa

59
New cards

similar

(adj) /ˈsɪm.ə.lər/

tương tự, giống nhau

60
New cards

source

(n) /sɔːrs/

nguồn, nguồn gốc

61
New cards

specific

(adj) /spəˈsɪf.ɪk/

cụ thể, đặc trưng

62
New cards

structure

(n, v) /ˈstrʌk.tʃər/

cấu trúc, xây dựng

63
New cards

theory

(n) /ˈθɪr.i/

học thuyết, lý thuyết

64
New cards

variables

(n) /ˈver.i.ə.bəlz/

biến số, các yếu tố thay đổi