Thẻ ghi nhớ: Unit 28: Work and business | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:20 PM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

employer (n)

chủ, người sử dụng lao động

2
New cards

employee (n)

người lao động (được thuê)

3
New cards

staff (n)

nhân sự

4
New cards

job (n)

công việc

5
New cards

work (n)

việc làm

6
New cards

career (n)

sự nghiệp

7
New cards

earn (v)

kiếm (tiền)

8
New cards

win (v)

thắng, trúng thưởng

9
New cards

gain (v)

đạt được (thành tích)

10
New cards

raise (n)

tăng lên (ngoại động từ)

11
New cards

rise (n)

tăng lên (nội động từ)

12
New cards

wage(s) (n)

tiền lương, tiền công

13
New cards

salary (n)

tiền lương (hàng tháng, hàng năm)

14
New cards

pay (n)

tiền lương

15
New cards

commute (v)

đi lại (từ nhà đến chỗ làm)

16
New cards

deliver (v)

giao (hàng)

17
New cards

retire (v)

nghỉ hưu

18
New cards

resign (v)

từ chức

19
New cards

fire (v)

đuổi việc (= biện pháp trừng phạt)

20
New cards

sack (v)

sa thải

21
New cards

make redundant (phr)

sa thải, đuổi việc

22
New cards

overtime (n)

thời gian làm thêm

23
New cards

promotion (n)

sự thăng chức

24
New cards

pension (n)

tiền lương hưu

25
New cards

company (n)

công ty

26
New cards

firm (n)

công ty, doanh nghiệp

27
New cards

business (n)

doanh nghiệp

28
New cards

union (n)

hội liên hiệp

29
New cards

charity (n)

tổ chức từ thiện

30
New cards

back out

nuốt lời

31
New cards

bring out

gây nên, dẫn đến

32
New cards

close down

đóng cửa, ngừng hoạt động

33
New cards

see through (to)

tiếp tục cho tới cuối cùng

34
New cards

see to

giải quyết, xử lý

35
New cards

set to

làm việc nhiệt tình

36
New cards

set out

khởi đầu

37
New cards

set up

thành lập

38
New cards

slow down

giảm tốc độ

39
New cards

speed up

tăng tốc

40
New cards

stand in for

làm thay việc cho ai

41
New cards

take on

tuyển dụng/ tiếp nhận

42
New cards

take over

chiếm quyền kiểm soát

43
New cards

turn down

từ chối