unit 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:10 PM on 5/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

こい

Đậm, đặc

2
New cards

うすい

Nhạt, mỏng

3
New cards

すっぱい

Chua

4
New cards

くさい

Thối, tanh

5
New cards

おかしい

Buồn cười, kì quặc, lạ

6
New cards

かっこいい

Bảnh bao, ngầu

7
New cards

うまい

Giỏi, ngon, suôn sẻ

8
New cards

したしい

Thân thiết

9
New cards

くわしい

Cụ thể, chi tiết

10
New cards

こまかい

Nhỏ, chi tiết, (tiền) lẻ

11
New cards

あさい

Nông

12
New cards

かたい

Cứng

13
New cards

ぬるい

Nguội

14
New cards

まぶしい

Chói

15
New cards

むしあつい

Oi bức

16
New cards

せいけつな

Sạch sẽ

17
New cards

しんせんな

Tươi

18
New cards

ゆたかな

Giàu có, trù phú, đa dạng

19
New cards

りっぱな

Xuất chúng, tuyệt vời

20
New cards

せいかくな

Chính xác

21
New cards

じゅうような

Trọng yếu, quan trọng

22
New cards

ひつような

Cần thiết

23
New cards

もったいない

Lãng phí

24
New cards

すごい

Kinh khủng, giỏi, tuyệt vời

25
New cards

ひどい

Tồi tệ, khủng khiếp

26
New cards

はげしい

Mãnh liệt, ác liệt

27
New cards

そっくりな

Nhìn giống

28
New cards

きゅうな

Gấp, nhanh, đột nhiên

29
New cards

てきとうな

Phù hợp, vô trách nhiệm

30
New cards

とくべつな

Đặc biệt

31
New cards

かんぜんな

Hoàn toàn, tất cả

32
New cards

さかんな

Thịnh vượng, Lớn, Thường xuyên

33
New cards

さまざまな

Nhiều loại, đa dạng

34
New cards

かのうな

Khả thi, có thể

35
New cards

ふかのうな

Không thể

36
New cards

きほんてきな

Cơ bản

37
New cards

こくさいてきな

Tính quốc tế

38
New cards

ばらばらな

Chia rẽ, phân tán

39
New cards

ぼろぼろな

Rách nát, tồi tàn, te tua