1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
韩团
nhóm nhạc Hàn hán tuán
男团 / 女团
nhóm nam / nhóm nữ nán tuán / nǚ tuán
爱豆
idol ài dòu
回归
comeback huí guī
打歌舞台
sân khấu quảng bá dǎ gē wǔ tái
应援棒
lightstick yìng yuán bàng
应援口号
slogan fanchant yìng yuán kǒu hào
粉丝名
tên fandom fěn sī míng
门面
visual mén miàn
主唱
main vocal zhǔ chàng
主舞
main dancer zhǔ wǔ
忙内
maknae (em út) máng nèi
队长
leader duì zhǎng
爬墙
đổi bias / stan nhóm khác pá qiáng
本命
bias běn mìng
双担
stan 2 người shuāng dān
团魂
tinh thần nhóm tuán hún
出道
debut chū dào
练习生
trainee liàn xí shēng
塌房
idol toang (dính phốt 😭 tā fáng
小卡
photocard xiǎo kǎ
专辑配置
cấu hình album zhuān jí pèi zhì
拆专
unbox album chāi zhuān
换卡
trade card huàn kǎ
集卡
sưu tập photocard jí kǎ
周边
merch zhōu biān
代购
mua hộ dài gòu
塔
(slang fandom) tǎ
皮下的idol
idol ngoài đời pí xià de idol
开盒
doxx kāi hé
纯皮粉
fan chỉ thích hình tượng ảo chún pí fěn
塔尺
fan cả 2 tǎ chǐ
二次元
2D / thế giới anime èr cì yuán
泄露
tiết lộ xiè lù
恶意
ác ý è yì
娃娃
doll wá wa
挂件
keyring guà jiàn
直播
livestream zhí bō
追星
đu idol zhuī xīng
粉丝
fan fěn sī
偶像
thần tượng ǒu xiàng
爱豆
idol (cách nói dễ thương) ài dòu
本命
bias (người thích nhất) běn mìng
墙头
bias tạm thời qiáng tóu
团粉
fan cả nhóm tuán fěn
唯粉
fan only 1 người wéi fěn
CP粉
fan couple CP fěn
路人
người qua đường (không phải fan) lù rén