1/38
Chinese
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
起床/早睡早起/我每天六点起床
qǐchuáng / KHỞI SÀNG / thức dậy - Ngủ Sớm Dậy Sớm - Tôi mỗi ngày thức dậy lúc 6 giờ.
醒来/如梦初醒/我早上醒来的时候,太阳已经升起来了。
xǐnglái / TỈNH LAI / tỉnh dậy - Như Mộng Sơ Tỉnh (bừng tỉnh như vừa qua cơn mơ) - Khi tôi tỉnh dậy buổi sáng, mặt trời đã lên rồi.