Tasmanian Tiger

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/116

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:18 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

117 Terms

1
New cards

Trustworthy

(adj) Đáng tin cậy, xác thực.

2
New cards

Interpretation

(n) Sự diễn giải, cách hiểu, sự luận giải chứng cứ.

3
New cards

Carnivorous

(adj) Thuộc loài ăn thịt.

4
New cards

Marsupial

(n/adj) Thú có túi / Thuộc loài thú có túi.

5
New cards

Fabled

(adj) Nổi tiếng trong truyền thuyết/giai thoại, thần thoại.

6
New cards

Extinct

(adj) Tuyệt chủng.

7
New cards

Attract international interest

(Verb phrase) Thu hút sự chú ý/quan tâm của quốc tế.

8
New cards

In the wild

(Phrase) Trong môi trường tự nhiên, ngoài hoang dã.

9
New cards

Ensure the survival of

(Verb phrase) Đảm bảo sự sinh tồn/sống sót của (một loài).

10
New cards

Surviving

(adj) Còn sống sót, còn tồn tại.

11
New cards

Do not disturb

(Phrase) Xin đừng làm phiền, đừng làm xáo trộn/ảnh hưởng đến.

12
New cards

Affect by beliefs

(Phrase) Bị chi phối/ảnh hưởng bởi niềm tin hoặc đức tin.

13
New cards

Black stripe

(Noun phrase) Sọc đen, vằn đen.

14
New cards

Modern times

(Noun phrase) Thời hiện đại, thời nay.

15
New cards

Least understood

(Adj phrase) Ít được thấu hiểu nhất, còn nhiều bí ẩn nhất.

16
New cards

Native animal

(Noun phrase) Động vật bản địa.

17
New cards

Scientific name

(Noun phrase) Tên khoa học.

18
New cards

Become extinct

(Verb phrase) Trở nên tuyệt chủng.

19
New cards

Widespread

(adj) Lan rộng, phổ biến, phân bố trên diện rộng.

20
New cards

Introduction

(n) Sự du nhập (loài mới), sự giới thiệu, sự mở đầu.

21
New cards

Settle

(v/n) Định cư, an cư / Sự định cư, vùng đất mới định cư.

22
New cards

Accelerated

(adj/v) Được đẩy nhanh, làm tăng tốc độ.

23
New cards

Classified

(adj/v) Được phân loại, xếp vào nhóm/hạng cụ thể.

24
New cards

Captivity

(n) Tình trạng bị giam cầm, nuôi nhốt (trong sở thú, trang trại).

25
New cards

Unsubstantiated

(adj) Không có căn cứ, chưa được kiểm chứng/chứng minh.

26
New cards

Conducting

(v) Tiến hành, thực hiện (một cuộc khảo sát, nghiên cứu, thí nghiệm).

27
New cards

Endangered

(adj) Có nguy cơ tuyệt chủng, đang gặp nguy hiểm.

28
New cards

Migratory

(adj) Di cư, trú đông (loài chim, động vật).

29
New cards

Credible

(adj) Đáng tin hồng, có độ tin cậy cao, khả thi.

30
New cards

Dating from

(Phrase) Có niên đại từ, bắt nguồn từ thời gian nào trong quá khứ.

31
New cards

European settlement

(Noun phrase) Sự định cư của người châu Âu.

32
New cards

New arrivals

(Noun phrase) Những kẻ mới đến, những người/loài mới di cư đến.

33
New cards

Officially classified as

(Phrase) Được chính thức xếp loại/phân loại là.

34
New cards

Sighted in the wild

(Phrase) Được nhìn thấy/phát hiện ngoài hoang dã.

35
New cards

Conduct a survey

(Verb phrase) Tiến hành một cuộc khảo sát.

36
New cards

Regarded as

(Phrase) Được xem như là, được đánh giá là.

37
New cards

Intermittently

(adv) Định kỳ, từng cơn, lúc có lúc không, ngắt quãng.

38
New cards

Register

(v) Ghi nhận, nhận thức rõ, ghi nhớ trong tâm trí.

39
New cards

Prime

(adj/n) Thời kỳ đỉnh cao, trạng thái tốt nhất/sung mãn nhất.

40
New cards

Hindquarter

(n) Phần mông và đùi sau của động vật bốn chân.

41
New cards

Continuation

(n) Sự tiếp nối, phần kéo dài liên tục.

42
New cards

Undergrowth

(n) Tầng cây bụi thấp, bụi rậm dưới tán cây rừng.

43
New cards

Scrub

(n) Vùng đất bụi rậm, cây cối cằn cỗi hoang dại.

44
New cards

Pandemonium

(n) Sự hỗn loạn, cảnh náo loạn, đại loạn cực độ.

45
New cards

Besieged

(v/adj) Bị vây hãm, bị bao vây dồn dập (bởi báo chí, dư luận).

46
New cards

Take up the story

(Idiom/Verb phrase) Tiếp nối câu chuyện, bắt đầu kể tiếp phần của mình.

47
New cards

In the habit of

(Idiom/Phrase) Có thói quen làm gì, thường xuyên làm gì.

48
New cards

Shine a spotlight

(Verb phrase) Rọi đèn pin/đèn chiếu điểm.

49
New cards

Set someone/something apart

(Phrasal verb) Làm cho ai/cái gì trở nên khác biệt, nổi bật hẳn lên.

50
New cards

In his wisdom

(Idiom - thường dùng mỉa mai) Theo cách nghĩ/quyết định mang tính cá nhân (mà người nói không thực sự đồng tình).

51
New cards

Keep something secret

(Phrase) Giữ bí mật một điều gì đó.

