Hán Tự JLPT N3 - Chapter 2.2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:04 AM on 4/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

意義

いぎ igi Ý nghĩa, giá trị

2
New cards

意志

いし ishi Ý chí, quyết tâm

3
New cards

意識

いしき ishiki Ý thức, nhận thức, để ý đến

4
New cards

意外

いがい igai Ngoài dự kiến, bất ngờ, không ngờ

5
New cards

得意

とくい tokui Giỏi, tự tin về lĩnh vực nào đó, sở trường

6
New cards

常識

じょうしき joushiki Kiến thức thông thường, lẽ thường

7
New cards

知識

ちしき chishiki Tri thức, kiến thức

8
New cards

就職

しゅうしょく shuushoku Tìm việc, xin việc

9
New cards

職業

しょくぎょう shokugyou Nghề nghiệp, công việc chính

10
New cards

退職

たいしょく taishoku Nghỉ việc, từ chức, thôi việc

11
New cards

職員

しょくいん shokuin Nhân viên, cán bộ

12
New cards

直接

ちょくせつ chokusetsu Trực tiếp

13
New cards

面接

めんせつ mensetsu Phỏng vấn

14
New cards

間接的

かんせつてき kansetsuteki Một cách gián tiếp

15
New cards

翌〜

よく〜 yoku~ (Hôm) sau, (năm) sau

16
New cards

翌朝

よくちょう / よくあさ yokuchou / yokuasa Sáng hôm sau

17
New cards

翌日

よくじつ yokujitsu Ngày hôm sau

18
New cards

翌年

よくねん / よくとし yokunen / yokutoshi Năm sau

19
New cards

お土産

おみやげ omiyage Quà lưu niệm

20
New cards

産む

うむ umu Sinh ra, đẻ

21
New cards

産業

さんぎょう sangyou Ngành công nghiệp

22
New cards

生産

せいさん seisan Sản xuất

23
New cards

倒産

とうさん tousan Phá sản

24
New cards

ベトナム産

ベトナムさん Betonamusan Sản xuất / Trồng ở Việt Nam

25
New cards

位置

いち ichi Vị trí, địa điểm

26
New cards

〜位

〜い ~i Thứ... (xếp hạng)

27
New cards

ばい bai Gấp... lần

28
New cards

〜倍

〜ばい ~bai Gấp ~ lần (hậu tố)

29
New cards

気候

きこう kikou Khí hậu

30
New cards

仮定

かてい katei Giả định, giả thiết

31
New cards

任せる

まかせる makaseru Giao phó, ủy thác, để ai đó tự lo

32
New cards

責任

せきにん sekinin Trách nhiệm, nghĩa vụ

33
New cards

担任

たんにん tannin Giáo viên chủ nhiệm, người phụ trách

34
New cards

全責任

ぜんせきにん zensekinin Toàn bộ trách nhiệm

35
New cards

無責任

むせきにん musekinin Vô trách nhiệm

36
New cards

けん ken Vụ việc, sự kiện, vấn đề

37
New cards

事件

じけん jiken Sự kiện, vụ án

38
New cards

条件

じょうけん jouken Điều kiện, điều khoản

39
New cards

無条件

むじょうけん mujouken Vô điều kiện, không ràng buộc

40
New cards

直す

なおす naosu Sửa chữa, chỉnh sửa (tha động từ)

41
New cards

直る

なおる naoru Được sửa, được chữa (tự động từ)

42
New cards

~直す

~なおす ~naosu Làm lại ~

43
New cards

正直

しょうじき shoujiki Thành thật, trung thực

44
New cards

素直

すなお sunao Ngoan ngoãn, thẳng thắn, dễ bảo

45
New cards

直接

ちょくせつ chokusetsu Trực tiếp

46
New cards

直前

ちょくぜん chokuzen Ngay trước

47
New cards

値段

ねだん nedan Giá cả

48
New cards

値上げ

ねあげ neage Sự tăng giá

49
New cards

値下げ

ねさげ nesage Sự giảm giá

50
New cards

価値

かち kachi Giá trị