IELTS WRITING TASK 2

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/97

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:18 PM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

98 Terms

1
New cards

A reputation for consistent standards

Danh tiếng về tiêu chuẩn nhất quán.

2
New cards

Professional packaging

Bao bì chuyên nghiệp.

3
New cards

Tap into the fundamental human desire for

Đánh trúng vào khao khát cơ bản của con người về

4
New cards

Health-conscious consumers

Người tiêu dùng có ý thức bảo vệ sức khỏe.

5
New cards

The preference for (something)

Sự yêu thích/ưu tiên dành cho thứ gì đó.

6
New cards

A strong sense of reliability

Một cảm giác cực kỳ đáng tin cậy.

7
New cards

Stand out due to (something)

Nổi bật lên nhờ vào

8
New cards

Transparent labeling

Dán nhãn minh bạch.

9
New cards

to directly answer their underlying anxieties

Trực tiếp giải tỏa những nỗi lo âu sâu thẳm của họ.

10
New cards

Peace of mind (idiomatic)

Sự an tâm.

11
New cards

Price tag

Mức giá.

12
New cards

Largely driven by

Phần lớn được thúc đẩy bởi

13
New cards

Rigorous standards

Những tiêu chuẩn khắt khe

14
New cards

Reduce uncertainty

Giảm thiểu sự không chắc chắn.

15
New cards

Instinctively gravitate toward

Bản năng hướng về/bị thu hút về

16
New cards

Buying predictability

Mua sự an tâm/mua sự có thể đoán trước.

17
New cards

Alleviate their concerns

Làm dịu đi/Giảm bớt mối bận tâm.

18
New cards

Agricultural self-sufficiency (n)

Sự tự cung tự cấp về nông nghiệp.

19
New cards

Domestic agricultural output (n)

Sản lượng nông nghiệp nội địa.

20
New cards

Staple crops/ Essential food supplies (n)

Cây lương thực chủ lực (gạo, lúa mì, ngô...)/ Nguồn cung thực phẩm thiết yếu.

21
New cards

To build an agricultural buffer (v)

Xây dựng vùng đệm/kho dự trữ nông nghiệp (để phòng hờ rủi ro).

22
New cards

To preserve farming knowledge (v)

 Bảo tồn/Duy trì các kỹ năng, kiến thức canh tác nông nghiệp.

23
New cards

To rely too heavily on/ To be overly reliant on something (v)

Phụ thuộc quá nhiều vào cái gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực).

24
New cards

Global supply chain disruptions (n)

Sự đứt gãy/ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.

25
New cards

To be vulnerable to external shocks (adj)

Dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài (dịch bệnh, chiến tranh).

26
New cards

To insulate the population from... (v)

Cách ly/Bảo vệ người dân khỏi

27
New cards

Sudden price spikes/ Fluctuations in global markets (n)

Sự tăng giá đột ngột/ Sự biến động trên thị trường toàn cầu.

28
New cards

Geographical and climatic constraints (n)

Những rào cản/ hạn chế về mặt địa lý và khí hậu.

29
New cards

To be structurally necessary (adj)

Cần thiết về mặt cấu trúc (không thể thiếu được).

30
New cards

To naturally sustain (v)

Nuôi dưỡng/ Duy trì một cách tự nhiên (không cần nhà kính hay công nghệ nhân tạo).

31
New cards

Water-intensive crops (n)

Các loại cây trồng tiêu tốn nhiều nước.

32
New cards

Water-intensive crops (n)

Các loại cây trồng tiêu tốn nhiều nước.

33
New cards

To bypass geographical limitations (v)

Vượt qua các giới hạn về địa lý.

34
New cards

Is driven by something

Được thúc đẩy bởi

35
New cards

A rational calculation/ A rational mechanism

Một sự tính toán hợp lý/ Một cơ chế hợp lý

36
New cards

To place someone at the mercy of

Đặt ai đó vào tình thế phải phụ thuộc/ chịu sự định đoạt của

37
New cards

Unsuitable conditions (n)

điều kiện không phù hợp.

38
New cards

Inefficient use of resources (n)

việc sử dụng tài nguyên kém hiệu quả.

39
New cards

Excessive irrigation (n)

sự tưới tiêu quá mức (Dùng làm ví dụ cụ thể cho việc lãng phí tài nguyên nước khi trồng sai loại cây).

40
New cards

Chemical support

sự can thiệp hóa chất/ phân bón.

41
New cards

More variety/ Dietary diversity

sự đa dạng hơn/ sự đa dạng trong chế độ ăn uống

42
New cards

Domestic shortages (n)

sự thiếu hụt (nguồn cung) trong nước.

43
New cards

The idea of [V-ing/ Noun phrase] goes too far

Ý tưởng về việc [làm gì đó] là đi quá xa/ thái quá

44
New cards

No country has the same [A], [B], or [C] for every type of [Object]

Không quốc gia nào có cùng [A], [B], hay [C] cho mỗi loại [đối tượng]

45
New cards

Forcing [Action] in [Condition] often leads to [A], [B], and [C]

Việc ép buộc [hành động] trong [điều kiện] thường dẫn đến [các hậu quả tiêu cực]

46
New cards

Depending only on [A] can be just as risky as depending too much on [B]

Chỉ phụ thuộc vào [A] cũng rủi ro y như việc phụ thuộc quá nhiều vào [B]

47
New cards

Maintain a strong agricultural base (v)

duy trì nền tảng nông nghiệp vững mạnh.

