1/116
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Trustworthy
(adj) Đáng tin cậy, xác thực.
Interpretation
(n) Sự diễn giải, cách hiểu, sự luận giải chứng cứ.
Carnivorous
(adj) Thuộc loài ăn thịt.
Marsupial
(n/adj) Thú có túi / Thuộc loài thú có túi.
Fabled
(adj) Nổi tiếng trong truyền thuyết/giai thoại, thần thoại.
Extinct
(adj) Tuyệt chủng.
Attract international interest
(Verb phrase) Thu hút sự chú ý/quan tâm của quốc tế.
In the wild
(Phrase) Trong môi trường tự nhiên, ngoài hoang dã.
Ensure the survival of
(Verb phrase) Đảm bảo sự sinh tồn/sống sót của (một loài).
Surviving
(adj) Còn sống sót, còn tồn tại.
Do not disturb
(Phrase) Xin đừng làm phiền, đừng làm xáo trộn/ảnh hưởng đến.
Affect by beliefs
(Phrase) Bị chi phối/ảnh hưởng bởi niềm tin hoặc đức tin.
Black stripe
(Noun phrase) Sọc đen, vằn đen.
Modern times
(Noun phrase) Thời hiện đại, thời nay.
Least understood
(Adj phrase) Ít được thấu hiểu nhất, còn nhiều bí ẩn nhất.
Native animal
(Noun phrase) Động vật bản địa.
Scientific name
(Noun phrase) Tên khoa học.
Become extinct
(Verb phrase) Trở nên tuyệt chủng.
Widespread
(adj) Lan rộng, phổ biến, phân bố trên diện rộng.
Introduction
(n) Sự du nhập (loài mới), sự giới thiệu, sự mở đầu.
Settle
(v/n) Định cư, an cư / Sự định cư, vùng đất mới định cư.
Accelerated
(adj/v) Được đẩy nhanh, làm tăng tốc độ.
Classified
(adj/v) Được phân loại, xếp vào nhóm/hạng cụ thể.
Captivity
(n) Tình trạng bị giam cầm, nuôi nhốt (trong sở thú, trang trại).
Unsubstantiated
(adj) Không có căn cứ, chưa được kiểm chứng/chứng minh.
Conducting
(v) Tiến hành, thực hiện (một cuộc khảo sát, nghiên cứu, thí nghiệm).
Endangered
(adj) Có nguy cơ tuyệt chủng, đang gặp nguy hiểm.
Migratory
(adj) Di cư, trú đông (loài chim, động vật).
Credible
(adj) Đáng tin hồng, có độ tin cậy cao, khả thi.
Dating from
(Phrase) Có niên đại từ, bắt nguồn từ thời gian nào trong quá khứ.
European settlement
(Noun phrase) Sự định cư của người châu Âu.
New arrivals
(Noun phrase) Những kẻ mới đến, những người/loài mới di cư đến.
Officially classified as
(Phrase) Được chính thức xếp loại/phân loại là.
Sighted in the wild
(Phrase) Được nhìn thấy/phát hiện ngoài hoang dã.
Conduct a survey
(Verb phrase) Tiến hành một cuộc khảo sát.
Regarded as
(Phrase) Được xem như là, được đánh giá là.
Intermittently
(adv) Định kỳ, từng cơn, lúc có lúc không, ngắt quãng.
Register
(v) Ghi nhận, nhận thức rõ, ghi nhớ trong tâm trí.
Prime
(adj/n) Thời kỳ đỉnh cao, trạng thái tốt nhất/sung mãn nhất.
Hindquarter
(n) Phần mông và đùi sau của động vật bốn chân.
Continuation
(n) Sự tiếp nối, phần kéo dài liên tục.
Undergrowth
(n) Tầng cây bụi thấp, bụi rậm dưới tán cây rừng.
Scrub
(n) Vùng đất bụi rậm, cây cối cằn cỗi hoang dại.
Pandemonium
(n) Sự hỗn loạn, cảnh náo loạn, đại loạn cực độ.
Besieged
(v/adj) Bị vây hãm, bị bao vây dồn dập (bởi báo chí, dư luận).
Take up the story
(Idiom/Verb phrase) Tiếp nối câu chuyện, bắt đầu kể tiếp phần của mình.
In the habit of
(Idiom/Phrase) Có thói quen làm gì, thường xuyên làm gì.
Shine a spotlight
(Verb phrase) Rọi đèn pin/đèn chiếu điểm.
Set someone/something apart
(Phrasal verb) Làm cho ai/cái gì trở nên khác biệt, nổi bật hẳn lên.
In his wisdom
(Idiom - thường dùng mỉa mai) Theo cách nghĩ/quyết định mang tính cá nhân (mà người nói không thực sự đồng tình).
Keep something secret
(Phrase) Giữ bí mật một điều gì đó.
News broke
(Idiom/Phrase) Tin tức bùng phát, tin tức được hé lộ ra công chúng.
