1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Influence.(n)./ˈɪnfluəns/.Sự ảnh hưởng/tác động
Ví dụ. Computer games can have a big influence on children. (Trò chơi máy tính có thể có sự ảnh hưởng lớn đến trẻ em.)
Ultimately.(adv)./ˈʌltɪmətli/.Cuối cùng/sau cùng
Ví dụ. Hard work will ultimately lead to success. (Chăm chỉ làm việc cuối cùng sẽ dẫn đến thành công.)
Genetics.(n)./dʒəˈnetɪks/.Di truyền học
Ví dụ. She is studying genetics to know why she has blue eyes. (Cô ấy đang học di truyền học để biết tại sao mình có đôi mắt màu xanh.)
Apparent.(adj)./əˈpærənt/.Rõ ràng/hiển nhiên
Ví dụ. It was apparent that the child was very tired. (Rõ ràng là đứa trẻ đã rất mệt.)
Component.(n)./kəmˈpəʊnənt/.Thành phần/phần cấu thành
Ví dụ. Trust is an important component of a good friendship. (Sự tin tưởng là một thành phần quan trọng của một tình bạn đẹp.)
Infinite.(adj)./ˈɪnfɪnət/.Vô hạn/vô số
Ví dụ. There is an infinite number of stars in the sky. (Có vô số các ngôi sao trên bầu trời.)
Shape.(v)./ʃeɪp/.Định hình/làm cho hình thành
Ví dụ. Parents help to shape their children's future. (Cha mẹ giúp định hình tương lai của con cái họ.)
Genetic inheritance.(n)./dʒəˈnetɪk ɪnˈherɪtəns/.Sự thừa kế di truyền
Ví dụ. Eye color is a result of genetic inheritance. (Màu mắt là kết quả của sự thừa kế di truyền.)
Puzzle.(v)./ˈpʌzl/.Làm đau đầu/làm cho bối rối
Ví dụ. This difficult math question will puzzle many students. (Câu hỏi toán khó này sẽ làm đau đầu nhiều học sinh.)
Nature versus nurture debate.(n)./ˈneɪtʃər ˈvɜːrsəs ˈnɜːrtʃər dɪˈbeɪt/.Cuộc tranh luận giữa bản chất (di truyền) và nuôi dưỡng (môi trường)
Ví dụ. Scientists often talk about the nature versus nurture debate in child growth. (Các nhà khoa học thường nói về cuộc tranh luận giữa bản chất và nuôi dưỡng trong sự phát triển của trẻ.)
Interaction.(n)./ˌɪntərˈækʃn/.Sự tương tác/tác động qua lại
Ví dụ. The interaction between the teacher and students was very fun. (Sự tương tác giữa giáo viên và học sinh đã rất vui vẻ.)
Onset of puberty.(n)./ˈɒnset əv ˈpjuːbərti/.Sự bắt đầu của tuổi dậy thì
Ví dụ. The onset of puberty causes many changes in the body. (Sự bắt đầu của tuổi dậy thì gây ra nhiều thay đổi trong cơ thể.)
Heredity.(n)./həˈredəti/.Sự di truyền
Ví dụ. Heredity decides the color of your hair. (Sự di truyền quyết định màu tóc của bạn.)
Nutrition.(n)./njuˈtrɪʃn/.Dinh dưỡng
Ví dụ. Good nutrition is very important for growing children. (Dinh dưỡng tốt là rất quan trọng đối với trẻ em đang lớn.)
Shared environment.(n)./ʃeəd ɪnˈvaɪrənmənt/.Môi trường chia sẻ chung
Ví dụ. Siblings living in the same house have a shared environment. (Anh chị em sống trong cùng một nhà thì có một môi trường chia sẻ chung.)
Adolescent.(n)./ˌædəˈlesnt/.Thanh thiếu niên
Ví dụ. An adolescent often spends a lot of time with friends. (Một người thanh thiếu niên thường dành nhiều thời gian với bạn bè.)
Decrease.(v)./dɪˈkriːz/.Giảm đi
Ví dụ. The number of students in the class will decrease tomorrow. (Số lượng học sinh trong lớp sẽ giảm vào ngày mai.)
Life span.(n)./ˈlaɪf spæn/.Tuổi thọ/vòng đời
Ví dụ. The life span of a dog is usually 10 to 13 years. (Tuổi thọ của một chú chó thường là từ 10 đến 13 năm.)
Tease apart.(v)./tiːz əˈpɑːrt/.Tách biệt/phân biệt rõ ràng
Ví dụ. It is hard to tease apart the effects of nature and nurture. (Thật khó để phân biệt rõ ràng tác động của bản chất và nuôi dưỡng.)
Familial.(adj)./fəˈmɪliəl/.Thuộc về gia đình
Ví dụ. They have a long familial tradition of being doctors. (Họ có một truyền thống gia đình lâu đời là làm bác sĩ.)
Evident.(adj)./ˈevɪdənt/.Rõ ràng/dễ thấy
Ví dụ. The dog's happiness was evident when it saw its owner. (Niềm vui của chú chó rất dễ thấy khi nó nhìn thấy chủ của mình.)
Quantitative genetic studies.(n)./ˈkwɒntətətɪv dʒəˈnetɪk ˈstʌdiz/.Các nghiên cứu di truyền định lượng
Ví dụ. Quantitative genetic studies help scientists count the effects of genes. (Các nghiên cứu di truyền định lượng giúp các nhà khoa học đong đếm được tác động của gen.)
Twin and adoption methods.(n)./twɪn ənd əˈdɒpʃn ˈmeθədz/.Các phương pháp nghiên cứu cặp song sinh và con nuôi
Ví dụ. Researchers use twin and adoption methods to study behavior. (Các nhà nghiên cứu sử dụng các phương pháp nghiên cứu cặp song sinh và con nuôi để nghiên cứu hành vi.)
Family resemblance.(n)./ˈfæməli rɪˈzembləns/.Sự giống nhau giữa các thành viên trong gia đình
Ví dụ. There is a strong family resemblance between Mary and her mother. (Có một sự giống nhau gia đình rất lớn giữa Mary và mẹ cô ấy.)
Phenotype.(n)./ˈfiːnətaɪp/.Kiểu hình (đặc điểm bên ngoài)
Ví dụ. Hair color and height are parts of a person's phenotype. (Màu tóc và chiều cao là các phần thuộc kiểu hình của một người.)
Emerge.(v)./ɪˈmɜːrdʒ/.Nổi lên/xuất hiện rõ ràng
Ví dụ. The truth will soon emerge after the investigation. (Sự thật sẽ sớm xuất hiện sau cuộc điều tra.)
Primarily.(adv)./praɪˈmerəli/.Chủ yếu/trước hết
Ví dụ. The book is written primarily for young students. (Cuốn sách được viết chủ yếu dành cho học sinh nhỏ tuổi.)
Variance.(n)./ˈveəriəns/.Sự thay đổi/sự khác biệt
Ví dụ. There is some variance in the test scores of the class. (Có một vài sự khác biệt trong điểm kiểm tra của cả lớp.)
Ascribe to.(v)./əˈskraɪb tuː/.Đổ lỗi cho/gán cho
Ví dụ. He ascribes his success to hard work and good luck. (Anh ấy gán thành công của mình cho sự chăm chỉ và may mắn.)
Non-shared environment.(n)./nɒn-ʃeəd ɪnˈvaɪrənmənt/.Môi trường không chia sẻ chung
Ví dụ. Having different friends creates a non-shared environment for siblings. (Việc có bạn bè khác nhau tạo ra một môi trường không chia sẻ chung cho anh chị em.)