1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
employer (n)
chủ, người sử dụng lao động
employee (n)
người lao động (được thuê)
staff (n)
nhân sự
job (n)
công việc
work (n)
việc làm
career (n)
sự nghiệp
earn (v)
kiếm (tiền)
win (v)
thắng, trúng thưởng
gain (v)
đạt được (thành tích)
raise (n)
tăng lên (ngoại động từ)
rise (n)
tăng lên (nội động từ)
wage(s) (n)
tiền lương, tiền công
salary (n)
tiền lương (hàng tháng, hàng năm)
pay (n)
tiền lương
commute (v)
đi lại (từ nhà đến chỗ làm)
deliver (v)
giao (hàng)
retire (v)
nghỉ hưu
resign (v)
từ chức
fire (v)
đuổi việc (= biện pháp trừng phạt)
sack (v)
sa thải
make redundant (phr)
sa thải, đuổi việc
overtime (n)
thời gian làm thêm
promotion (n)
sự thăng chức
pension (n)
tiền lương hưu
company (n)
công ty
firm (n)
công ty, doanh nghiệp
business (n)
doanh nghiệp
union (n)
hội liên hiệp
charity (n)
tổ chức từ thiện
back out
nuốt lời
bring out
gây nên, dẫn đến
close down
đóng cửa, ngừng hoạt động
see through (to)
tiếp tục cho tới cuối cùng
see to
giải quyết, xử lý
set to
làm việc nhiệt tình
set out
khởi đầu
set up
thành lập
slow down
giảm tốc độ
speed up
tăng tốc
stand in for
làm thay việc cho ai
take on
tuyển dụng/ tiếp nhận
take over
chiếm quyền kiểm soát
turn down
từ chối