Thẻ ghi nhớ: Học tốt kiến thức SGK - Unit 1 Life Stories we admire | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Tuần 1

Last updated 4:36 AM on 5/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

admire (v)

ngưỡng mộ

2
New cards

volunteer (v)

tình nguyện

<p>tình nguyện</p>
3
New cards

army (n)

quân đội

<p>quân đội</p>
4
New cards

surgeon (n)

bác sĩ phẫu thuật

<p>bác sĩ phẫu thuật</p>
5
New cards

resistance war (n)

cuộc kháng chiến

<p>cuộc kháng chiến</p>
6
New cards

diary (n)

nhật ký

<p>nhật ký</p>
7
New cards

field hospital (n)

bệnh viện tạm thời gần chiến trường

<p>bệnh viện tạm thời gần chiến trường</p>
8
New cards

account (n)

câu chuyện

<p>câu chuyện</p>
9
New cards

experience (n)

trải nghiệm

<p>trải nghiệm</p>
10
New cards

enemy (n)

kẻ thù

<p>kẻ thù</p>
11
New cards

duty (n)

nghĩa vụ, nhiệm vụ

<p>nghĩa vụ, nhiệm vụ</p>
12
New cards

hero (n)

anh hùng

<p>anh hùng</p>
13
New cards

devote (v)

cống hiến

<p>cống hiến</p>
14
New cards

youth (n)

tuổi trẻ

<p>tuổi trẻ</p>
15
New cards

death (n)

cái chết

<p>cái chết</p>
16
New cards

attend (v)

đi học, tham dự

<p>đi học, tham dự</p>
17
New cards

childhood (n)

tuổi thơ ấu

<p>tuổi thơ ấu</p>
18
New cards

marriage (n)

cuộc hôn nhân

<p>cuộc hôn nhân</p>
19
New cards

impressive (adj)

đầy ấn tượng

<p>đầy ấn tượng</p>
20
New cards

achievement (n)

thành tựu

<p>thành tựu</p>
21
New cards

biological (adj)

(quan hệ) ruột thịt

<p>(quan hệ) ruột thịt</p>
22
New cards

adopt (v)

nhận con nuôi

<p>nhận con nuôi</p>
23
New cards

bond (v)

kết thân, kết nối

<p>kết thân, kết nối</p>
24
New cards

accessible (adj)

dễ tiếp cận

<p>dễ tiếp cận</p>
25
New cards

touchscreen (n)

màn hình chạm

<p>màn hình chạm</p>
26
New cards

cutting-edge (adj)

hiện đại

<p>hiện đại</p>
27
New cards

stylish (adj)

kiểu cách

<p>kiểu cách</p>
28
New cards

animated (adj)

hoạt hình

29
New cards

blockbuster (n)

phim bom tấn

<p>phim bom tấn</p>
30
New cards

diagnose (v)

chẩn đoán

<p>chẩn đoán</p>
31
New cards

rare (adj)

hiếm

<p>hiếm</p>
32
New cards

cancer (n)

ung thư

<p>ung thư</p>
33
New cards

visionary (adj)

có tầm nhìn

<p>có tầm nhìn</p>
34
New cards

creative (adj)

sáng tạo

<p>sáng tạo</p>
35
New cards

genius (n)

thiên tài

<p>thiên tài</p>
36
New cards

military (n)

quân sự

<p>quân sự</p>
37
New cards

the Communist Party (n)

Đảng Cộng sản

<p>Đảng Cộng sản</p>
38
New cards

battle (n)

trận chiến

<p>trận chiến</p>
39
New cards

biography (n)

tiểu sử

<p>tiểu sử</p>
40
New cards

rule (v/n)

trị vì, cai trị

<p>trị vì, cai trị</p>
41
New cards

determination (n)

lòng quyết tâm

<p>lòng quyết tâm</p>
42
New cards

defeat (v)

đánh bại

<p>đánh bại</p>
43
New cards

ambitious (adj)

tham vọng

<p>tham vọng</p>