Commercial Law

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:23 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards
Agency law
Luật đại diện (quan hệ giữa người ủy quyền và người đại diện).
2
New cards
Arbitration
Trọng tài thương mại.
3
New cards
Arbitration award
Phán quyết trọng tài.
4
New cards
Commercial law
Luật thương mại.
5
New cards
Common law
Thông luật (luật từ án lệ).
6
New cards
Competition law
Luật cạnh tranh.
7
New cards
Contentious work
Công việc pháp lý có tranh chấp.
8
New cards
Copyright
Quyền tác giả.
9
New cards
Injunction
Lệnh của tòa buộc ngừng/không được làm một việc.
10
New cards
Letter before action
Thư thông báo trước khi khởi kiện.
11
New cards
Mediation
Hòa giải.
12
New cards
Negotiation
Thương lượng.
13
New cards
New York Convention
Công ước New York (công nhận và thi hành phán quyết trọng tài quốc tế).
14
New cards
Nominal damages
Bồi thường tượng trưng (thiệt hại không đáng kể).
15
New cards
Non-contentious work
Công việc pháp lý không có tranh chấp.
16
New cards
Out-of-court settlement
Dàn xếp ngoài tòa.
17
New cards
Patent
Bằng sáng chế.
18
New cards
Standard of proof
Tiêu chuẩn chứng minh.
19
New cards
Statutory form
Mẫu đơn/văn bản theo luật định.
20
New cards
Trademark
Nhãn hiệu.
21
New cards
Claimant
Nguyên đơn (người khởi kiện).
22
New cards
Defendant
Bị đơn (người bị kiện).
23
New cards
Liability
Trách nhiệm pháp lý.