1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
찾다
tìm kiếm
마음에 들다
vừa ý, hài lòng
맞다
vừa
어울리다
phù hợp
주문하다
đặt hàng
계산하다
tính tiền
교환하다
đổi đồ (đổi sang đồ khác)
환불하다
trả đồ (lấy lại tiền)