insight or evolution

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:45 AM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

Result from

Do / Là kết quả từ

2
New cards

Sheer

Hoàn toàn / Tuyệt đối (adj)

3
New cards

Genius

Thiên tài (n)

4
New cards

Naturalist

Nhà thiên tài học (n)

5
New cards

Theoretical physicist

Nhà vật lý lý thuyết

6
New cards

Prior experience

Kinh nghiệm trước đó

7
New cards

Lesser-known predecessors

Những người tiền nhiệm ít được biết đến

8
New cards

Conventional

Truyền thống (adj)

9
New cards

Place weight on

Đặt nặng / Coi trọng

10
New cards

Ideas pop into someone’s head

Ý tưởng xuất hiện trong đầu ai đó

11
New cards

Spontaneously

Tự nhiên / Tự phát (adv)

12
New cards

Misrepresent

Thể hiện sai (v)

13
New cards

Realm

Lĩnh vực (n)

14
New cards

Human endeavor

Nỗ lực con người

15
New cards

Set aside

Bỏ qua

16
New cards

Monumental

To lớn / Vĩ đại (adj)

17
New cards

Duly

Đúng đắn / Thích đáng / Xứng đáng (adv)

18
New cards

Undermine

Làm suy yếu (v)

19
New cards

Cumulative

Tích lũy (adj)

20
New cards

Unheralded

Không báo trước / Đầy bất ngờ (adj)

21
New cards

Mathematical physicist

Nhà vật lý toán học

22
New cards

Postulate

Đưa ra giả thiết / Định đề (v)

23
New cards

Proto-element

Nguyên tố proto

24
New cards

Atom

Nguyên tử

25
New cards

Then-known periodic table

Bảng tuần hoàn được biết đến vào thời điểm đó

26
New cards

Fanciful theory

Lý thuyết huyền ảo

27
New cards

Wild speculation

Suy đoán hoang đường

28
New cards

Amid

Giữa

29
New cards

Jump off

Bắt đầu nhanh chóng và thuận lợi (v)

30
New cards

Glean

Lượm lặt (v)

31
New cards

Arbitrary

Tùy ý (adj)

32
New cards

Pave way for

Mở đường cho cái gì

33
New cards

Domain

Vùng / Lĩnh vực (n)

34
New cards

Horseracing

Nghề cưỡi ngựa

35
New cards

Stirrup

Bàn đạp ở yên ngựa (n)

36
New cards

Confer

Mang lại (v)

37
New cards

Oval track

Đường đua hình bầu dục

38
New cards

Unknown jockey

Người đua ngựa vô danh

39
New cards

Shrewd

Khôn ngoan (adj)

40
New cards

Outrun

Vượt qua (v)

41
New cards

Foreseen

Nhìn thấy trước / Đoán trước / Biết trước (v)

42
New cards

Adoption

Sự áp dụng (n)

43
New cards

Thoroughbred

Giống thuần chủng (adj)

44
New cards

Misadventure

Tai nạn bất ngờ

45
New cards

Serendipity

Sự cầu may (n)

46
New cards

Affix

Cố định (v)

47
New cards

Hymn book

Cuốn thánh ca

48
New cards

Brilliantly

Vô cùng (adv)

49
New cards

Phenomenally

Lạ thường (adv)

50
New cards

Give line to

Bác bỏ

51
New cards

Ingenious

Khéo léo / Tài tình / Mưu trí (adj)

52
New cards

Designing

Biết tính toán (adj)

53
New cards

Banal

Tầm thường (adj)

54
New cards

Invoke

Dẫn chứng (v)

55
New cards

Vague

Mơ hồ (adj)

56
New cards

Utility

Tính thực tiễn (n)

57
New cards

Enduring

Lâu dài (adj)

58
New cards

Label

Dán nhãn (v)

59
New cards

A groundbreaking work

Một tác phẩm đột phá

60
New cards

Refrain from V-ing

Kìm chế làm gì

61
New cards

In particular

Đặc biệt là

62
New cards

Constrain

Hạn chế (v)

63
New cards

Naive

Ngây thơ (adj)

64
New cards

Justify

Bào chữa / Biện hộ / Chứng minh là đúng (v)

65
New cards

Standpoint

Quan điểm

66
New cards

Scepticism

Thái độ hoài nghi