Thẻ ghi nhớ: Education 1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:12 AM on 4/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

absorb (v)

Hấp thu

2
New cards

abstract (adj)

Trừu tượng

3
New cards

academy (n)

Học viện

4
New cards

accent (n)

Giọng

5
New cards

accomplish (v)

Thực hiện, hoàn thành

6
New cards

accomplishment (n)

Thành tựu, thành tích

7
New cards

accumulate (v)

Tích lũy, tích tụ

8
New cards

accumulation (n)

Sự tích lũy, tích tụ

9
New cards

acquisition (n)

Sự dành được, đạt được

10
New cards

adaptation (n)

Sự thích nghi, thích ứng

11
New cards

admission (n)

Sự thu nạp, kết nạp

12
New cards

allocate (v)

Chỉ định, chia phần

13
New cards

allocation (n)

Sự chỉ định, chia phần

14
New cards

analogy (n)

Sự tương tự, giống nhau

15
New cards

array (n)

Dãy, chuỗi

16
New cards

assign (v)

Phân công

17
New cards

attain (v)

Đạt được, giành được

18
New cards

attendance (n)

Sự có mặt

19
New cards

benchmark (n)

Sự kiểm chuẩn

20
New cards

certificate (n)

Chứng chỉ, bằng, văn bằng

21
New cards

compulsory (adj)

Bắt buộc

22
New cards

curriculum (n)

Chương trình giảng dạy

23
New cards

deputy (n)

Người được ủy quyền, người đại diện

24
New cards

ease (n, v)

Dễ dàng

25
New cards

educator (n)

Nhà sư phạm

26
New cards

elementary (adj)

Sơ cấp, sơ đẳng

27
New cards

enrol (v)

Ghi tên vào, kết nạp vào

28
New cards

equip (v)

Trang bị

29
New cards

equivalent (n, adj)

Tương đương/Vật tương đương

30
New cards

excellence (n)

Sự trội, sự xuất sắc