1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artisan (n)
thợ làm nghề thủ công
community (n)
cộng đồng
community helper (n)
người phục vụ cộng đồng
craft village (n)
làng nghề thủ công
cut down on (v)
cắt giảm
delivery person (n)
nhân viên giao hàng
electrician (n)
thợ điện
facilities (n)
cơ sở vật chất
firefighter (n)
lính cứu hoả
fragrance (n)
hương thơm
function (n)
chức năng
garbage collector (n)
nhân viên dọn vệ sinh
get on with (v)
có quan hệ tốt với
hand down (v)
truyền lại
handicraft (n)
sản phẩm thủ công
look around (v)
ngắm nghía xung quanh
original (adj)
nguyên bản
pass down (v)
truyền lại
police officer (n)
công an
pottery (n)
đồ gốm
preserve (v)
bảo tồn
run out of (v)
hết, cạn kiệt
speciality (n)
đặc sản
suburb (n)
vùng ngoại ô
tourist attraction (n)
điểm du lịch
bustling (adj)
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
carry out (v)
tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
come down with (v)
bị ốm (vì bệnh gì)
concrete jungle (n)
rừng bê tông
congested (adj)
tắc nghẽn (giao thông)
construction site (n)
công trường xây dựng
downtown (n)
khu trung tâm thành phố, thị trấn
get around (v)
đi xung quanh, di chuyển
hang out with (v)
đi chơi (cùng ai)
itchy (adj)
ngứa, gây ngứa
leftover (n)
thức ăn thừa
liveable (adj)
đáng sống
metro (n)
hệ thống tàu điện ngầm
pricey (adj)
đắt đỏ
process (v)
xử lí
public amenities (n)
những tiện ích công cộng
rush hour (n)
giờ cao điểm
sky train (n)
tàu điện trên không
tram (n)
xe điện
underground (n)
(hệ thống) tàu điện ngầm