48
New cards

Excessive dependence on [something]

sự phụ thuộc quá mức vào [cái gì đó]

49
New cards

An unnecessarily rigid goal

một mục tiêu cứng nhắc không cần thiết

50
New cards

Combine [A] with [B]

kết hợp [A] với [B]

51
New cards

Carefully managed trade

thương mại được quản lý cẩn thận

52
New cards

the widespread use of

Việc sử dụng rộng rãi

53
New cards

spread worldwide almost instantly

Lan truyền toàn cầu gần như ngay lập tức

54
New cards

This rapid dissemination

Sự phát tán nhanh chóng này

55
New cards

crucial during emergencies

Vô cùng quan trọng trong các trường hợp khẩn cấp

56
New cards

natural survival instinct

Bản năng sinh tồn tự nhiên

57
New cards

inherently seek out

Vốn dĩ/Bản năng luôn chủ động tìm kiếm

58
New cards

potential dangers

Những mối nguy hiểm tiềm tàng

59
New cards

react promptly and effectively

Phản ứng một cách kịp thời và hiệu quả

60
New cards

despite the aforementioned benefits

Bất chấp những lợi ích đã được đề cập ở trên

61
New cards

widespread transition to…

Sự chuyển dịch rộng rãi sang…

62
New cards

pose a severe risk regarding…

Đặt ra một rủi ro nghiêm trọng về...

63
New cards

lack strict editorial oversight

Thiếu sự giám sát biên tập nghiêm ngặt

64
New cards

ordinary readers

Những độc giả thông thường

65
New cards

personally verify the credibility of the sources

Tự mình xác minh độ tin cậy của nguồn tin

66
New cards

This unregulated environment

Môi trường không được kiểm soát này

67
New cards

highly susceptible to manipulation

Vô cùng dễ bị thao túng

68
New cards

fabricated news

Tin tức bịa đặt

69
New cards

mistaken for reality

Bị nhầm lẫn với thực tại

70
New cards

opportunists

Kẻ cơ hội

71
New cards

exploit these platforms for malicious purposes

Trục lợi/lợi dụng các nền tảng này cho mục đích xấu xa

72
New cards

discerning fact from fiction (idiom)

Phân biệt thật giả

73
New cards

deeply confused

Bối rối/hoang mang sâu sắc

74
New cards

genuinely true

Thực sự đúng

75
New cards

undeniable benefit

lợi ích không thể chối cãi

76
New cards

to expose readers to fabricated information

đẩy người đọc vào rủi ro tiếp xúc tin giả

77
New cards

compensate for

bù đắp cho

78
New cards

Compelling reasons (n)

Những lý do cực kỳ thuyết phục.

79
New cards

Prioritize domestic food production (v-phrase)

Ưu tiên sản xuất thực phẩm nội địa.

80
New cards

Inherently vulnerable to sth (adj.phr)

Vốn dĩ đã dễ bị tổn thương/dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì.

81
New cards

Unpredictable disruptions (n)

Những sự gián đoạn không thể lường trước.

82
New cards

Face severe shortages (v-phrase)

Đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng.

83
New cards

Stabilize domestic food prices (v-phrase)

Bình ổn giá cả lương thực trong nước.

84
New cards

Shield sb from sth (v-phrase)

Che chắn/bảo vệ ai đó khỏi cái gì.

85
New cards

Devastating impacts (n)

Những tác động mang tính tàn phá.

86
New cards

Inherently limit agricultural capabilities (verb phrase)

Vốn dĩ đã giới hạn/kìm hãm năng lực nông nghiệp.

87
New cards

Fundamental human desire (n.phr)

Khát khao/Mong muốn cơ bản của con người.

88
New cards

A nutritionally impoverished diet (noun phrase)

Một chế độ ăn nghèo nàn về mặt dinh dưỡng.

89
New cards

International trade (n)

thương mại quốc tế.

90
New cards

A critical developmental phase (collocation)

Một giai đoạn phát triển quan trọng

91
New cards

Highly attuned to [somebody/something] (adj)

Cực kỳ nhạy cảm, nhạy bén và để ý kỹ tới.

92
New cards

To operate on the assumption that

Dựa trên giả định rằng

93
New cards

strictly heterosexual

Hoàn toàn dị tính

94
New cards

formative years (n)

Những năm tháng hình thành nhân cách

95
New cards

To cultivate empathy and a deeper mutual understanding

Nuôi dưỡng sự thấu cảm và sự hiểu biết lẫn nhau sâu sắc hơn.

96
New cards

collaborate seamlessly (v)

Hợp tác một cách mượt mà, không gặp trở ngại.

97
New cards

A practical and forward-looking approach (n)

Một phương pháp tiếp cận thực tế và hướng tới tương lai.

98
New cards

Segregation (n)

Sự phân tách/cách ly