52
New cards

News broke

(Idiom/Phrase) Tin tức bùng phát, tin tức được hé lộ ra công chúng.

53
New cards

Accompanied by

(Phrase) Được hộ tống bởi, xảy ra đồng thời cùng với cái gì.

54
New cards

Television crew

(Noun phrase) Đoàn làm phim truyền hình, kíp ghi hình.

55
New cards

Comb

(v) Lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng khắp mọi ngóc ngách.

56
New cards

Lair

(n) Hang ổ, nơi ẩn náu (của thú dữ).

57
New cards

Stage

(v) Thực hiện, dàn dựng, tổ chức (nghĩa trong bài: tạo nên một cuộc lội ngược dòng).

58
New cards

Supposedly

(adv) Cho là, được cho là, theo giả thuyết là.

59
New cards

Academia

(n) Giới học thuật, môi trường đại học/nghiên cứu.

60
New cards

Field

(v) Tiếp đón, xử lý, giải quyết (hàng loạt câu hỏi, báo cáo, cuộc gọi gửi đến).

61
New cards

Countless

(adj) Vô số, không đếm xuể.

62
New cards

Unfulfilled

(adj) Không được hoàn thành, không đạt được (ước nguyện, giấc mơ).

63
New cards

Search party

(Noun phrase) Đội tìm kiếm, nhóm cứu hộ/tìm kiếm.

64
New cards

Stage a comeback

(Idiom/Verb phrase) Lội ngược dòng, quay trở lại thời kỳ hoàng kim/sự chú ý.

65
New cards

Die out

(Phrasal verb) Tuyệt chủng dần, biến mất hoàn toàn theo thời gian.

66
New cards

Average claim

(Noun phrase) Lời khẳng định trung bình, báo cáo trung bình.

67
New cards

Associate professor

(Noun phrase) Phó giáo sư.

68
New cards

Zoology

(n) Động vật học.

69
New cards

Convinced that

(Phrase) Bị thuyết phục rằng, hoàn toàn tin tưởng rằng.

70
New cards

Consensus

(n) Sự đồng thuận, sự nhất trí chung.

71
New cards

Curator

(n) Người phụ trách, giám tuyển (bảo tàng, triển lãm).

72
New cards

Thesis

(n) Luận văn, luận án tốt nghiệp.

73
New cards

Sustain

(v) Duy trì, chống đỡ, giữ cho sống sót/tồn tại ổn định.

74
New cards

Inbreeding

(n) Sự giao phối cận huyết, sinh sản cận huyết.

75
New cards

Conservationist

(n) Nhà bảo tồn thiên nhiên, nhà hoạt động bảo vệ môi trường.

76
New cards

Population base

(Noun phrase) Quy mô quần thể nền tảng, số lượng cá thể gốc.

77
New cards

Be headed for

(Idiom/Verb phrase) Đang hướng tới, chắc chắn sẽ gặp phải (một kết cục nào đó).

78
New cards

Scientific thinking

(Noun phrase) Tư duy khoa học, quan điểm mang tính khoa học.

79
New cards

A dozen or so

(Phrase) Khoảng một tá, trên dưới 12 (cá thể/vật).

80
New cards

Ticking along

(Phrasal verb) Tiếp tục hoạt động, vẫn túc tắc sống sót/vận hành ổn định.

81
New cards

Take a punt

(Idiom) Đánh cược, đoán bừa, mạo hiểm đưa ra một nhận định.

82
New cards

Notoriously

(adv) Khét tiếng, nổi danh (thường theo nghĩa xấu hoặc về một đặc tính khó khăn).

83
New cards

Elusive

(adj) Lảng tránh, khó tìm, khó bắt gặp (động vật), mơ hồ khó hiểu.

84
New cards

Specimen

(n) Mẫu vật, mẫu thử (dùng cho nghiên cứu khoa học).

85
New cards

Unenviable

(adj) Không đáng ghen tị, khó khăn, vô ơn (một nhiệm vụ/công việc nặng nề).

86
New cards

Authenticity

(n) Tính xác thực, độ chính xác, tính thật (không phải giả mạo).

87
New cards

Purportedly

(adv) Được cho là, được đồn là (nhưng chưa có bằng chứng xác thực hoàn toàn).

88
New cards

Plausible

(adj) Hợp lý, có vẻ đáng tin, có khả năng xảy ra cao.

89
New cards

Utterly

(adv) Hoàn toàn, cực kỳ, dứt khoát.

90
New cards

Obsessed

(adj/v) Bị ám ảnh, cuồng si (đến mức mất lý trí).

91
New cards

Bankrupted

(adj/v) Bị phá sản, khánh kiệt (nghĩa bóng: kiệt quệ tài chính hoặc tinh thần).

92
New cards

Cynicism

(n) Sự hoài nghi, thái độ bất mãn/châm biếm thực tế.

93
New cards

Prospector

(n) Người thăm dò, người đi tìm kiếm (vàng, khoáng sản).

94
New cards

Drag to the surface

(Verb phrase) Kéo lên mặt nước, lôi lên bề mặt.

95
New cards

On face value

(Idiom) Qua vẻ bề ngoài, nhìn nhận sơ bộ ban đầu (chưa đi sâu phân tích).

96
New cards

Amount to

(Phrasal verb) Lên tới, tương đương với, chung quy là.

97
New cards

Hoaxers aside

(Phrase) Ngoại trừ những kẻ lừa đảo, gạt những trò đùa ác ý sang một bên.

98
New cards

Lie-detector test

(Noun phrase) Cuộc kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối.

99
New cards

Blind optimism

(Noun phrase) Sự lạc quan mù quáng.

100
New cards

Blind faith

(Noun phrase) Niềm tin mù quáng.