47: MOVEMENT AND SPEED

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:35 AM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

Fast car

xe nhanh

2
New cards

Fast train

tàu cao tốc

3
New cards

Fast lane

làn đường nhanh

4
New cards

Fast computer

máy tính nhanh

5
New cards

Fast pace

nhịp độ nhanh

6
New cards

Quick look

cái nhìn nhanh

7
New cards

Quick glance

liếc nhanh

8
New cards

Quick answer

câu trả lời nhanh

9
New cards

Quick decision

quyết định nhanh

10
New cards

Quick shower

tắm nhanh

11
New cards

Quick lunch

bữa trưa nhanh

12
New cards

Rapid growth

tăng trưởng nhanh

13
New cards

Rapid decline

suy giảm nhanh

14
New cards

Rapid progress

tiến bộ nhanh

15
New cards

Rapid change

thay đổi nhanh

16
New cards

Rapid increase

gia tăng nhanh

17
New cards

Rapid movement

chuyển động nhanh

18
New cards

Speedy/ swift recovery

hồi phục nhanh

19
New cards

Speedy conclusion

kết luận nhanh

20
New cards

Speedy/ swift response

phản hồi nhanh

21
New cards

Speedy access

truy cập nhanh

22
New cards

Swift action

hành động nhanh chóng

23
New cards

Swift reaction

phản ứng nhanh

24
New cards

Prompt payment

thanh toán nhanh/đúng hạn

25
New cards

Prompt reply

trả lời ngay

26
New cards

Prompt response

phản hồi ngay

27
New cards

Brisk walk

đi bộ nhanh

28
New cards

Brisk pace

nhịp độ nhanh

29
New cards

Brisk business

kinh doanh sôi động

30
New cards

Brisk efficiency

hiệu quả nhanh

31
New cards

Hasty decision

quyết định vội vàng

32
New cards

Hasty exit

rời đi vội vàng

33
New cards

Hasty conclusion

kết luận vội vàng

34
New cards

Hasty words

lời nói hấp tấp

35
New cards

Top speed

tốc độ tối đa

36
New cards

At breakneck speed

với tốc độ cực nhanh (nguy hiểm)

37
New cards

In slow motion

chuyển động chậm

38
New cards

Slow-moving traffic

giao thông chậm

39
New cards

Slow to a crawl

chậm như bò

40
New cards

Come to a standstill

dừng hẳn

41
New cards

In an unhurried manner

một cách thong thả

42
New cards

Leisurely breakfast

bữa sáng thong thả

43
New cards

Painfully slow

chậm một cách khó chịu

44
New cards

Gather/pick up speed

tăng tốc

45
New cards

Take a shortcut

đi đường tắt

46
New cards

Make/take a detour

đi đường vòng

47
New cards

Lose my balance

mất thăng bằng

48
New cards

Steer the conversation

điều hướng cuộc trò chuyện

49
New cards

Take steps

thực hiện các bước

50
New cards

Turn sth upside down

đảo lộn mọi thứ

51
New cards

Go astray

đi lạc / đi sai hướng