Thẻ ghi nhớ: kpop | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:33 PM on 3/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

韩团

nhóm nhạc Hàn hán tuán

2
New cards

男团 / 女团

nhóm nam / nhóm nữ nán tuán / nǚ tuán

3
New cards

爱豆

idol ài dòu

4
New cards

回归

comeback huí guī

5
New cards

打歌舞台

sân khấu quảng bá dǎ gē wǔ tái

6
New cards

应援棒

lightstick yìng yuán bàng

7
New cards

应援口号

slogan fanchant yìng yuán kǒu hào

8
New cards

粉丝名

tên fandom fěn sī míng

9
New cards

门面

visual mén miàn

10
New cards

主唱

main vocal zhǔ chàng

11
New cards

主舞

main dancer zhǔ wǔ

12
New cards

忙内

maknae (em út) máng nèi

13
New cards

队长

leader duì zhǎng

14
New cards

爬墙

đổi bias / stan nhóm khác pá qiáng

15
New cards

本命

bias běn mìng

16
New cards

双担

stan 2 người shuāng dān

17
New cards

团魂

tinh thần nhóm tuán hún

18
New cards

出道

debut chū dào

19
New cards

练习生

trainee liàn xí shēng

20
New cards

塌房

idol toang (dính phốt 😭 tā fáng

21
New cards

小卡

photocard xiǎo kǎ

22
New cards

专辑配置

cấu hình album zhuān jí pèi zhì

23
New cards

拆专

unbox album chāi zhuān

24
New cards

换卡

trade card huàn kǎ

25
New cards

集卡

sưu tập photocard jí kǎ

26
New cards

周边

merch zhōu biān

27
New cards

代购

mua hộ dài gòu

28
New cards

(slang fandom) tǎ

29
New cards

皮下的idol

idol ngoài đời pí xià de idol

30
New cards

开盒

doxx kāi hé

31
New cards

纯皮粉

fan chỉ thích hình tượng ảo chún pí fěn

32
New cards

塔尺

fan cả 2 tǎ chǐ

33
New cards

二次元

2D / thế giới anime èr cì yuán

34
New cards

泄露

tiết lộ xiè lù

35
New cards

恶意

ác ý è yì

36
New cards

娃娃

doll wá wa

37
New cards

挂件

keyring guà jiàn

38
New cards

直播

livestream zhí bō

39
New cards

追星

đu idol zhuī xīng

40
New cards

粉丝

fan fěn sī

41
New cards

偶像

thần tượng ǒu xiàng

42
New cards

爱豆

idol (cách nói dễ thương) ài dòu

43
New cards

本命

bias (người thích nhất) běn mìng

44
New cards

墙头

bias tạm thời qiáng tóu

45
New cards

团粉

fan cả nhóm tuán fěn

46
New cards

唯粉

fan only 1 người wéi fěn

47
New cards

CP粉

fan couple CP fěn

48
New cards

路人

người qua đường (không phải fan) lù rén