Accompanied by
(Phrase) Được hộ tống bởi, xảy ra đồng thời cùng với cái gì.
Television crew
(Noun phrase) Đoàn làm phim truyền hình, kíp ghi hình.
Comb
(v) Lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng khắp mọi ngóc ngách.
Lair
(n) Hang ổ, nơi ẩn náu (của thú dữ).
Stage
(v) Thực hiện, dàn dựng, tổ chức (nghĩa trong bài: tạo nên một cuộc lội ngược dòng).
Supposedly
(adv) Cho là, được cho là, theo giả thuyết là.
Academia
(n) Giới học thuật, môi trường đại học/nghiên cứu.
Field
(v) Tiếp đón, xử lý, giải quyết (hàng loạt câu hỏi, báo cáo, cuộc gọi gửi đến).
Countless
(adj) Vô số, không đếm xuể.
Unfulfilled
(adj) Không được hoàn thành, không đạt được (ước nguyện, giấc mơ).
Search party
(Noun phrase) Đội tìm kiếm, nhóm cứu hộ/tìm kiếm.
Stage a comeback
(Idiom/Verb phrase) Lội ngược dòng, quay trở lại thời kỳ hoàng kim/sự chú ý.
Die out
(Phrasal verb) Tuyệt chủng dần, biến mất hoàn toàn theo thời gian.
Average claim
(Noun phrase) Lời khẳng định trung bình, báo cáo trung bình.
Associate professor
(Noun phrase) Phó giáo sư.
Zoology
(n) Động vật học.
Convinced that
(Phrase) Bị thuyết phục rằng, hoàn toàn tin tưởng rằng.
Consensus
(n) Sự đồng thuận, sự nhất trí chung.
Curator
(n) Người phụ trách, giám tuyển (bảo tàng, triển lãm).
Thesis
(n) Luận văn, luận án tốt nghiệp.
Sustain
(v) Duy trì, chống đỡ, giữ cho sống sót/tồn tại ổn định.
Inbreeding
(n) Sự giao phối cận huyết, sinh sản cận huyết.
Conservationist
(n) Nhà bảo tồn thiên nhiên, nhà hoạt động bảo vệ môi trường.
Population base
(Noun phrase) Quy mô quần thể nền tảng, số lượng cá thể gốc.
Be headed for
(Idiom/Verb phrase) Đang hướng tới, chắc chắn sẽ gặp phải (một kết cục nào đó).
Scientific thinking
(Noun phrase) Tư duy khoa học, quan điểm mang tính khoa học.
A dozen or so
(Phrase) Khoảng một tá, trên dưới 12 (cá thể/vật).
Ticking along
(Phrasal verb) Tiếp tục hoạt động, vẫn túc tắc sống sót/vận hành ổn định.
Take a punt
(Idiom) Đánh cược, đoán bừa, mạo hiểm đưa ra một nhận định.
Notoriously
(adv) Khét tiếng, nổi danh (thường theo nghĩa xấu hoặc về một đặc tính khó khăn).
Elusive
(adj) Lảng tránh, khó tìm, khó bắt gặp (động vật), mơ hồ khó hiểu.
Specimen
(n) Mẫu vật, mẫu thử (dùng cho nghiên cứu khoa học).
Unenviable
(adj) Không đáng ghen tị, khó khăn, vô ơn (một nhiệm vụ/công việc nặng nề).
Authenticity
(n) Tính xác thực, độ chính xác, tính thật (không phải giả mạo).
Purportedly
(adv) Được cho là, được đồn là (nhưng chưa có bằng chứng xác thực hoàn toàn).
Plausible
(adj) Hợp lý, có vẻ đáng tin, có khả năng xảy ra cao.
Utterly
(adv) Hoàn toàn, cực kỳ, dứt khoát.
Obsessed
(adj/v) Bị ám ảnh, cuồng si (đến mức mất lý trí).
Bankrupted
(adj/v) Bị phá sản, khánh kiệt (nghĩa bóng: kiệt quệ tài chính hoặc tinh thần).
Cynicism
(n) Sự hoài nghi, thái độ bất mãn/châm biếm thực tế.
Prospector
(n) Người thăm dò, người đi tìm kiếm (vàng, khoáng sản).
Drag to the surface
(Verb phrase) Kéo lên mặt nước, lôi lên bề mặt.
On face value
(Idiom) Qua vẻ bề ngoài, nhìn nhận sơ bộ ban đầu (chưa đi sâu phân tích).
Amount to
(Phrasal verb) Lên tới, tương đương với, chung quy là.
Hoaxers aside
(Phrase) Ngoại trừ những kẻ lừa đảo, gạt những trò đùa ác ý sang một bên.
Lie-detector test
(Noun phrase) Cuộc kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối.
Blind optimism
(Noun phrase) Sự lạc quan mù quáng.
Blind faith
(Noun phrase) Niềm tin mù quáng.