1/97
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A reputation for consistent standards
Danh tiếng về tiêu chuẩn nhất quán.
Professional packaging
Bao bì chuyên nghiệp.
Tap into the fundamental human desire for
Đánh trúng vào khao khát cơ bản của con người về
Health-conscious consumers
Người tiêu dùng có ý thức bảo vệ sức khỏe.
The preference for (something)
Sự yêu thích/ưu tiên dành cho thứ gì đó.
A strong sense of reliability
Một cảm giác cực kỳ đáng tin cậy.
Stand out due to (something)
Nổi bật lên nhờ vào
Transparent labeling
Dán nhãn minh bạch.
to directly answer their underlying anxieties
Trực tiếp giải tỏa những nỗi lo âu sâu thẳm của họ.
Peace of mind (idiomatic)
Sự an tâm.
Price tag
Mức giá.
Largely driven by
Phần lớn được thúc đẩy bởi
Rigorous standards
Những tiêu chuẩn khắt khe
Reduce uncertainty
Giảm thiểu sự không chắc chắn.
Instinctively gravitate toward
Bản năng hướng về/bị thu hút về
Buying predictability
Mua sự an tâm/mua sự có thể đoán trước.
Alleviate their concerns
Làm dịu đi/Giảm bớt mối bận tâm.
Agricultural self-sufficiency (n)
Sự tự cung tự cấp về nông nghiệp.
Domestic agricultural output (n)
Sản lượng nông nghiệp nội địa.
Staple crops/ Essential food supplies (n)
Cây lương thực chủ lực (gạo, lúa mì, ngô...)/ Nguồn cung thực phẩm thiết yếu.
To build an agricultural buffer (v)
Xây dựng vùng đệm/kho dự trữ nông nghiệp (để phòng hờ rủi ro).
To preserve farming knowledge (v)
Bảo tồn/Duy trì các kỹ năng, kiến thức canh tác nông nghiệp.
To rely too heavily on/ To be overly reliant on something (v)
Phụ thuộc quá nhiều vào cái gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực).
Global supply chain disruptions (n)
Sự đứt gãy/ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.
To be vulnerable to external shocks (adj)
Dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài (dịch bệnh, chiến tranh).
To insulate the population from... (v)
Cách ly/Bảo vệ người dân khỏi
Sudden price spikes/ Fluctuations in global markets (n)
Sự tăng giá đột ngột/ Sự biến động trên thị trường toàn cầu.
Geographical and climatic constraints (n)
Những rào cản/ hạn chế về mặt địa lý và khí hậu.
To be structurally necessary (adj)
Cần thiết về mặt cấu trúc (không thể thiếu được).
To naturally sustain (v)
Nuôi dưỡng/ Duy trì một cách tự nhiên (không cần nhà kính hay công nghệ nhân tạo).
Water-intensive crops (n)
Các loại cây trồng tiêu tốn nhiều nước.
Water-intensive crops (n)
Các loại cây trồng tiêu tốn nhiều nước.
To bypass geographical limitations (v)
Vượt qua các giới hạn về địa lý.
Is driven by something
Được thúc đẩy bởi
A rational calculation/ A rational mechanism
Một sự tính toán hợp lý/ Một cơ chế hợp lý
To place someone at the mercy of
Đặt ai đó vào tình thế phải phụ thuộc/ chịu sự định đoạt của
Unsuitable conditions (n)
điều kiện không phù hợp.
Inefficient use of resources (n)
việc sử dụng tài nguyên kém hiệu quả.
Excessive irrigation (n)
sự tưới tiêu quá mức (Dùng làm ví dụ cụ thể cho việc lãng phí tài nguyên nước khi trồng sai loại cây).
Chemical support
sự can thiệp hóa chất/ phân bón.
More variety/ Dietary diversity
sự đa dạng hơn/ sự đa dạng trong chế độ ăn uống
Domestic shortages (n)
sự thiếu hụt (nguồn cung) trong nước.
The idea of [V-ing/ Noun phrase] goes too far
Ý tưởng về việc [làm gì đó] là đi quá xa/ thái quá
No country has the same [A], [B], or [C] for every type of [Object]
Không quốc gia nào có cùng [A], [B], hay [C] cho mỗi loại [đối tượng]
Forcing [Action] in [Condition] often leads to [A], [B], and [C]
Việc ép buộc [hành động] trong [điều kiện] thường dẫn đến [các hậu quả tiêu cực]
Depending only on [A] can be just as risky as depending too much on [B]
Chỉ phụ thuộc vào [A] cũng rủi ro y như việc phụ thuộc quá nhiều vào [B]
Maintain a strong agricultural base (v)
duy trì nền tảng nông nghiệp vững mạnh.
