HSK 3 2.0 + NGHĨA

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/299

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:05 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

300 Terms

1
New cards

过去

guòqù / quá khứ, qua đó

2
New cards

ǎi / thấp

3
New cards

多么

duōme / biết bao

4
New cards

bān / lớp

5
New cards

或者

huòzhě / hoặc

6
New cards

办法

bànfǎ / cách làm

7
New cards

huā / hoa

8
New cards

帮忙

bāngmáng / giúp đỡ

9
New cards

jiǎo / chân

10
New cards

还是

háishì / hay là, vẫn

11
New cards

bǎo / no

12
New cards

北方

běifāng / miền Bắc

13
New cards

bèi / bị, được

14
New cards

复习

fùxí / ôn tập

15
New cards

鼻子

bízi / mũi

16
New cards

黑板

hēibǎn / bảng đen

17
New cards

比较

bǐjiào / tương đối, khá

18
New cards

比赛

bǐsài / thi đấu, trận đấu

19
New cards

笔记本

bǐjìběn / máy tính xách tay

20
New cards

必须

bìxū / nhất thiết

21
New cards

个子

gèzi / dáng dấp

22
New cards

变化

biànhuà / thay đổi

23
New cards

冰箱

bīngxiāng / tủ lạnh

24
New cards

菜单

càidān / thực đơn

25
New cards

关于

guānyú / về….

26
New cards

cǎo / cỏ

27
New cards

啤酒

píjiǔ / bia

28
New cards

检查

jiǎnchá / kiểm tra

29
New cards

céng / tầng

30
New cards

超市

chāoshì / siêu thị

31
New cards

衬衫

chènshān / áo sơ mi

32
New cards

成绩

chéngjì / thành tích

33
New cards

城市

chéngshì / thành phố

34
New cards

迟到

chídào / đến muộn

35
New cards

除了

chúle / trừ…..ra

36
New cards

chuán / thuyền

37
New cards

chūn / xuân

38
New cards

词典

cídiǎn / từ điển

39
New cards

聪明

cōngmíng / thông mình

40
New cards

打扫

dǎsǎo / quét dọn

41
New cards

打算

dǎsuàn / dự định

42
New cards

护照

hùzhào / hộ chiếu

43
New cards

dài / mang theo

44
New cards

ná / cầm

45
New cards

蛋糕

dàngāo / bánh ga tô

46
New cards

kè / khắc

47
New cards

dēng / đèn

48
New cards

地方

dìfāng / nơi, địa phương

49
New cards

地铁

dìtiě / tàu điện ngầm

50
New cards

地图

dìtú / bản đồ

51
New cards

电梯

diàntī / thang máy

52
New cards

忘记

wàngjì / quên

53
New cards

电子邮件

diànzǐyóujiàn / hòm thư điện tử

54
New cards

dōng / phía đông

55
New cards

dōng / mùa đông

56
New cards

动物

dòngwù / động vật

57
New cards

duǎn / ngắn

58
New cards

duàn / đoạn

59
New cards

锻炼

duànliàn / rèn luyện

60
New cards

银行

yínháng / ngân hàng

61
New cards

回答

huídá / trả lời

62
New cards

耳朵

ěrduo / tai

63
New cards

瓶子

píngzi / cái bình

64
New cards

季节

jìjié / mùa

65
New cards

发现

fāxiàn / phát hiện

66
New cards

bǎ / lượng từ: cái

67
New cards

体育

tǐyù / thể dục

68
New cards

放心

fàngxīn / yên tâm

69
New cards

不但……而且……

bùdàn-érqiě / không những……mà còn

70
New cards

附近

fùjìn / phụ cận

71
New cards

干净

gānjìng / sạch sẽ

72
New cards

wéi / vì

73
New cards

刚才

gāngcái / lúc nãy

74
New cards

根据

gēnjù / căn cứ

75
New cards

gēn / cùng với

76
New cards

办公室

bàngōngshì / văn phòng

77
New cards

公斤

gōngjīn / kg

78
New cards

公园

gōngyuán / công viên

79
New cards

故事

gùshi / câu chuyện

80
New cards

刮风

guāfēng / gió thổi

81
New cards

需要

xūyào / cần thiết

82
New cards

guān / đóng, tắt

83
New cards

参加

cānjiā / tham gia

84
New cards

关心

guānxīn / quan tâm

85
New cards

空调

kōngtiáo / điều hòa

86
New cards

一边

yībiān / một bên

87
New cards

bāo / gói

88
New cards

guò / đã từng

89
New cards

ā / a

90
New cards

chā / kém

91
New cards

害怕

hàipà / sợ hãi

92
New cards

后来

hòulái / sau này

93
New cards

如果

rúguǒ / nếu

94
New cards

huā / tiêu

95
New cards

huà / tranh

96
New cards

huài / xấu

97
New cards

bān / chuyển, bê

98
New cards

留学

liúxué / du học

99
New cards

hái / vẫn

100
New cards

环境

huánjìng / môi trường