Grade 9. Unit 2. Phrasal verbs

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:40 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

call off

Hủy bỏ

2
New cards

carry on

Tiếp tục

3
New cards

put through

Nối máy (điện thoại) / thông qua

4
New cards

make out

Hiểu được / nhìn ra / nghe ra

5
New cards

break down

Suy sụp / hỏng hóc / phân tích nhỏ

6
New cards

hand in

Nộp (bài / đơn)

7
New cards

track down

Săn lùng / tìm ra dấu vết

8
New cards

break away

Tách ra / trốn thoát

9
New cards

hand over

Bàn giao / giao nộp

10
New cards

put out

Dập tắt (lửa / đám cháy)

11
New cards

carried off

Thành công / đoạt giải

12
New cards

showed up

Xuất hiện / đến nơi

13
New cards

lash out

Đột ngột tấn công / mắng nhiếc gay gắt

14
New cards

carry over

Chuyển sang (giai đoạn sau)

15
New cards

phase out

Cắt giảm / loại bỏ dần dần

16
New cards

hold on

Đợi máy / giữ chặt

17
New cards

came across

Tình cờ bắt gặp

18
New cards

held up

Trì hoãn / chặn lại để cướp

19
New cards

leave out

Bỏ sót / lược bỏ

20
New cards

hold back

Kìm nén / giữ lại

21
New cards

play down

Làm giảm tầm quan trọng / nói giảm đi

22
New cards

switch off

Tắt (thiết bị điện)

23
New cards

take in

Tiếp thu / hiểu / lừa gạt

24
New cards

back up

Ủng hộ / sao lưu

25
New cards

get over

Vượt qua (cú sốc / căn bệnh)

26
New cards

hand out

Phân phát

27
New cards

appeal to

Thu hút / hấp dẫn ai

28
New cards

go on strike

Đình công

29
New cards

put up

Dựng lên / cho ở nhờ

30
New cards

hand back

Trả lại

31
New cards

drift off

Chìm vào giấc ngủ / lơ đãng

32
New cards

recover

Hồi phục / tìm lại được

33
New cards

deal with

Giải quyết / đối phó với

34
New cards

branch out

Mở rộng kinh doanh / chi nhánh

35
New cards

join in

Tham gia vào

36
New cards

break out

Trốn thoát / bùng nổ

37
New cards

hold off

Trì hoãn / hoãn lại

38
New cards

burst into

Bật (khóc / cười)

39
New cards

keep up

Duy trì / giữ vững

40
New cards

crack down on

Trừng trị thẳng tay / áp dụng biện pháp mạnh

41
New cards

fool around

Chơi bời lêu lổng / nghịch ngợm vớ vẩn

42
New cards

bring in

Ban hành (luật / quy định mới)

43
New cards

scale back

Thu nhỏ / giảm bớt quy mô

44
New cards

point out

Chỉ ra

45
New cards

drift away

Trôi dạt xa dần / mất dần liên lạc

46
New cards

round up

Dồn lại / tập hợp lại

47
New cards

bottle up

Nén chặt / giấu kín (cảm xúc)

48
New cards

look through

Đọc qua / xem lướt qua

49
New cards

smooth over

Dàn xếp / làm dịu đi (tranh chấp / căng thẳng)

50
New cards

roll out

Tung ra / triển khai quy mô lớn

51
New cards

analyze

Phân tích

52
New cards

participate

Tham gia (từ gốc của một phrasal verb liên quan)

53
New cards

cite

Trích dẫn (từ gốc liên quan)

54
New cards

stray away

Lạc đề / đi chệch khỏi

55
New cards

break up

Giải tán / chia tay

56
New cards

shut down

Đóng cửa / ngừng hoạt động

57
New cards

speak out

Lên tiếng / phát biểu công khai

58
New cards

go through

Xem qua / kiểm tra kỹ / trải qua

59
New cards

jot down

Ghi chú nhanh / ghi lại

60
New cards

sort out

Giải quyết / sắp xếp phân loại