Bai 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:39 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

ài

爱: yêu, thích

2
New cards

huá bīng

滑冰: trượt băng

3
New cards

huá xuě

滑雪: trượt tuyết

4
New cards

jiāxiāng

家乡: quê hương

5
New cards

shuǐ

水: nước

6
New cards

yǒumíng

有名: nổi tiếng

7
New cards

fēngjǐng

风景: phong cảnh

8
New cards

区: khu vực, vùng, nơi

9
New cards

lǔyóu

旅游: du lịch

10
New cards

yóuqí

尤其: nhất là, đặc biệt

11
New cards

liángkuai

凉快: mát, mát mẻ

12
New cards

bì shǔ

避暑: nghỉ mát

13
New cards

rénjiā

人家: người ta, người khác

14
New cards

kào

靠: dựa vào, trông vào

15
New cards

jīngyíng

经营: kinh doanh

16
New cards

fā cái

发财: phát tài, giàu lên

17
New cards

shùyè

树叶: lá cây

18
New cards

shù

树: cây

19
New cards

叶: lá

20
New cards

jiǎn

捡: nhặt lên, lượm

21
New cards

hóngyè

红叶: lá đỏ

22
New cards

zháojí

着急: sốt ruột, lo lắng

23
New cards

zhene

着呢: rất, lắm

24
New cards

biǎo

表: đồng hồ

25
New cards

huài

坏: hỏng, xấu xa, tồi

26
New cards

āiyā

哎呀: ôi, ố, ái chà

27
New cards

tíng

停: dừng, ngừng lại

28
New cards

gāi

该: nên, cần phải

29
New cards

diànchí

电池: pin

30
New cards

chídào

迟到: muộn, đến trễ

31
New cards

hǎoshì

好事: việc tốt, việc hay

32
New cards

huàishì

坏事: việc xấu

33
New cards

la

啦: trợ từ ngữ khí dùng khi cảm thán hoặc hỏi

34
New cards

mǔqīn

母亲: mẹ

35
New cards

fùqīn

父亲: bố

36
New cards

de

地: trợ từ kết cấu nối trạng ngữ và động từ

37
New cards

jiéhūn

结婚: kết hôn

38
New cards

líhūn

离婚: li hôn

39
New cards

wèihūnfū

未婚夫: chồng chưa cưới

40
New cards

wèihūnqī

未婚妻: vợ chưa cưới

41
New cards

jiānglái

将来: tương lai

42
New cards

zhèyàng

这样: như này, thế này

43
New cards

nàyàng

那样: như kia, thế kia