Map writing và listening

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/103

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:52 AM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

104 Terms

1
New cards

Beside

Bên cạnh

2
New cards

Right next to

Ngay kế bên

3
New cards

Next by

Kế bên

4
New cards

Adjacent to

Tiếp giáp

5
New cards

Left hand side/ Right hand side

Bên trái/ bên phải

6
New cards

Next to/ alongside/ Adjoining

Liền kề

7
New cards

In the vicinity/ in close proximity to/ near

Nằm gàn đó, 1 khoảng cách tương đối gần

8
New cards

Directly in front of

Ngay trước mặt

9
New cards

Ảcoss the road/Opposite

Đối diện

10
New cards

In between/ in the middle of

Ở giữa

11
New cards

In the middle/ in the crenter

Ở giữa/ ở trung tâm

12
New cards

At the top/ at the bottom

Ở trên cùng/ ở dưới cùng

13
New cards

At the end of the path

Phía cuối con đường

14
New cards

On the corner

Trong góc

15
New cards

In// at the corner of A street/road and B street/ road

Nằm ở giao cắt giữa 2 con phố A và B

16
New cards

On the left/ right hand side

Ở bên tay trái/ phải của bạn(. Theo chiều đi, hướng đi của người di chuyển)

17
New cards

At/in the top right- hand corner in the map//room

Nằm ở góc trên bên tay phải của bản đồ/căn phòng (top có thể thay bằng upper/trái nghĩa thì thay bằng bottoom/lower, right hoặc left)

18
New cards

Clockwise/anti clockwise

Theo chiều kim đồng hồ/ngược chiều kim đồng hồ

19
New cards

Eastern

Hướng đông

20
New cards

Northern

Phía Bắc

21
New cards

Western

Phía Tây

22
New cards

Southern

Phía Nam

23
New cards

Northeast

Đông Bắc

24
New cards

Northwest

Tây Bắc

25
New cards

Southeast

Đông Nam

26
New cards

Southwest

Tây Nam

27
New cards

To the north/south

Ở phía Bắc/ở phía Nam

28
New cards

In the northeast/ southeast

Phía Đông Bắc/ phía đông nam

29
New cards

North side/east side/west side/south side

Khu vực phía Bắc/ Đông /Tây /Nam

30
New cards

In the eastern part of

Nằm ở khu vực phía Đông của

31
New cards

In the west corner

Góc phía tây

32
New cards

Slightly west of

Chếch phía tây

33
New cards

Entrance

Lối vào

34
New cards

Exit

Lối ra lối thoát hiểm

35
New cards

Campus

Khuôn viên trường

36
New cards

Dormitory

Ký túc xá sinh viên

37
New cards

Hall

Hội trường

38
New cards

Office

Văn phòng

39
New cards

Lounge

Phòng chờ

40
New cards

Cofeteria

Nhà ăn, căng tin

41
New cards

Library

Thư viện

42
New cards

Conference=seminar

Hội thảo, workshop

43
New cards

Registration office

Phòng đăng ký

44
New cards

Information office

Văn phòng thông tin

45
New cards

Laboratory/lab

Phòng thí nghiệm

46
New cards

Gymnasium

Phòng tập thể hình

47
New cards

Reactional center

Trung tâm giải trí

48
New cards

Bench

Băng ghế ngoài công viên

49
New cards

Circular area

Khu vực hình tròn

50
New cards

Bird hide

Khu vực ngắm các loài chim

51
New cards

Indoor arena

Khu thi đấu trong nhà

52
New cards

Wetland

Vùng ngập nước

53
New cards

Foyer

Tiền sảnh

54
New cards

Corridor

Hành lang

55
New cards

Ground floor

Tầng trệt

56
New cards

Basement

Tầng hầm

57
New cards

Cottage

Nhà riêng ở nông thôn

58
New cards

Auditorium

Phòng của khán giả, thính phòng

59
New cards

Stage

Sân khấu

60
New cards

Maze

Mê cung

61
New cards

Post office

Bưu điện

62
New cards

Parliament

Nghị viện

63
New cards

Nature reserve

Khu bảo tồn thiên nhiên

64
New cards

Go along the road=go down the road=go up the road

Tiếp tục đi theo con đường ấy

65
New cards

Go straight/go forward/ go straight ahead

Tiếp tục đi thẳng

66
New cards

Go around

Đi vòng quanh

67
New cards

Go over

Đi sang bờ bên kia

68
New cards

Go over the bridge

Đi sang bên kia cầu sang bên kia sông

69
New cards

Go past/ walk past

Đi ngang qua trên đường và không được rẽ vào

70
New cards

Go through

Đi xuyên qua

71
New cards

Bend

Rẽ

72
New cards

To be surrounded by

Được bao quanh bởi

73
New cards

Turn(right/left) at the(first/second/…) junction/intersection

Quẹo(phải/trái) tại nút giao nhau (đầu tiên/thứ hai)

74
New cards

Take the first turning on the right/left

Rẽ phải/trái ở lối rẽ đầu tiên

75
New cards

Take the second turning on the right/left

Rẽ phải/trái ở lỗi rẽ thứ hai có nghĩa lỗi dễ thứ nhất mình không được rẽ vào đến lối rẽ thứ hai mình mới rẽ

76
New cards

Take the right -hand path

Rẽ vào đường bên phía phải

77
New cards

The third/fouth/..turing

Tương tự first second turning

78
New cards

Start from

Xuất phát/bắt đầu từ

79
New cards

Cross the bridge/ go over the bridge

Đi qua cầu

80
New cards

Main road/ street

Đường chính

81
New cards

Side road/ street

Đường phụ

82
New cards

Footpath

Lối đi bộ đường mòn

83
New cards

Path

Con đường thiên về đường mòn ở quê

84
New cards

Main/ side path

Lối đi chính

85
New cards

Cul_de_sã/ đea-end/ blind alley

Đường cụt ngõ cụt

86
New cards

Winding/ tortuous road

Đường quanh co uốn cong

87
New cards

Lay-by

Khu vực thụt vào để đỗ xe trên đường

88
New cards

Lane

Làn đường

89
New cards

Railway line/ train line

Tuyến đường xe lửa

90
New cards

Tunnel

Đường hầm

91
New cards

Track and field

Đường đua và sân để chơi thể thao

92
New cards

Zebra crossing

Vạch sang đường cho người đi bộ

93
New cards

Junction

Ngã ba

94
New cards

Crossroad= quaternion

Ngã tư

95
New cards

Roundabout

Bùng binh vòng xoay

96
New cards

Road sign

Biển báo

97
New cards

Traffic light

Đèn giao thông

98
New cards

Signpost

Biển chỉ đường vào khoảng cách

99
New cards

Pavement

Vỉa hè

100
New cards

High way

Đường cao tốc