Excessive dependence on [something]
sự phụ thuộc quá mức vào [cái gì đó]
An unnecessarily rigid goal
một mục tiêu cứng nhắc không cần thiết
Combine [A] with [B]
kết hợp [A] với [B]
Carefully managed trade
thương mại được quản lý cẩn thận
the widespread use of
Việc sử dụng rộng rãi
spread worldwide almost instantly
Lan truyền toàn cầu gần như ngay lập tức
This rapid dissemination
Sự phát tán nhanh chóng này
crucial during emergencies
Vô cùng quan trọng trong các trường hợp khẩn cấp
natural survival instinct
Bản năng sinh tồn tự nhiên
inherently seek out
Vốn dĩ/Bản năng luôn chủ động tìm kiếm
potential dangers
Những mối nguy hiểm tiềm tàng
react promptly and effectively
Phản ứng một cách kịp thời và hiệu quả
despite the aforementioned benefits
Bất chấp những lợi ích đã được đề cập ở trên
widespread transition to…
Sự chuyển dịch rộng rãi sang…
pose a severe risk regarding…
Đặt ra một rủi ro nghiêm trọng về...
lack strict editorial oversight
Thiếu sự giám sát biên tập nghiêm ngặt
ordinary readers
Những độc giả thông thường
personally verify the credibility of the sources
Tự mình xác minh độ tin cậy của nguồn tin
This unregulated environment
Môi trường không được kiểm soát này
highly susceptible to manipulation
Vô cùng dễ bị thao túng
fabricated news
Tin tức bịa đặt
mistaken for reality
Bị nhầm lẫn với thực tại
opportunists
Kẻ cơ hội
exploit these platforms for malicious purposes
Trục lợi/lợi dụng các nền tảng này cho mục đích xấu xa
discerning fact from fiction (idiom)
Phân biệt thật giả
deeply confused
Bối rối/hoang mang sâu sắc
genuinely true
Thực sự đúng
undeniable benefit
lợi ích không thể chối cãi
to expose readers to fabricated information
đẩy người đọc vào rủi ro tiếp xúc tin giả
compensate for
bù đắp cho
Compelling reasons (n)
Những lý do cực kỳ thuyết phục.
Prioritize domestic food production (v-phrase)
Ưu tiên sản xuất thực phẩm nội địa.
Inherently vulnerable to sth (adj.phr)
Vốn dĩ đã dễ bị tổn thương/dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì.
Unpredictable disruptions (n)
Những sự gián đoạn không thể lường trước.
Face severe shortages (v-phrase)
Đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng.
Stabilize domestic food prices (v-phrase)
Bình ổn giá cả lương thực trong nước.
Shield sb from sth (v-phrase)
Che chắn/bảo vệ ai đó khỏi cái gì.
Devastating impacts (n)
Những tác động mang tính tàn phá.
Inherently limit agricultural capabilities (verb phrase)
Vốn dĩ đã giới hạn/kìm hãm năng lực nông nghiệp.
Fundamental human desire (n.phr)
Khát khao/Mong muốn cơ bản của con người.
A nutritionally impoverished diet (noun phrase)
Một chế độ ăn nghèo nàn về mặt dinh dưỡng.
International trade (n)
thương mại quốc tế.
A critical developmental phase (collocation)
Một giai đoạn phát triển quan trọng
Highly attuned to [somebody/something] (adj)
Cực kỳ nhạy cảm, nhạy bén và để ý kỹ tới.
To operate on the assumption that
Dựa trên giả định rằng
strictly heterosexual
Hoàn toàn dị tính
formative years (n)
Những năm tháng hình thành nhân cách
To cultivate empathy and a deeper mutual understanding
Nuôi dưỡng sự thấu cảm và sự hiểu biết lẫn nhau sâu sắc hơn.
collaborate seamlessly (v)
Hợp tác một cách mượt mà, không gặp trở ngại.
A practical and forward-looking approach (n)
Một phương pháp tiếp cận thực tế và hướng tới tương lai.
Segregation (n)
Sự phân tách/cách ly