HSK5 Bài 23

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:01 PM on 4/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

guāi - tốt,ngoan

2
New cards

刻苦

kèkǔ - chịu khổ, chịu khó

3
New cards

遵守

zūn shǒu tuân thủ

4
New cards

纪律

jìlǜ - kỷ luật

5
New cards

征求

zhēngqiú - trưng cầu, xin ý kiến

6
New cards

niàn

Đọc học

7
New cards

基本 phó

jīběn về cơ bản

8
New cards

阶段

jiēduàn - giai đoạn

9
New cards

亲爱

qīn ài - thân ái, yêu thương

10
New cards

违反

wéifǎn - vi phạm, làm trái

11
New cards

规矩

guījǔ - nguyên tắc,quy củ, khuôn phép

12
New cards

能干

nénggàn - tài giỏi, giỏi

13
New cards

讲座

jiǎng zuò (giảng tọa) -N

Buổi tọa đàm , bài thuyết trình

14
New cards

出席

chūxí :có mặt, hiện diện

15
New cards

酒吧

jiǔbā - quán bar

16
New cards

担任

dān rèn - đảm nhiệm

17
New cards

主席

zhǔxí - chủ tịch

18
New cards

组织

/zǔzhī/ tổ chức

19
New cards

外交

wàijiāo :ngoại giao

20
New cards

经商

jīng shāng kinh doanh

21
New cards

xì (hệ) -N

khoa, hệ, ngành

22
New cards

名牌

míng pái thương hiệu nổi tiếng

23
New cards

录取

lùqǔ - tuyển chọn, nhận vào

24
New cards

面临

miànlín - đối mặt với

25
New cards

一致

yízhì :tt :nhất trí,giống nhau

phó: cùng, đều.

26
New cards

让步

ràngbù / nhượng bộ, nhường bước

27
New cards

隐约

yǐn yuē lờ mờ, láng máng

28
New cards

陌生

mòshēng - xa lạ

29
New cards

mǒu - đại :một nào đó

-người nào đó , vật nào đó

30
New cards

建立

jiànlì - thiết lập

31
New cards

单独 phó

dāndú - đơn độc, một mình

32
New cards

沟通

gōutōng - khai thông, nối liền, giao tiếp

33
New cards

héng : ngang,đi qua

34
New cards

沙滩

shātān - bãi cát biển

35
New cards

沉默

chénmò - yên lặng

36
New cards

wěn hôn

37
New cards

忍不住

rěn bù zhù - không thể k , k nhịn đc

38
New cards

幸亏 phó

xìngkuī - may mắn tay,may mà

39
New cards

àn - dark, gloomy, secret- tối, u ám, thầm, vụng, trộm

40
New cards

竟然

jìng rán - unexpectedly - mà, lại, vậy mà

41
New cards

仍然

réng rán - still - vẫn

42
New cards

商会

shānghuì thương hội

43
New cards

保送

bǎosòng Cử đi học

44
New cards

教材

jiàocái :giáo trình

45
New cards

课程

kèchéng - lịch dạy học

46
New cards

实习

shíxí - tập luyện, thực tập

47
New cards

本科

běnkē - khoa chính quy

48
New cards

修改

xiūgǎi - sửa đổi