học tiếng trung

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:34 PM on 4/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

这 辆自行车有点贵

Chiếc xe đạp này hơi đắt

2
New cards

最近我爸爸妈妈身体不好

Gần đây sức khoẻ ba mẹ tôi không tốt

3
New cards

这本书是英语的还是汉语的

Quyển sách này là sách tiếng anh hay sách tiếng hoa

4
New cards

这辆灰车不是你的, 那辆蓝的呢?

Chiếc xe màu xám này không phải của bạn, chiếc xe màu xanh kia thì sao

5
New cards

他刚下班, 觉得有点累

Anh ấy mới đi làm về, cảm thấy hơi mệt

6
New cards

你买圆珠笔还是铅笔?

Bạn mua bút bi hay bút chì

7
New cards

你刚买的毛衣是什么颜色?

Chiếc áo len bạn mới mua màu gì?

8
New cards

你上午去图书馆还是下午

Bạn đi thư viện buổi sáng hay buổi chiều

9
New cards

这个星期天, 我去公园,你呢?

Chủ nhật này tôi đi công viên còn bạn thì sao

10
New cards

这件衣服颜色很好看

Bộ quần áo này màu sắc rất đẹp

11
New cards
12
New cards
13
New cards