1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
absent(adj)
vắng mặt
activity(n)
hoạt động
art(n)
nghệ thuật
attend(v)
tham dự, tham gia
assignment(n)
bài tập, việc được giao
bookcase(n)
giá sách
biology(n)
môn Sinh
board(n)
bảng
boarding school(n)
trường nội trú
break(break time)(n)
nghỉ giải lao
cafeteria(n)
căng tin
calculator(n)
máy tính cầm tay
canteen(n)
căng tin, nhà ăn
chalk(n)
phấn viết bảng
chemistry(n)
môn Hoá học
classmate(n)
bạn cùng lớp
class monitor(n)
lớp trưởng
classroom(n)
lớp học
college(n)
trường cao đẳng, đại học
compass(n)
cái compa
compulsory(adj)
bắt buộc
concentrate(v)
tập trung
curriculum(n)
chương trình giảng dạy(khung)
dictionary(n)
từ điển
discuss(v)
thảo luận, bàn bạc
drop out(of school)(v)
bỏ học
enroll(v)
đăng ký
eraser(n)
cục tẩy
exam(n)
kỳ thi
excellent(adj)
xuất sắc
extracurricular(adj)
ngoại khoá
expel(sb from)(v)
đuổi, buộc(ai) thôi học
favorite(adj)
yêu thích
geography(n)
môn Địa lý
globe(n)
quả địa cầu
glue(n)
keo dán giấy
grade(n)
khối, lớp
grammar(n)
ngữ pháp
graduate(v)
tốt nghiệp
gymnasium(n)
phòng thể chất
paper clip(n)
kẹp giấy
pay attention(v)
chú ý
physical education(PE)(n)
môn thể dục
physics(n)
môn Vật lý
pencil case(n)
gọt bút chì
pencil sharpener(n)
gọt bút chì
play truant
trốn học
practical(adj)
thực tế
practice(v,n)
thực hành
present(v)
thuyết trình
primary school(n)
trường tiểu học
private school(n)
trường tư
qualify(v)
đủ tư cách, khả năng, điều kiện
revise(v)
ôn tập, ôn lại
revision(n)
sự xem lại, ôn tập
rubber(n)
cục tẩy
ruler(n)
thước kẻ
satisfaction(n)
sự hài lòng
satisfactory(adj)
thoả mãn, hài lòng
satisfy(v)
làm hài lòng